Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A10-5745M vs. Intel Core i5-2400


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD A10-5745M
Intel Core i5-2400
AMD A10-5745M Intel Core i5-2400
2.10 GHz Tần số 3.10 GHz
2.90 GHz Turbo (1 lõi) 3.40 GHz
2.90 GHz Turbo (Tất cả các lõi) No turbo
4 Lõi 4
Không Siêu phân luồng? Không
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon HD 8610G GPU Intel HD Graphics 2000
11 Phiên bản DirectX 10.1
2 Tối đa màn hình 2
DDR3-1333 Bộ nhớ DDR3-1066DDR3-1333
2 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa 32 GB
Không ECC Không
-- L2 Cache --
4.00 MB L3 Cache 6.00 MB
Phiên bản PCIe
PCIe lanes
32 nm Công nghệ 32 nm
FP2 Socket LGA 1155
25 W TDP 95 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT
Q2/2013 Ngày phát hành Q1/2011
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R23 (Single-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i5-2400 635 (30%)
30% Complete

Cinebench R23 (Multi-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i5-2400 2350 (3%)
3% Complete

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i5-2400 267 (33%)
33% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
4% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A10-5745M 54 (16%)
16% Complete
0% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A10-5745M 159 (2%)
2% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A10-5745M 311 (14%)
14% Complete
Intel Core i5-2400 691 (33%)
33% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A10-5745M 821 (2%)
2% Complete
Intel Core i5-2400 2206 (6%)
6% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A10-5745M 481 (2%)
2% Complete
1% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A10-5745M 1132 (16%)
16% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A10-5745M 3246 (3%)
3% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A10-5745M 0.59 (17%)
17% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A10-5745M 1.9 (3%)
3% Complete
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A10-5745M 2753 (3%)
3% Complete
0% Complete

So sánh phổ biến

Intel Core i5-4210U AMD A10-5745M
Intel Core i5-4210U vs AMD A10-5745M
Intel Core i5-4200U AMD A10-5745M
Intel Core i5-4200U vs AMD A10-5745M
AMD A8-6410 AMD A10-5745M
AMD A8-6410 vs AMD A10-5745M
Intel Core i7-4510U AMD A10-5745M
Intel Core i7-4510U vs AMD A10-5745M
AMD A10-7300 AMD A10-5745M
AMD A10-7300 vs AMD A10-5745M
AMD FX-7500 AMD A10-5745M
AMD FX-7500 vs AMD A10-5745M
Intel Core i3-4030U AMD A10-5745M
Intel Core i3-4030U vs AMD A10-5745M
Intel Core i5-4200M AMD A10-5745M
Intel Core i5-4200M vs AMD A10-5745M
AMD A10-4600M AMD A10-5745M
AMD A10-4600M vs AMD A10-5745M
Intel Core i3-4000M AMD A10-5745M
Intel Core i3-4000M vs AMD A10-5745M
Intel Core i3-4005U AMD A10-5745M
Intel Core i3-4005U vs AMD A10-5745M
Intel Core i7-4500U AMD A10-5745M
Intel Core i7-4500U vs AMD A10-5745M
Intel Pentium 3825U AMD A10-5745M
Intel Pentium 3825U vs AMD A10-5745M
Intel Xeon E5-2630L v3 AMD A10-5745M
Intel Xeon E5-2630L v3 vs AMD A10-5745M
Intel Core i5-4310U AMD A10-5745M
Intel Core i5-4310U vs AMD A10-5745M
AMD Athlon 3000G Intel Core i5-2400
AMD Athlon 3000G vs Intel Core i5-2400
Intel Core i7-2600 Intel Core i5-2400
Intel Core i7-2600 vs Intel Core i5-2400
Intel Core i5-2400 Intel Core i3-3220
Intel Core i5-2400 vs Intel Core i3-3220
Intel Core i5-2400 Intel Core i3-10100
Intel Core i5-2400 vs Intel Core i3-10100
Intel Core i5-2400 Intel Core i5-4590
Intel Core i5-2400 vs Intel Core i5-4590
Intel Core i7-3770 Intel Core i5-2400
Intel Core i7-3770 vs Intel Core i5-2400
AMD Ryzen 3 3200G Intel Core i5-2400
AMD Ryzen 3 3200G vs Intel Core i5-2400
Intel Core i5-3470 Intel Core i5-2400
Intel Core i5-3470 vs Intel Core i5-2400
Intel Core i5-4460 Intel Core i5-2400
Intel Core i5-4460 vs Intel Core i5-2400
AMD Ryzen 5 3600 Intel Core i5-2400
AMD Ryzen 5 3600 vs Intel Core i5-2400
Intel Core i5-2400 AMD Ryzen 5 3500U
Intel Core i5-2400 vs AMD Ryzen 5 3500U
Intel Core i5-2400 Intel Core i5-10400
Intel Core i5-2400 vs Intel Core i5-10400
Intel Core i3-4150 Intel Core i5-2400
Intel Core i3-4150 vs Intel Core i5-2400
Intel Core i5-2400 AMD Ryzen 5 3400G
Intel Core i5-2400 vs AMD Ryzen 5 3400G
AMD FX-6300 Intel Core i5-2400
AMD FX-6300 vs Intel Core i5-2400
Intel Core i5-2400 Intel Core i5-4570
Intel Core i5-2400 vs Intel Core i5-4570
Intel Core i3-2100 Intel Core i5-2400
Intel Core i3-2100 vs Intel Core i5-2400
Intel Core i5-2400 Intel Core i3-2120
Intel Core i5-2400 vs Intel Core i3-2120
Intel Core i5-2400 AMD Ryzen 5 1600 AF
Intel Core i5-2400 vs AMD Ryzen 5 1600 AF
Intel Core i5-10400F Intel Core i5-2400
Intel Core i5-10400F vs Intel Core i5-2400
AMD Ryzen 3 3100 Intel Core i5-2400
AMD Ryzen 3 3100 vs Intel Core i5-2400
Intel Core i5-2400 AMD A8-6600K
Intel Core i5-2400 vs AMD A8-6600K
Intel Core i5-2400 Intel Core i3-3250
Intel Core i5-2400 vs Intel Core i3-3250
Intel Core i5-2400 Intel Core i5-3570
Intel Core i5-2400 vs Intel Core i5-3570
Intel Core i5-2400 Intel Core i5-2320
Intel Core i5-2400 vs Intel Core i5-2320
AMD A10-5745M vs. Intel Core i5-2400 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.0 of 42 rating(s)
back to top