Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Celeron G1840T vs. Intel Core i7-5960X


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Celeron G1840T
Intel Core i7-5960X
Intel Celeron G1840T Intel Core i7-5960X
2.50 GHz Tần số 3.00 GHz
No turbo Turbo (1 lõi) 3.50 GHz
No turbo Turbo (Tất cả các lõi) 3.20 GHz
2 Lõi 8
Không Siêu phân luồng?
Không Ép xung?
normal Kiến trúc cốt lõi normal
Intel HD Graphics (Haswell GT1) GPU no iGPU
11.1 Phiên bản DirectX
3 Tối đa màn hình
DDR3-1333 Bộ nhớ DDR4-2133
2 Kênh bộ nhớ 4
Bộ nhớ tối đa
ECC Không
-- L2 Cache --
2.00 MB L3 Cache 20.00 MB
3.0 Phiên bản PCIe 3.0
16 PCIe lanes 40
22 nm Công nghệ 22 nm
LGA 1150 Socket LGA 2011-3
35 W TDP 140 W
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q2/2014 Ngày phát hành Q3/2014
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

32% Complete
53% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

2% Complete
Intel Core i7-5960X 1360 (13%)
13% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

25% Complete
Intel Core i7-5960X 1002 (45%)
45% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

3% Complete
Intel Core i7-5960X 7843 (16%)
16% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

2% Complete
0% Complete

Blender 2.81 (bmw27)

Blender là một phần mềm đồ họa 3D miễn phí để kết xuất (tạo) các cơ thể 3D, cũng có thể được tạo họa tiết và hoạt hình trong phần mềm. Điểm chuẩn của Máy xay sinh tố tạo ra các cảnh được xác định trước và đo (các) thời gian cần thiết cho toàn bộ cảnh. Thời gian yêu cầu càng ngắn càng tốt. Chúng tôi đã chọn bmw27 làm cảnh chuẩn.

0% Complete
Intel Core i7-5960X 254.1 (13%)
13% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

32% Complete
Intel Core i7-5960X 3773 (54%)
54% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

4% Complete
Intel Core i7-5960X 28928 (30%)
30% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

42% Complete
Intel Core i7-5960X 1.89 (53%)
53% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

4% Complete
Intel Core i7-5960X 13.18 (24%)
24% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

3% Complete
Intel Core i7-5960X 15991 (15%)
15% Complete

So sánh phổ biến

Intel Celeron G1840T Intel Celeron G1840
Intel Celeron G1840T vs Intel Celeron G1840
Intel Celeron G1840T Intel Celeron J1900
Intel Celeron G1840T vs Intel Celeron J1900
Intel Celeron G1840T Intel Core i3-4130T
Intel Celeron G1840T vs Intel Core i3-4130T
Intel Pentium G3220T Intel Celeron G1840T
Intel Pentium G3220T vs Intel Celeron G1840T
Intel Core i5-4590T Intel Celeron G1840T
Intel Core i5-4590T vs Intel Celeron G1840T
Intel Celeron G1840T Intel Core i3-4160T
Intel Celeron G1840T vs Intel Core i3-4160T
Intel Celeron G1840T AMD Athlon 5350
Intel Celeron G1840T vs AMD Athlon 5350
Intel Pentium G3250T Intel Celeron G1840T
Intel Pentium G3250T vs Intel Celeron G1840T
Intel Celeron G1820T Intel Celeron G1840T
Intel Celeron G1820T vs Intel Celeron G1840T
Intel Celeron G1840T Intel Core i5-4250U
Intel Celeron G1840T vs Intel Core i5-4250U
AMD FX-8140 Intel Celeron G1840T
AMD FX-8140 vs Intel Celeron G1840T
AMD G-T30L Intel Celeron G1840T
AMD G-T30L vs Intel Celeron G1840T
Intel Xeon E5-2637 v3 Intel Celeron G1840T
Intel Xeon E5-2637 v3 vs Intel Celeron G1840T
Intel Celeron G1840T AMD A6-5400B
Intel Celeron G1840T vs AMD A6-5400B
Intel Celeron G1840T AMD E-350
Intel Celeron G1840T vs AMD E-350
Intel Celeron G1840T AMD A6-3600
Intel Celeron G1840T vs AMD A6-3600
Intel Celeron G1840T AMD Athlon II X2 340
Intel Celeron G1840T vs AMD Athlon II X2 340
Intel Celeron G1820 Intel Celeron G1840T
Intel Celeron G1820 vs Intel Celeron G1840T
Intel Pentium J2900 Intel Celeron G1840T
Intel Pentium J2900 vs Intel Celeron G1840T
Intel Celeron G1840T Intel Celeron 1007U
Intel Celeron G1840T vs Intel Celeron 1007U
Intel Celeron G1840T Intel Xeon E5-2683 v4
Intel Celeron G1840T vs Intel Xeon E5-2683 v4
Intel Celeron G1840T Intel Celeron G1850
Intel Celeron G1840T vs Intel Celeron G1850
Intel Celeron G1840T Intel Xeon Gold 6142F
Intel Celeron G1840T vs Intel Xeon Gold 6142F
Intel Pentium G3240T Intel Celeron G1840T
Intel Pentium G3240T vs Intel Celeron G1840T
Intel Pentium G3420 Intel Celeron G1840T
Intel Pentium G3420 vs Intel Celeron G1840T
Intel Core i7-5960X Intel Core i7-6700K
Intel Core i7-5960X vs Intel Core i7-6700K
Intel Core i7-5960X AMD FX-9590
Intel Core i7-5960X vs AMD FX-9590
Intel Core i7-5960X Intel Xeon E5-2699 v4
Intel Core i7-5960X vs Intel Xeon E5-2699 v4
Intel Xeon E5-2650 v3 Intel Core i7-5960X
Intel Xeon E5-2650 v3 vs Intel Core i7-5960X
Intel Xeon E5-2630 v3 Intel Core i7-5960X
Intel Xeon E5-2630 v3 vs Intel Core i7-5960X
Intel Core i7-5960X Intel Xeon E5-1660 v3
Intel Core i7-5960X vs Intel Xeon E5-1660 v3
Intel Core i7-5960X Intel Xeon E5-2670 v3
Intel Core i7-5960X vs Intel Xeon E5-2670 v3
Intel Core i7-5930K Intel Core i7-5960X
Intel Core i7-5930K vs Intel Core i7-5960X
Intel Core i7-5960X Intel Xeon E5-2640 v3
Intel Core i7-5960X vs Intel Xeon E5-2640 v3
Intel Xeon E5-2630 v4 Intel Core i7-5960X
Intel Xeon E5-2630 v4 vs Intel Core i7-5960X
Intel Xeon E5-2683 v3 Intel Core i7-5960X
Intel Xeon E5-2683 v3 vs Intel Core i7-5960X
Intel Core i7-5820K Intel Core i7-5960X
Intel Core i7-5820K vs Intel Core i7-5960X
Intel Core i7-5960X Intel Xeon E5-1680 v3
Intel Core i7-5960X vs Intel Xeon E5-1680 v3
Intel Xeon E5-2660 v3 Intel Core i7-5960X
Intel Xeon E5-2660 v3 vs Intel Core i7-5960X
Intel Core i7-3930k Intel Core i7-5960X
Intel Core i7-3930k vs Intel Core i7-5960X
Intel Celeron G1840T vs. Intel Core i7-5960X - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.5 of 47 rating(s)
back to top