Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Core i7-2649M - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật


Intel Core i7-2649M

Bộ xử lý Intel Core i7-2649M được phát triển trên 32 nm nút công nghệ và kiến trúc Sandy Bridge H . Tốc độ đồng hồ cơ bản của nó là 2.30 GHz và tốc độ đồng hồ tối đa khi tăng tốc - -- . Intel Core i7-2649M chứa các lõi xử lý 2 Để đưa ra lựa chọn đúng đắn cho việc nâng cấp máy tính, vui lòng làm quen với các thông số kỹ thuật chi tiết và kết quả điểm chuẩn. Kiểm tra khả năng tương thích của ổ cắm trước khi chọn.

Lõi CPU và tần số cơ bản Lõi CPU và tần số cơ bản
Tần số 2.30 GHz Lõi 2
Turbo (1 lõi) 3.20 GHz Chủ đề CPU 4
Turbo (Tất cả các lõi) --
Siêu phân luồng? Ép xung? Không
Kiến trúc cốt lõi normal
Đồ họa nội bộ Đồ họa nội bộ
Tên GPU Intel HD Graphics 3000
GPU frequency 0.50 GHz
GPU (Turbo) 1.10 GHz
Generation
Phiên bản DirectX 10.1
Execution units 12
Shader 96
Bộ nhớ tối đa 2 GB
Tối đa màn hình 2
Công nghệ 32 nm
Ngày phát hành Q1/2011
Hỗ trợ codec phần cứng Hỗ trợ codec phần cứng
H264 Decode / Encode
H265 / HEVC (8 bit) No
H265 / HEVC (10 bit) No
VP8 No
VP9 No
AV1 No
AV1 No
AVC Decode / Encode
JPEG No
Bộ nhớ & PCIe Bộ nhớ & PCIe
Loại bộ nhớ DDR3-1066DDR3-1333
Bộ nhớ tối đa 8 GB
Kênh bộ nhớ 2 ECC No
Phiên bản PCIe 2.0 PCIe lanes 16
Quản lý nhiệt Quản lý nhiệt
TDP (PL1) 25 W TDP (PL2)
TDP up -- TDP down --
Tjunction max 100 °C
Technical details Chi tiết kỹ thuật
Instruction set (ISA) x86-64 (64 bit)
Ngành kiến trúc Sandy Bridge H
L2-Cache --
L3-Cache 4.00 MB
Công nghệ 32 nm
Ảo hóa VT-x, VT-x EPT
Ngày phát hành Q1/2011
Socket BGA 1023

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A4-3300M 213 (1%)
1% Complete
AMD A4-3310MX 213 (1%)
1% Complete
AMD A4-3320M 213 (1%)
1% Complete
1% Complete
1% Complete
1% Complete
1% Complete

Các so sánh phổ biến

1. Intel Core i7-8665UE Intel Core i7-2649M Intel Core i7-8665UE vs Intel Core i7-2649M
2. Intel Core i7-2649M Intel Core i9-10900E Intel Core i7-2649M vs Intel Core i9-10900E
3. AMD Ryzen 3 3200G Intel Core i7-2649M AMD Ryzen 3 3200G vs Intel Core i7-2649M
4. Intel Core i7-2649M Intel Xeon Silver 4116 Intel Core i7-2649M vs Intel Xeon Silver 4116
5. Intel Core i7-2649M Intel Core i3-4170T Intel Core i7-2649M vs Intel Core i3-4170T
6. AMD Ryzen 5 3400G Intel Core i7-2649M AMD Ryzen 5 3400G vs Intel Core i7-2649M
7. Intel Core i7-6500U Intel Core i7-2649M Intel Core i7-6500U vs Intel Core i7-2649M
8. AMD FX-8350 Intel Core i7-2649M AMD FX-8350 vs Intel Core i7-2649M
9. Intel Core i5-2500 Intel Core i7-2649M Intel Core i5-2500 vs Intel Core i7-2649M
10. Intel Core i5-10310Y Intel Core i7-2649M Intel Core i5-10310Y vs Intel Core i7-2649M
11. Intel Core i5-1035G1 Intel Core i7-2649M Intel Core i5-1035G1 vs Intel Core i7-2649M
12. Intel Core i3-6006U Intel Core i7-2649M Intel Core i3-6006U vs Intel Core i7-2649M
13. Intel Core i3-4000M Intel Core i7-2649M Intel Core i3-4000M vs Intel Core i7-2649M
14. Intel Core i7-2649M Intel Core i3-4150 Intel Core i7-2649M vs Intel Core i3-4150
15. Intel Core i7-2649M AMD E-450 Intel Core i7-2649M vs AMD E-450
Intel Core i7-2649M - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật
4.3 of 32 rating(s)
back to top