Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Celeron G1850 vs. Intel Core i3-9100E


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Celeron G1850
Intel Core i3-9100E
Intel Celeron G1850 Intel Core i3-9100E
2.90 GHz Tần số 3.10 GHz
No turbo Turbo (1 lõi) 3.70 GHz
No turbo Turbo (Tất cả các lõi) 3.40 GHz
2 Lõi 4
Không Siêu phân luồng? Không
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
Intel HD Graphics (Haswell GT1) GPU Intel UHD Graphics 630
11.1 Phiên bản DirectX 12
3 Tối đa màn hình 3
DDR3-1333 Bộ nhớ DDR4-2400
2 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa 64 GB
ECC
-- L2 Cache --
2.00 MB L3 Cache 6.00 MB
3.0 Phiên bản PCIe 3.0
16 PCIe lanes 16
22 nm Công nghệ 14 nm
LGA 1150 Socket LGA 1151
53 W TDP 65 W
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q2/2014 Ngày phát hành Q2/2019
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

37% Complete
0% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

2% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

29% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

3% Complete
0% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

2% Complete
2% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Celeron G1850 2597 (37%)
37% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

5% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Celeron G1850 1.27 (49%)
49% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

4% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

Intel Celeron G1850 16.1 (26%)
26% Complete
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

3% Complete
0% Complete

So sánh phổ biến

Intel Celeron G1850 Intel Celeron G1840
Intel Celeron G1850 vs Intel Celeron G1840
Intel Pentium G3220 Intel Celeron G1850
Intel Pentium G3220 vs Intel Celeron G1850
Intel Celeron G1850 Intel Pentium G3250
Intel Celeron G1850 vs Intel Pentium G3250
Intel Celeron G1850 Intel Core i3-4130
Intel Celeron G1850 vs Intel Core i3-4130
AMD Athlon 5350 Intel Celeron G1850
AMD Athlon 5350 vs Intel Celeron G1850
Intel Celeron G1850 Intel Pentium G3258
Intel Celeron G1850 vs Intel Pentium G3258
Intel Celeron J1900 Intel Celeron G1850
Intel Celeron J1900 vs Intel Celeron G1850
Intel Core i3-4130T Intel Celeron G1850
Intel Core i3-4130T vs Intel Celeron G1850
Intel Celeron G1850 Intel Core i3-4160T
Intel Celeron G1850 vs Intel Core i3-4160T
Intel Celeron G1850 Intel Celeron G3920
Intel Celeron G1850 vs Intel Celeron G3920
Intel Celeron G1850 AMD G-T40R
Intel Celeron G1850 vs AMD G-T40R
Intel Celeron G1850 Intel Core i3-3220
Intel Celeron G1850 vs Intel Core i3-3220
Intel Pentium G3450T Intel Celeron G1850
Intel Pentium G3450T vs Intel Celeron G1850
Intel Celeron G1850 AMD Phenom II X4 830
Intel Celeron G1850 vs AMD Phenom II X4 830
Intel Celeron G1850 AMD A4-5300
Intel Celeron G1850 vs AMD A4-5300
Intel Celeron G1850 AMD A10-7850K
Intel Celeron G1850 vs AMD A10-7850K
Intel Celeron G1850 Intel Pentium G3420
Intel Celeron G1850 vs Intel Pentium G3420
Intel Celeron G1850 Intel Core i5-4460
Intel Celeron G1850 vs Intel Core i5-4460
Intel Pentium G3240 Intel Celeron G1850
Intel Pentium G3240 vs Intel Celeron G1850
Intel Core i7-4500U Intel Celeron G1850
Intel Core i7-4500U vs Intel Celeron G1850
Intel Xeon E5-2667 v3 Intel Celeron G1850
Intel Xeon E5-2667 v3 vs Intel Celeron G1850
Intel Xeon Bronze 3104 Intel Celeron G1850
Intel Xeon Bronze 3104 vs Intel Celeron G1850
Intel Celeron J3455 Intel Celeron G1850
Intel Celeron J3455 vs Intel Celeron G1850
Intel Celeron G1840T Intel Celeron G1850
Intel Celeron G1840T vs Intel Celeron G1850
Intel Celeron G1850 AMD Epyc 7401P
Intel Celeron G1850 vs AMD Epyc 7401P
AMD Athlon Silver 3050U Intel Core i3-9100E
AMD Athlon Silver 3050U vs Intel Core i3-9100E
Intel Core i3-9100F Intel Core i3-9100E
Intel Core i3-9100F vs Intel Core i3-9100E
AMD E2-3200 Intel Core i3-9100E
AMD E2-3200 vs Intel Core i3-9100E
Intel Core i3-9100E Intel Core i5-10500T
Intel Core i3-9100E vs Intel Core i5-10500T
AMD Ryzen 7 4800H Intel Core i3-9100E
AMD Ryzen 7 4800H vs Intel Core i3-9100E
Intel Core i3-9100E AMD FX-4300
Intel Core i3-9100E vs AMD FX-4300
Intel Core i5-5200U Intel Core i3-9100E
Intel Core i5-5200U vs Intel Core i3-9100E
Intel Core i3-9100E Intel Core i3-8100
Intel Core i3-9100E vs Intel Core i3-8100
Intel Core i5-4200U Intel Core i3-9100E
Intel Core i5-4200U vs Intel Core i3-9100E
Intel Core i3-1005G1 Intel Core i3-9100E
Intel Core i3-1005G1 vs Intel Core i3-9100E
Intel Core2 Duo E6700 Intel Core i3-9100E
Intel Core2 Duo E6700 vs Intel Core i3-9100E
Intel Pentium Gold G5400 Intel Core i3-9100E
Intel Pentium Gold G5400 vs Intel Core i3-9100E
AMD A6-7050B Intel Core i3-9100E
AMD A6-7050B vs Intel Core i3-9100E
Intel Core i5-6600K Intel Core i3-9100E
Intel Core i5-6600K vs Intel Core i3-9100E
AMD Ryzen 5 3500U Intel Core i3-9100E
AMD Ryzen 5 3500U vs Intel Core i3-9100E
Intel Celeron G1850 vs. Intel Core i3-9100E - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.4 of 46 rating(s)
back to top