Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Pentium D1509 vs. Intel Core i3-4030U


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Pentium D1509
Intel Core i3-4030U
Intel Pentium D1509 Intel Core i3-4030U
1.50 GHz Tần số 1.90 GHz
1.50 GHz Turbo (1 lõi) No turbo
1.50 GHz Turbo (Tất cả các lõi) No turbo
2 Lõi 2
Không Siêu phân luồng?
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
no iGPU GPU Intel HD Graphics 4400
Phiên bản DirectX 11.1
Tối đa màn hình 3
DDR4-2133 Bộ nhớ DDR3L-1333 SO-DIMMDDR3L-1600 SO-DIMMLPDDR3-1333LPDDR3-1600
2 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa 16 GB
ECC Không
-- L2 Cache --
3.00 MB L3 Cache 3.00 MB
3.0 Phiên bản PCIe 2.0
32 PCIe lanes 12
14 nm Công nghệ 22 nm
AM1 Socket BGA 1168
19 W TDP 15 W
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q4/2015 Ngày phát hành Q2/2014
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

8% Complete
22% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
2% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
20% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
2% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

0% Complete
3% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

9% Complete
Intel Core i3-4030U 1790 (26%)
26% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

1% Complete
4% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

8% Complete
Intel Core i3-4030U 0.76 (29%)
29% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

1% Complete
4% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

0% Complete
Intel Core i3-4030U 12.7 (21%)
21% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

1% Complete
3% Complete

So sánh phổ biến

AMD FX-4200 Intel Pentium D1509
AMD FX-4200 vs Intel Pentium D1509
AMD Ryzen 3 3250U Intel Pentium D1509
AMD Ryzen 3 3250U vs Intel Pentium D1509
Intel Pentium D1509 Intel Core i3-4360
Intel Pentium D1509 vs Intel Core i3-4360
Intel Pentium D1509 Intel Xeon E5-2618L v3
Intel Pentium D1509 vs Intel Xeon E5-2618L v3
Intel Pentium D1509 AMD Phenom II X4 970
Intel Pentium D1509 vs AMD Phenom II X4 970
Intel Core i5-5200U Intel Pentium D1509
Intel Core i5-5200U vs Intel Pentium D1509
Intel Core i7-6500U Intel Pentium D1509
Intel Core i7-6500U vs Intel Pentium D1509
Intel Pentium D1509 Intel Xeon E5-2630 v2
Intel Pentium D1509 vs Intel Xeon E5-2630 v2
Intel Core i7-4770 Intel Pentium D1509
Intel Core i7-4770 vs Intel Pentium D1509
Intel Core i7-4790K Intel Pentium D1509
Intel Core i7-4790K vs Intel Pentium D1509
Intel Pentium D1509 Intel Xeon E3-1275 v5
Intel Pentium D1509 vs Intel Xeon E3-1275 v5
Intel Xeon E7-2870 v2 Intel Pentium D1509
Intel Xeon E7-2870 v2 vs Intel Pentium D1509
Intel Pentium D1509 Intel Celeron G1610
Intel Pentium D1509 vs Intel Celeron G1610
AMD A4-5000 Intel Pentium D1509
AMD A4-5000 vs Intel Pentium D1509
Intel Core i5-6400T Intel Pentium D1509
Intel Core i5-6400T vs Intel Pentium D1509
Intel Core i3-4030U AMD E1-6010
Intel Core i3-4030U vs AMD E1-6010
Intel Core i3-4030U Intel Celeron N2840
Intel Core i3-4030U vs Intel Celeron N2840
Intel Core i3-4030U AMD A8-6410
Intel Core i3-4030U vs AMD A8-6410
Intel Core i3-4030U Intel Core i5-4210U
Intel Core i3-4030U vs Intel Core i5-4210U
Intel Core i3-4030U AMD A4-6210
Intel Core i3-4030U vs AMD A4-6210
Intel Core i3-4030U AMD A6-6310
Intel Core i3-4030U vs AMD A6-6310
Intel Core i3-4005U Intel Core i3-4030U
Intel Core i3-4005U vs Intel Core i3-4030U
Intel Core i3-4030U Intel Celeron N2940
Intel Core i3-4030U vs Intel Celeron N2940
Intel Core i3-4010U Intel Core i3-4030U
Intel Core i3-4010U vs Intel Core i3-4030U
Intel Core i3-4030U Intel Celeron N2930
Intel Core i3-4030U vs Intel Celeron N2930
Intel Pentium N3540 Intel Core i3-4030U
Intel Pentium N3540 vs Intel Core i3-4030U
Intel Core M-5Y10 Intel Core i3-4030U
Intel Core M-5Y10 vs Intel Core i3-4030U
Intel Core i3-5005U Intel Core i3-4030U
Intel Core i3-5005U vs Intel Core i3-4030U
Intel Celeron N2830 Intel Core i3-4030U
Intel Celeron N2830 vs Intel Core i3-4030U
Intel Core i5-4200U Intel Core i3-4030U
Intel Core i5-4200U vs Intel Core i3-4030U
Intel Core i7-4510U Intel Core i3-4030U
Intel Core i7-4510U vs Intel Core i3-4030U
Intel Core i3-4030U Intel Pentium 3825U
Intel Core i3-4030U vs Intel Pentium 3825U
Intel Core i3-4030U AMD A10-7300
Intel Core i3-4030U vs AMD A10-7300
Intel Pentium 3805U Intel Core i3-4030U
Intel Pentium 3805U vs Intel Core i3-4030U
Intel Core i3-4000M Intel Core i3-4030U
Intel Core i3-4000M vs Intel Core i3-4030U
Intel Core i3-4030U AMD A10-5745M
Intel Core i3-4030U vs AMD A10-5745M
Intel Core i3-4030U AMD A8-7100
Intel Core i3-4030U vs AMD A8-7100
Intel Celeron 2957U Intel Core i3-4030U
Intel Celeron 2957U vs Intel Core i3-4030U
Intel Core i3-4030U AMD A6-7050B
Intel Core i3-4030U vs AMD A6-7050B
Intel Core i3-4030U AMD FX-7500
Intel Core i3-4030U vs AMD FX-7500
Intel Pentium D1509 vs. Intel Core i3-4030U - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.4 of 46 rating(s)
back to top