Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Celeron N2910 vs. AMD G-T48E


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Celeron N2910
AMD G-T48E
Intel Celeron N2910 AMD G-T48E
1.60 GHz Tần số 1.40 GHz
No turbo Turbo (1 lõi) --
No turbo Turbo (Tất cả các lõi) --
4 Lõi 2
Không Siêu phân luồng? Không
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
Intel HD Graphics (Bay Trail GT1) GPU AMD Radeon HD 6250
11.2 Phiên bản DirectX 11
2 Tối đa màn hình 2
DDR3L-1066 SO-DIMM Bộ nhớ DDR3-1066
2 Kênh bộ nhớ 1
Bộ nhớ tối đa
Không ECC Không
-- L2 Cache --
2.00 MB L3 Cache 1.00 MB
2.0 Phiên bản PCIe
4 PCIe lanes
22 nm Công nghệ 40 nm
BGA 1170 Socket N/A
7.5 W TDP 18 W
VT-x, VT-x EPT Ảo hóa AMD-V
Q3/2013 Ngày phát hành Q1/2012
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
AMD G-T48E 42 (5%)
5% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
AMD G-T48E 78 (0%)
0% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

9% Complete
AMD G-T48E (0%)
0% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

1% Complete
AMD G-T48E (0%)
0% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

0% Complete
AMD G-T48E 45 (0%)
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

10% Complete
AMD G-T48E (0%)
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

2% Complete
AMD G-T48E (0%)
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

11% Complete
AMD G-T48E (0%)
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

2% Complete
AMD G-T48E (0%)
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

14% Complete
AMD G-T48E (0%)
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

1% Complete
AMD G-T48E 783 (1%)
1% Complete

So sánh phổ biến

Intel Celeron N2910 Intel Celeron N2920
Intel Celeron N2910 vs Intel Celeron N2920
Intel Celeron N2910 AMD E-350
Intel Celeron N2910 vs AMD E-350
AMD A8-5557M Intel Celeron N2910
AMD A8-5557M vs Intel Celeron N2910
AMD A6-5200 Intel Celeron N2910
AMD A6-5200 vs Intel Celeron N2910
Intel Celeron N2910 AMD Phenom II X4 B93
Intel Celeron N2910 vs AMD Phenom II X4 B93
Intel Celeron N2910 AMD A4-5000
Intel Celeron N2910 vs AMD A4-5000
Intel Celeron N2940 Intel Celeron N2910
Intel Celeron N2940 vs Intel Celeron N2910
Intel Celeron N2910 Intel Celeron N2930
Intel Celeron N2910 vs Intel Celeron N2930
Intel Celeron 2955U Intel Celeron N2910
Intel Celeron 2955U vs Intel Celeron N2910
Intel Pentium N3520 Intel Celeron N2910
Intel Pentium N3520 vs Intel Celeron N2910
Intel Celeron N2910 Intel Pentium G3240
Intel Celeron N2910 vs Intel Pentium G3240
Intel Core i5-6685R Intel Celeron N2910
Intel Core i5-6685R vs Intel Celeron N2910
Intel Celeron N2910 Intel Xeon E3-1240L v5
Intel Celeron N2910 vs Intel Xeon E3-1240L v5
AMD A6-4400M Intel Celeron N2910
AMD A6-4400M vs Intel Celeron N2910
Intel Core i3-4000M Intel Celeron N2910
Intel Core i3-4000M vs Intel Celeron N2910
Intel Celeron N2910 Intel Core i3-3227U
Intel Celeron N2910 vs Intel Core i3-3227U
AMD A6-1450 Intel Celeron N2910
AMD A6-1450 vs Intel Celeron N2910
Intel Celeron N2910 Intel Celeron 1007U
Intel Celeron N2910 vs Intel Celeron 1007U
AMD A8-6410 Intel Celeron N2910
AMD A8-6410 vs Intel Celeron N2910
Intel Celeron N2910 Intel Celeron G1820TE
Intel Celeron N2910 vs Intel Celeron G1820TE
Intel Celeron N2910 AMD FX-9590
Intel Celeron N2910 vs AMD FX-9590
Intel Xeon E3-1285 v3 Intel Celeron N2910
Intel Xeon E3-1285 v3 vs Intel Celeron N2910
Intel Celeron N2820 Intel Celeron N2910
Intel Celeron N2820 vs Intel Celeron N2910
Intel Core2 Duo E6700 Intel Celeron N2910
Intel Core2 Duo E6700 vs Intel Celeron N2910
Intel Celeron N2910 Intel Pentium J2900
Intel Celeron N2910 vs Intel Pentium J2900
AMD G-T48E AMD G-T56N
AMD G-T48E vs AMD G-T56N
Intel Celeron 3205U AMD G-T48E
Intel Celeron 3205U vs AMD G-T48E
AMD G-T48E Intel Core i3-4005U
AMD G-T48E vs Intel Core i3-4005U
Intel Xeon E3-1505M v5 AMD G-T48E
Intel Xeon E3-1505M v5 vs AMD G-T48E
Intel Core i3-4020Y AMD G-T48E
Intel Core i3-4020Y vs AMD G-T48E
Intel Pentium G2030 AMD G-T48E
Intel Pentium G2030 vs AMD G-T48E
AMD G-T48E Intel Core M-5Y71
AMD G-T48E vs Intel Core M-5Y71
AMD G-T48E AMD Phenom II X4 820
AMD G-T48E vs AMD Phenom II X4 820
Intel Core i5-4590 AMD G-T48E
Intel Core i5-4590 vs AMD G-T48E
AMD A6-6310 AMD G-T48E
AMD A6-6310 vs AMD G-T48E
Intel Core i7-5557U AMD G-T48E
Intel Core i7-5557U vs AMD G-T48E
AMD G-T48E AMD Phenom II X2 545
AMD G-T48E vs AMD Phenom II X2 545
AMD G-T48E Intel Celeron N3150
AMD G-T48E vs Intel Celeron N3150
Intel Celeron 847 AMD G-T48E
Intel Celeron 847 vs AMD G-T48E
AMD E2-1800 AMD G-T48E
AMD E2-1800 vs AMD G-T48E
Intel Celeron N2910 vs. AMD G-T48E - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.1 of 41 rating(s)
back to top