Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD EPYC 9354P - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật


AMD EPYC 9354P

Bộ xử lý AMD EPYC 9354P được phát triển trên 5 nm nút công nghệ và kiến trúc Genoa (Zen 4) . Tốc độ đồng hồ cơ bản của nó là 3.25 GHz và tốc độ đồng hồ tối đa khi tăng tốc - . AMD EPYC 9354P chứa các lõi xử lý 324 Để đưa ra lựa chọn đúng đắn cho việc nâng cấp máy tính, vui lòng làm quen với các thông số kỹ thuật chi tiết và kết quả điểm chuẩn. Kiểm tra khả năng tương thích của ổ cắm trước khi chọn.

Lõi CPU và tần số cơ bản Lõi CPU và tần số cơ bản
Tần số 3.25 GHz Lõi 324
Turbo (1 lõi) 3.80 GHz Chủ đề CPU 64
Turbo (Tất cả các lõi)
Siêu phân luồng? Ép xung? Không
Kiến trúc cốt lõi normal
Đồ họa nội bộ Đồ họa nội bộ
Tên GPU no iGPU
GPU frequency
GPU (Turbo) No turbo
Generation
Phiên bản DirectX
Execution units
Shader
Bộ nhớ tối đa --
Tối đa màn hình
Công nghệ 5 nm
Ngày phát hành
Hỗ trợ codec phần cứng Hỗ trợ codec phần cứng
H264 No
H265 / HEVC (8 bit) No
H265 / HEVC (10 bit) No
VP8 No
VP9 No
AV1 No
AV1 No
AVC No
JPEG No
Bộ nhớ & PCIe Bộ nhớ & PCIe
Loại bộ nhớ DDR5-4800
Bộ nhớ tối đa 6144 GB
Kênh bộ nhớ 12 ECC Yes
Phiên bản PCIe PCIe lanes
Quản lý nhiệt Quản lý nhiệt
TDP (PL1) TDP (PL2)
TDP up 300 W TDP down 240 W
Tjunction max 100 °C
Technical details Chi tiết kỹ thuật
Instruction set (ISA) x86-64 (64 bit)
Ngành kiến trúc Genoa (Zen 4)
L2-Cache 32.00 MB
L3-Cache 256.00 MB
Công nghệ 5 nm
Ảo hóa AMD-V, SVM
Ngày phát hành Q4/2022
Socket SP5

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD EPYC 7713P 83447 (66%)
66% Complete
65% Complete
64% Complete
AMD EPYC 9354P 79364 (63%)
63% Complete
AMD EPYC 7643 76440 (61%)
61% Complete
AMD EPYC 7662 73144 (58%)
58% Complete
AMD EPYC 7702 70617 (56%)
56% Complete

Các so sánh phổ biến

1. AMD EPYC 9354 AMD EPYC 9354P AMD EPYC 9354 vs AMD EPYC 9354P
2. AMD EPYC 9354P AMD Ryzen 5 5625U AMD EPYC 9354P vs AMD Ryzen 5 5625U
3. AMD Ryzen 9 7950X AMD EPYC 9354P AMD Ryzen 9 7950X vs AMD EPYC 9354P
4. AMD EPYC 9354P Intel Xeon W-1270 AMD EPYC 9354P vs Intel Xeon W-1270
5. AMD EPYC 9354P AMD EPYC 7742 AMD EPYC 9354P vs AMD EPYC 7742
6. AMD Ryzen 7 4800H AMD EPYC 9354P AMD Ryzen 7 4800H vs AMD EPYC 9354P
7. AMD EPYC 9354P Intel Xeon W-1370 AMD EPYC 9354P vs Intel Xeon W-1370
8. AMD EPYC 9354P Intel Core i3-8300T AMD EPYC 9354P vs Intel Core i3-8300T
9. Intel Xeon E5-2660 v2 AMD EPYC 9354P Intel Xeon E5-2660 v2 vs AMD EPYC 9354P
10. Intel Core i7-1165G7 AMD EPYC 9354P Intel Core i7-1165G7 vs AMD EPYC 9354P
11. AMD EPYC 9354P AMD Ryzen 5 5600X AMD EPYC 9354P vs AMD Ryzen 5 5600X
12. Intel Core i7-1250U AMD EPYC 9354P Intel Core i7-1250U vs AMD EPYC 9354P
13. Intel Core i9-10850K AMD EPYC 9354P Intel Core i9-10850K vs AMD EPYC 9354P
14. Intel Xeon Platinum 8362 AMD EPYC 9354P Intel Xeon Platinum 8362 vs AMD EPYC 9354P
15. AMD EPYC 9454 AMD EPYC 9354P AMD EPYC 9454 vs AMD EPYC 9354P
AMD EPYC 9354P - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật
4.0 of 29 rating(s)
back to top