Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A10-4600M vs. Intel Core i3-3250T


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD A10-4600M
Intel Core i3-3250T
AMD A10-4600M Intel Core i3-3250T
2.30 GHz Tần số 3.00 GHz
3.20 GHz Turbo (1 lõi) No turbo
3.20 GHz Turbo (Tất cả các lõi) No turbo
4 Lõi 2
Không Siêu phân luồng?
Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon HD 7660G GPU Intel HD Graphics 2500
11.2 Phiên bản DirectX 11.0
2 Tối đa màn hình 3
DDR3-1600 Bộ nhớ DDR3-1600
2 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
Không ECC Không
-- L2 Cache --
4.00 MB L3 Cache 3.00 MB
Phiên bản PCIe
PCIe lanes
32 nm Công nghệ 22 nm
FS1r2 Socket LGA 1155
35 W TDP 35 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q2/2012 Ngày phát hành Q2/2013
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A10-4600M 63 (19%)
19% Complete
35% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A10-4600M 186 (2%)
2% Complete
3% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A10-4600M 355 (16%)
16% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A10-4600M 916 (2%)
2% Complete
0% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A10-4600M 527 (2%)
2% Complete
1% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A10-4600M 1417 (20%)
20% Complete
Intel Core i3-3250T 2429 (35%)
35% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A10-4600M 3992 (4%)
4% Complete
5% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A10-4600M 0.78 (22%)
22% Complete
Intel Core i3-3250T 1.27 (49%)
49% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A10-4600M 2.04 (4%)
4% Complete
5% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

AMD A10-4600M 30.5 (49%)
49% Complete
Intel Core i3-3250T 10.9 (18%)
18% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A10-4600M 3148 (3%)
3% Complete
5% Complete

So sánh phổ biến

AMD A10-4600M Intel Core i5-6200U
AMD A10-4600M vs Intel Core i5-6200U
AMD A10-5750M AMD A10-4600M
AMD A10-5750M vs AMD A10-4600M
AMD A10-4600M Intel Core i5-6400
AMD A10-4600M vs Intel Core i5-6400
AMD A8-6410 AMD A10-4600M
AMD A8-6410 vs AMD A10-4600M
Intel Core i5-4200M AMD A10-4600M
Intel Core i5-4200M vs AMD A10-4600M
Intel Core i5-4200U AMD A10-4600M
Intel Core i5-4200U vs AMD A10-4600M
AMD A10-4600M AMD A10-5745M
AMD A10-4600M vs AMD A10-5745M
Intel Core i7-4500U AMD A10-4600M
Intel Core i7-4500U vs AMD A10-4600M
Intel Core i7-3687U AMD A10-4600M
Intel Core i7-3687U vs AMD A10-4600M
AMD A8-3800 AMD A10-4600M
AMD A8-3800 vs AMD A10-4600M
Intel Atom D2500 AMD A10-4600M
Intel Atom D2500 vs AMD A10-4600M
AMD A10-4600M AMD G-T30L
AMD A10-4600M vs AMD G-T30L
AMD A10-4600M Intel Xeon E5-2640 v3
AMD A10-4600M vs Intel Xeon E5-2640 v3
AMD A10-4600M Intel Xeon E7-8880L v2
AMD A10-4600M vs Intel Xeon E7-8880L v2
Intel Core i5-4210U AMD A10-4600M
Intel Core i5-4210U vs AMD A10-4600M
Intel Celeron N4000 Intel Core i3-3250T
Intel Celeron N4000 vs Intel Core i3-3250T
Intel Core i3-3250T Intel Celeron 2980U
Intel Core i3-3250T vs Intel Celeron 2980U
Intel Core i3-3250T AMD G-T44R
Intel Core i3-3250T vs AMD G-T44R
Intel Core i3-4150T Intel Core i3-3250T
Intel Core i3-4150T vs Intel Core i3-3250T
Intel Core i5-4570S Intel Core i3-3250T
Intel Core i5-4570S vs Intel Core i3-3250T
AMD A4-6320 Intel Core i3-3250T
AMD A4-6320 vs Intel Core i3-3250T
Intel Core i3-3250T Intel Core i3-4330T
Intel Core i3-3250T vs Intel Core i3-4330T
Intel Core i5-3570K Intel Core i3-3250T
Intel Core i5-3570K vs Intel Core i3-3250T
Intel Core i3-3250T Intel Core i5-4690T
Intel Core i3-3250T vs Intel Core i5-4690T
Intel Core i3-3250T AMD Phenom II X2 B53
Intel Core i3-3250T vs AMD Phenom II X2 B53
Intel Core i3-3250T Intel Pentium N3520
Intel Core i3-3250T vs Intel Pentium N3520
Intel Core i3-4010U Intel Core i3-3250T
Intel Core i3-4010U vs Intel Core i3-3250T
Intel Xeon E5-2697 v3 Intel Core i3-3250T
Intel Xeon E5-2697 v3 vs Intel Core i3-3250T
Intel Core i3-3250T Intel Xeon E5-2690 v2
Intel Core i3-3250T vs Intel Xeon E5-2690 v2
Intel Atom E3845 Intel Core i3-3250T
Intel Atom E3845 vs Intel Core i3-3250T
Intel Core i5-4590S Intel Core i3-3250T
Intel Core i5-4590S vs Intel Core i3-3250T
AMD A8-7600 Intel Core i3-3250T
AMD A8-7600 vs Intel Core i3-3250T
Intel Core i3-3250T Intel Core i7-4750HQ
Intel Core i3-3250T vs Intel Core i7-4750HQ
AMD Ryzen 7 1800X Intel Core i3-3250T
AMD Ryzen 7 1800X vs Intel Core i3-3250T
Intel Core i3-3250T Intel Core i5-4300M
Intel Core i3-3250T vs Intel Core i5-4300M
Intel Core i3-3250T Intel Pentium G2020
Intel Core i3-3250T vs Intel Pentium G2020
Intel Core i3-3250T Intel Core i5-4570R
Intel Core i3-3250T vs Intel Core i5-4570R
Intel Core i3-3250T Intel Core i5-5200U
Intel Core i3-3250T vs Intel Core i5-5200U
Intel Core i3-3250T AMD G-T40N
Intel Core i3-3250T vs AMD G-T40N
Intel Core i3-3250T Intel Core i3-4160T
Intel Core i3-3250T vs Intel Core i3-4160T
AMD A10-4600M vs. Intel Core i3-3250T - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.0 of 42 rating(s)
back to top