Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Qualcomm Snapdragon 720G vs. Qualcomm Snapdragon 616


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Qualcomm Snapdragon 720G
Qualcomm Snapdragon 616
Qualcomm Snapdragon 720G Qualcomm Snapdragon 616
2.30 GHz Tần số 1.70 GHz
2.30 GHz Turbo (1 lõi) 1.70 GHz
1.80 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 1.20 GHz
8 Lõi 8
Không Siêu phân luồng? Không
Không Ép xung? Không
hybrid (big.LITTLE) Kiến trúc cốt lõi hybrid (big.LITTLE)
Qualcomm Adreno 618 GPU Qualcomm Adreno 405
12.1 Phiên bản DirectX 11
2 Tối đa màn hình 0
LPDDR4X-1866 Bộ nhớ LPDDR3-800
2 Kênh bộ nhớ 1
8 GB Bộ nhớ tối đa
Không ECC Không
-- L2 Cache --
-- L3 Cache --
Phiên bản PCIe
PCIe lanes
8 nm Công nghệ 28 nm
N/A Socket N/A
TDP
None Ảo hóa None
Q1/2020 Ngày phát hành Q3/2015
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

24% Complete
5% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

3% Complete
1% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

2% Complete
0% Complete

AnTuTu 8 benchmark

AnTuTu 8 Benchmark đo hiệu suất của một SoC. AnTuTu đánh giá chuẩn CPU, GPU, Bộ nhớ cũng như UX (Trải nghiệm người dùng) bằng cách mô phỏng việc sử dụng trình duyệt và ứng dụng. AnTuTu có thể benchmark bất kỳ CPU ARM nào chạy trên Android hoặc iOS. Các thiết bị có thể không thể so sánh trực tiếp nếu điểm chuẩn đã được thực hiện trong các hệ điều hành khác nhau.

37% Complete
0% Complete

So sánh phổ biến

Qualcomm Snapdragon 732G Qualcomm Snapdragon 720G
Qualcomm Snapdragon 732G vs Qualcomm Snapdragon 720G
Qualcomm Snapdragon 720G Qualcomm Snapdragon 695 5G
Qualcomm Snapdragon 720G vs Qualcomm Snapdragon 695 5G
Qualcomm Snapdragon 720G Qualcomm Snapdragon 835
Qualcomm Snapdragon 720G vs Qualcomm Snapdragon 835
Qualcomm Snapdragon 720G Qualcomm Snapdragon 662
Qualcomm Snapdragon 720G vs Qualcomm Snapdragon 662
Qualcomm Snapdragon 690 5G Qualcomm Snapdragon 720G
Qualcomm Snapdragon 690 5G vs Qualcomm Snapdragon 720G
Qualcomm Snapdragon 720G Qualcomm Snapdragon 750G
Qualcomm Snapdragon 720G vs Qualcomm Snapdragon 750G
Qualcomm Snapdragon 720G Qualcomm Snapdragon 778G
Qualcomm Snapdragon 720G vs Qualcomm Snapdragon 778G
Samsung Exynos 9611 Qualcomm Snapdragon 720G
Samsung Exynos 9611 vs Qualcomm Snapdragon 720G
Qualcomm Snapdragon 665 Qualcomm Snapdragon 720G
Qualcomm Snapdragon 665 vs Qualcomm Snapdragon 720G
Qualcomm Snapdragon 720G Qualcomm Snapdragon 845
Qualcomm Snapdragon 720G vs Qualcomm Snapdragon 845
Qualcomm Snapdragon 855 Qualcomm Snapdragon 720G
Qualcomm Snapdragon 855 vs Qualcomm Snapdragon 720G
Qualcomm Snapdragon 720G Qualcomm Snapdragon 765G
Qualcomm Snapdragon 720G vs Qualcomm Snapdragon 765G
Qualcomm Snapdragon 720G Qualcomm Snapdragon 680 4G
Qualcomm Snapdragon 720G vs Qualcomm Snapdragon 680 4G
Qualcomm Snapdragon 730 Qualcomm Snapdragon 720G
Qualcomm Snapdragon 730 vs Qualcomm Snapdragon 720G
Qualcomm Snapdragon 720G Qualcomm Snapdragon 660 non LTE
Qualcomm Snapdragon 720G vs Qualcomm Snapdragon 660 non LTE
Qualcomm Snapdragon 616 Qualcomm Snapdragon 820
Qualcomm Snapdragon 616 vs Qualcomm Snapdragon 820
Raspberry Pi 4 B (Broadcom BCM2711) Qualcomm Snapdragon 616
Raspberry Pi 4 B (Broadcom BCM2711) vs Qualcomm Snapdragon 616
Qualcomm Snapdragon 616 Intel Core i5-3437U
Qualcomm Snapdragon 616 vs Intel Core i5-3437U
Qualcomm Snapdragon 616 Qualcomm Snapdragon 855
Qualcomm Snapdragon 616 vs Qualcomm Snapdragon 855
Qualcomm Snapdragon 616 Intel Core i3-4110M
Qualcomm Snapdragon 616 vs Intel Core i3-4110M
Qualcomm Snapdragon 616 Intel Atom x5-Z8550
Qualcomm Snapdragon 616 vs Intel Atom x5-Z8550
Qualcomm Snapdragon 616 AMD FX-6200
Qualcomm Snapdragon 616 vs AMD FX-6200
Qualcomm Snapdragon 616 Intel Core i9-9920X
Qualcomm Snapdragon 616 vs Intel Core i9-9920X
Qualcomm Snapdragon 616 Intel Core i7-1065G7
Qualcomm Snapdragon 616 vs Intel Core i7-1065G7
Intel Celeron G5900 Qualcomm Snapdragon 616
Intel Celeron G5900 vs Qualcomm Snapdragon 616
AMD A8-7200P Qualcomm Snapdragon 616
AMD A8-7200P vs Qualcomm Snapdragon 616
Qualcomm Snapdragon 616 Intel Xeon Gold 6126T
Qualcomm Snapdragon 616 vs Intel Xeon Gold 6126T
Intel Core i5-3439Y Qualcomm Snapdragon 616
Intel Core i5-3439Y vs Qualcomm Snapdragon 616
Qualcomm Snapdragon 616 Intel Xeon E5-2640 v3
Qualcomm Snapdragon 616 vs Intel Xeon E5-2640 v3
Intel Core i5-7200U Qualcomm Snapdragon 616
Intel Core i5-7200U vs Qualcomm Snapdragon 616
Qualcomm Snapdragon 720G vs. Qualcomm Snapdragon 616 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.9 of 51 rating(s)
back to top