Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Core i3-7101TE vs. Intel Core i3-4100M


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Core i3-7101TE
Intel Core i3-4100M
Intel Core i3-7101TE Intel Core i3-4100M
3.40 GHz Tần số 2.50 GHz
-- Turbo (1 lõi) No turbo
-- Turbo (Tất cả các lõi) No turbo
2 Lõi 2
Siêu phân luồng?
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
Intel HD Graphics 630 GPU Intel HD Graphics 4600
12 Phiên bản DirectX 11.1
3 Tối đa màn hình 3
DDR3L-1600 SO-DIMMDDR4-2400 Bộ nhớ DDR3L-1333 SO-DIMMDDR3L-1600 SO-DIMM
2 Kênh bộ nhớ 2
64 GB Bộ nhớ tối đa 32 GB
ECC Không
-- L2 Cache --
3.00 MB L3 Cache 3.00 MB
3.0 Phiên bản PCIe 2.0
16 PCIe lanes 16
14 nm Công nghệ 22 nm
LGA 1151 Socket PGA 946
35 W TDP 37 W
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q1/2017 Ngày phát hành Q4/2013
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
34% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
2% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
25% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
3% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

2% Complete
3% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i3-4100M 2419 (35%)
35% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
5% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i3-4100M 1.13 (43%)
43% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
5% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

5% Complete
4% Complete

So sánh phổ biến

Intel Atom Z3775 Intel Core i3-7101TE
Intel Atom Z3775 vs Intel Core i3-7101TE
AMD Ryzen Embedded R1305G Intel Core i3-7101TE
AMD Ryzen Embedded R1305G vs Intel Core i3-7101TE
Intel Core i3-7101TE Intel Core i5-8365UE
Intel Core i3-7101TE vs Intel Core i5-8365UE
AMD FX-8320 Intel Core i3-7101TE
AMD FX-8320 vs Intel Core i3-7101TE
Intel Core i5-8250U Intel Core i3-7101TE
Intel Core i5-8250U vs Intel Core i3-7101TE
AMD Ryzen Threadripper 3970X Intel Core i3-7101TE
AMD Ryzen Threadripper 3970X vs Intel Core i3-7101TE
AMD Ryzen 5 3600 Intel Core i3-7101TE
AMD Ryzen 5 3600 vs Intel Core i3-7101TE
Intel Core i3-7101TE AMD A6-5357M
Intel Core i3-7101TE vs AMD A6-5357M
Intel Core i5-2520M Intel Core i3-7101TE
Intel Core i5-2520M vs Intel Core i3-7101TE
AMD Ryzen 5 3550H Intel Core i3-7101TE
AMD Ryzen 5 3550H vs Intel Core i3-7101TE
Intel Core i3-8145U Intel Core i3-7101TE
Intel Core i3-8145U vs Intel Core i3-7101TE
AMD Ryzen 5 PRO 2500U Intel Core i3-7101TE
AMD Ryzen 5 PRO 2500U vs Intel Core i3-7101TE
AMD Ryzen 7 2700X Intel Core i3-7101TE
AMD Ryzen 7 2700X vs Intel Core i3-7101TE
Intel Core i3-4010U Intel Core i3-7101TE
Intel Core i3-4010U vs Intel Core i3-7101TE
Intel Core i7-4770 Intel Core i3-7101TE
Intel Core i7-4770 vs Intel Core i3-7101TE
Intel Pentium 4405U Intel Core i3-4100M
Intel Pentium 4405U vs Intel Core i3-4100M
Intel Core i3-4100M Intel Core i5-4200M
Intel Core i3-4100M vs Intel Core i5-4200M
Intel Core i3-4000M Intel Core i3-4100M
Intel Core i3-4000M vs Intel Core i3-4100M
Intel Core i3-4100M Intel Core i5-4210U
Intel Core i3-4100M vs Intel Core i5-4210U
Intel Core i3-4100M Intel Core i5-4310M
Intel Core i3-4100M vs Intel Core i5-4310M
Intel Core i3-4100M AMD A10-7300
Intel Core i3-4100M vs AMD A10-7300
Intel Core i5-5300U Intel Core i3-4100M
Intel Core i5-5300U vs Intel Core i3-4100M
Intel Core i5-5200U Intel Core i3-4100M
Intel Core i5-5200U vs Intel Core i3-4100M
Intel Core i5-4200U Intel Core i3-4100M
Intel Core i5-4200U vs Intel Core i3-4100M
Intel Core i3-4100M Intel Atom C2550
Intel Core i3-4100M vs Intel Atom C2550
Intel Core i3-4100M Intel Core i3-4100U
Intel Core i3-4100M vs Intel Core i3-4100U
Intel Core i3-4100M Intel Atom C2750
Intel Core i3-4100M vs Intel Atom C2750
Intel Core i7-4510U Intel Core i3-4100M
Intel Core i7-4510U vs Intel Core i3-4100M
Intel Core i3-4100M AMD A4-6300
Intel Core i3-4100M vs AMD A4-6300
Intel Core i3-4100M Intel Celeron N2930
Intel Core i3-4100M vs Intel Celeron N2930
Intel Core i3-4100M AMD A6-3410MX
Intel Core i3-4100M vs AMD A6-3410MX
AMD A10-5757M Intel Core i3-4100M
AMD A10-5757M vs Intel Core i3-4100M
Intel Core i3-4100M AMD G-T44R
Intel Core i3-4100M vs AMD G-T44R
Intel Core i3-4030U Intel Core i3-4100M
Intel Core i3-4030U vs Intel Core i3-4100M
Intel Atom S1240 Intel Core i3-4100M
Intel Atom S1240 vs Intel Core i3-4100M
Intel Core i3-4100M Intel Core i5-4300M
Intel Core i3-4100M vs Intel Core i5-4300M
Intel Core i3-4100M AMD FX-6300
Intel Core i3-4100M vs AMD FX-6300
Intel Core i5-5675C Intel Core i3-4100M
Intel Core i5-5675C vs Intel Core i3-4100M
Intel Xeon Gold 6140 Intel Core i3-4100M
Intel Xeon Gold 6140 vs Intel Core i3-4100M
Intel Celeron N2820 Intel Core i3-4100M
Intel Celeron N2820 vs Intel Core i3-4100M
Intel Core i3-7101TE vs. Intel Core i3-4100M - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.5 of 47 rating(s)
back to top