Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A10-6800K vs. Intel Celeron G1850


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD A10-6800K
Intel Celeron G1850
AMD A10-6800K Intel Celeron G1850
4.10 GHz Tần số 2.90 GHz
4.40 GHz Turbo (1 lõi) No turbo
4.40 GHz Turbo (Tất cả các lõi) No turbo
4 Lõi 2
Không Siêu phân luồng? Không
Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon HD 8670D GPU Intel HD Graphics (Haswell GT1)
11.2 Phiên bản DirectX 11.1
2 Tối đa màn hình 3
DDR3-2133 Bộ nhớ DDR3-1333
2 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
Không ECC
-- L2 Cache --
4.00 MB L3 Cache 2.00 MB
Phiên bản PCIe 3.0
PCIe lanes 16
32 nm Công nghệ 22 nm
FM2 Socket LGA 1150
100 W TDP 53 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q2/2013 Ngày phát hành Q2/2014
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A10-6800K 74 (22%)
22% Complete
37% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A10-6800K 272 (3%)
3% Complete
2% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A10-6800K 541 (24%)
24% Complete
29% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A10-6800K 1501 (3%)
3% Complete
3% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A10-6800K 648 (3%)
3% Complete
2% Complete

Blender 2.81 (bmw27)

Blender là một phần mềm đồ họa 3D miễn phí để kết xuất (tạo) các cơ thể 3D, cũng có thể được tạo họa tiết và hoạt hình trong phần mềm. Điểm chuẩn của Máy xay sinh tố tạo ra các cảnh được xác định trước và đo (các) thời gian cần thiết cho toàn bộ cảnh. Thời gian yêu cầu càng ngắn càng tốt. Chúng tôi đã chọn bmw27 làm cảnh chuẩn.

AMD A10-6800K 309.5 (15%)
15% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A10-6800K 2373 (34%)
34% Complete
Intel Celeron G1850 2597 (37%)
37% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A10-6800K 6804 (7%)
7% Complete
5% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A10-6800K 1.13 (32%)
32% Complete
Intel Celeron G1850 1.27 (49%)
49% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A10-6800K 3.58 (6%)
6% Complete
4% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

0% Complete
Intel Celeron G1850 16.1 (26%)
26% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A10-6800K 5014 (5%)
5% Complete
3% Complete

So sánh phổ biến

AMD A10-6800K AMD A8-7600
AMD A10-6800K vs AMD A8-7600
AMD A10-5800K AMD A10-6800K
AMD A10-5800K vs AMD A10-6800K
AMD A10-6800K AMD FX-6300
AMD A10-6800K vs AMD FX-6300
AMD A10-7850K AMD A10-6800K
AMD A10-7850K vs AMD A10-6800K
Intel Core i5-4460 AMD A10-6800K
Intel Core i5-4460 vs AMD A10-6800K
AMD A10-6800K AMD FX-8350
AMD A10-6800K vs AMD FX-8350
AMD A4-5300 AMD A10-6800K
AMD A4-5300 vs AMD A10-6800K
AMD A10-6800K AMD FX-6100
AMD A10-6800K vs AMD FX-6100
AMD Phenom II X4 965 AMD A10-6800K
AMD Phenom II X4 965 vs AMD A10-6800K
AMD A10-6800K AMD A8-3870K
AMD A10-6800K vs AMD A8-3870K
Intel Core i7-4790K AMD A10-6800K
Intel Core i7-4790K vs AMD A10-6800K
Intel Core i5-4670K AMD A10-6800K
Intel Core i5-4670K vs AMD A10-6800K
Intel Core i5-4590 AMD A10-6800K
Intel Core i5-4590 vs AMD A10-6800K
AMD Athlon II X4 750K AMD A10-6800K
AMD Athlon II X4 750K vs AMD A10-6800K
Intel Core i3-4330 AMD A10-6800K
Intel Core i3-4330 vs AMD A10-6800K
Intel Celeron G1850 Intel Celeron G1840
Intel Celeron G1850 vs Intel Celeron G1840
Intel Pentium G3220 Intel Celeron G1850
Intel Pentium G3220 vs Intel Celeron G1850
Intel Celeron G1850 Intel Pentium G3250
Intel Celeron G1850 vs Intel Pentium G3250
Intel Celeron G1850 Intel Core i3-4130
Intel Celeron G1850 vs Intel Core i3-4130
AMD Athlon 5350 Intel Celeron G1850
AMD Athlon 5350 vs Intel Celeron G1850
Intel Celeron G1850 Intel Pentium G3258
Intel Celeron G1850 vs Intel Pentium G3258
Intel Celeron J1900 Intel Celeron G1850
Intel Celeron J1900 vs Intel Celeron G1850
Intel Core i3-4130T Intel Celeron G1850
Intel Core i3-4130T vs Intel Celeron G1850
Intel Celeron G1850 Intel Core i3-4160T
Intel Celeron G1850 vs Intel Core i3-4160T
Intel Celeron G1850 Intel Celeron G3920
Intel Celeron G1850 vs Intel Celeron G3920
Intel Celeron G1850 AMD G-T40R
Intel Celeron G1850 vs AMD G-T40R
Intel Celeron G1850 Intel Core i3-3220
Intel Celeron G1850 vs Intel Core i3-3220
Intel Pentium G3450T Intel Celeron G1850
Intel Pentium G3450T vs Intel Celeron G1850
Intel Celeron G1850 AMD Phenom II X4 830
Intel Celeron G1850 vs AMD Phenom II X4 830
Intel Celeron G1850 AMD A4-5300
Intel Celeron G1850 vs AMD A4-5300
Intel Celeron G1850 AMD A10-7850K
Intel Celeron G1850 vs AMD A10-7850K
Intel Celeron G1850 Intel Pentium G3420
Intel Celeron G1850 vs Intel Pentium G3420
Intel Celeron G1850 Intel Core i5-4460
Intel Celeron G1850 vs Intel Core i5-4460
Intel Pentium G3240 Intel Celeron G1850
Intel Pentium G3240 vs Intel Celeron G1850
Intel Core i7-4500U Intel Celeron G1850
Intel Core i7-4500U vs Intel Celeron G1850
Intel Xeon E5-2667 v3 Intel Celeron G1850
Intel Xeon E5-2667 v3 vs Intel Celeron G1850
Intel Xeon Bronze 3104 Intel Celeron G1850
Intel Xeon Bronze 3104 vs Intel Celeron G1850
Intel Celeron J3455 Intel Celeron G1850
Intel Celeron J3455 vs Intel Celeron G1850
Intel Celeron G1840T Intel Celeron G1850
Intel Celeron G1840T vs Intel Celeron G1850
Intel Celeron G1850 AMD Epyc 7401P
Intel Celeron G1850 vs AMD Epyc 7401P
AMD A10-6800K vs. Intel Celeron G1850 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.0 of 42 rating(s)
back to top