Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A10-7400P vs. Intel Core i7-3555LE


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD A10-7400P
Intel Core i7-3555LE
AMD A10-7400P Intel Core i7-3555LE
2.50 GHz Tần số 2.50 GHz
3.00 GHz Turbo (1 lõi) 3.20 GHz
3.40 GHz Turbo (Tất cả các lõi) No turbo
4 Lõi 2
Không Siêu phân luồng? Có
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon R6 (Kaveri) GPU Intel HD Graphics 4000
12 Phiên bản DirectX 11.0
2 Tối đa màn hình 3
DDR3-1866 Bộ nhớ DDR3-1333DDR3-1600DDR3L-1333 SO-DIMMDDR3L-1600 SO-DIMM
2 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa 16 GB
Có ECC Có
-- L2 Cache --
4.00 MB L3 Cache 4.00 MB
3.0 Phiên bản PCIe 3
16 PCIe lanes 16
28 nm Công nghệ 22 nm
FM2+ Socket BGA 1023
35 W TDP 25 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q2/2014 Ngày phát hành Q2/2012
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A10-7400P 48 (15%)
15% Complete
0% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A10-7400P 207 (2%)
2% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A10-7400P 366 (16%)
16% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A10-7400P 998 (2%)
2% Complete
0% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A10-7400P 502 (2%)
2% Complete
2% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A10-7400P 1554 (22%)
22% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A10-7400P 5260 (6%)
6% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A10-7400P 0.76 (21%)
21% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A10-7400P 2.76 (5%)
5% Complete
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A10-7400P 3883 (4%)
4% Complete
0% Complete

So sánh phổ biến

Intel Core i5-4210U AMD A10-7400P
Intel Core i5-4210U vs AMD A10-7400P
Intel Core i7-5500U AMD A10-7400P
Intel Core i7-5500U vs AMD A10-7400P
Intel Core i7-5557U AMD A10-7400P
Intel Core i7-5557U vs AMD A10-7400P
AMD FX-7600P AMD A10-7400P
AMD FX-7600P vs AMD A10-7400P
Intel Core i5-4200M AMD A10-7400P
Intel Core i5-4200M vs AMD A10-7400P
AMD A10-7400P Intel Core i5-7200U
AMD A10-7400P vs Intel Core i5-7200U
AMD A10-7400P Intel Core i5-6500T
AMD A10-7400P vs Intel Core i5-6500T
AMD A10-7400P AMD A8-6410
AMD A10-7400P vs AMD A8-6410
Intel Core i3-4010U AMD A10-7400P
Intel Core i3-4010U vs AMD A10-7400P
AMD A10-7400P AMD Phenom II X4 955
AMD A10-7400P vs AMD Phenom II X4 955
AMD A10-7400P AMD A6-6310
AMD A10-7400P vs AMD A6-6310
Intel Xeon E7-4820 v2 AMD A10-7400P
Intel Xeon E7-4820 v2 vs AMD A10-7400P
AMD E2-3300M AMD A10-7400P
AMD E2-3300M vs AMD A10-7400P
Intel Core i5-6200U AMD A10-7400P
Intel Core i5-6200U vs AMD A10-7400P
AMD FX-8370 AMD A10-7400P
AMD FX-8370 vs AMD A10-7400P
Intel Core i7-3555LE Intel Core i5-2380P
Intel Core i7-3555LE vs Intel Core i5-2380P
Intel Core i5-6400 Intel Core i7-3555LE
Intel Core i5-6400 vs Intel Core i7-3555LE
Intel Core i7-4980HQ Intel Core i7-3555LE
Intel Core i7-4980HQ vs Intel Core i7-3555LE
Intel Core i7-3555LE AMD Ryzen 5 2400G
Intel Core i7-3555LE vs AMD Ryzen 5 2400G
AMD A6-9225 Intel Core i7-3555LE
AMD A6-9225 vs Intel Core i7-3555LE
Intel Core i7-3555LE Intel Pentium Silver N5030
Intel Core i7-3555LE vs Intel Pentium Silver N5030
Intel Pentium 7505 Intel Core i7-3555LE
Intel Pentium 7505 vs Intel Core i7-3555LE
AMD Ryzen 3 2200U Intel Core i7-3555LE
AMD Ryzen 3 2200U vs Intel Core i7-3555LE
Intel Core i7-3555LE Intel Pentium Gold G6500
Intel Core i7-3555LE vs Intel Pentium Gold G6500
Intel Core i7-3555LE Intel Celeron N3350
Intel Core i7-3555LE vs Intel Celeron N3350
Intel Core i7-3555LE Intel Core i7-7820HQ
Intel Core i7-3555LE vs Intel Core i7-7820HQ
Intel Core i3-3217U Intel Core i7-3555LE
Intel Core i3-3217U vs Intel Core i7-3555LE
Intel Core i7-3555LE Intel Core i7-2635QM
Intel Core i7-3555LE vs Intel Core i7-2635QM
Intel Core i7-2860QM Intel Core i7-3555LE
Intel Core i7-2860QM vs Intel Core i7-3555LE
Intel Core i7-3555LE Intel Core i5-4200H
Intel Core i7-3555LE vs Intel Core i5-4200H
Intel Core i7-3555LE Intel Core i7-8086K
Intel Core i7-3555LE vs Intel Core i7-8086K
Intel Core i7-3555LE AMD FX-8320E
Intel Core i7-3555LE vs AMD FX-8320E
Intel Core i7-3555LE AMD G-T40E
Intel Core i7-3555LE vs AMD G-T40E
Intel Core i3-4360 Intel Core i7-3555LE
Intel Core i3-4360 vs Intel Core i7-3555LE
Intel Xeon Silver 4116 Intel Core i7-3555LE
Intel Xeon Silver 4116 vs Intel Core i7-3555LE
Intel Pentium 3805U Intel Core i7-3555LE
Intel Pentium 3805U vs Intel Core i7-3555LE
Intel Core i7-3555LE Intel Core i5-10210U
Intel Core i7-3555LE vs Intel Core i5-10210U
Intel Core i7-3555LE AMD FX-8320
Intel Core i7-3555LE vs AMD FX-8320
Intel Core i7-1185G7E Intel Core i7-3555LE
Intel Core i7-1185G7E vs Intel Core i7-3555LE
Intel Celeron N2910 Intel Core i7-3555LE
Intel Celeron N2910 vs Intel Core i7-3555LE
AMD A10-7400P vs. Intel Core i7-3555LE - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.1 of 43 rating(s)
back to top