Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Celeron G1820T vs. AMD A4-5000


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Celeron G1820T
AMD A4-5000
Intel Celeron G1820T AMD A4-5000
2.40 GHz Tần số 1.50 GHz
No turbo Turbo (1 lõi) --
No turbo Turbo (Tất cả các lõi) --
2 Lõi 4
Không Siêu phân luồng? Không
Không Ép xung?
normal Kiến trúc cốt lõi normal
Intel HD Graphics (Haswell GT1) GPU AMD Radeon HD 8330
11.1 Phiên bản DirectX 11.1
3 Tối đa màn hình 2
DDR3-1333 Bộ nhớ DDR3L-1600 SO-DIMM
2 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
ECC Không
-- L2 Cache --
2.00 MB L3 Cache 2.00 MB
3.0 Phiên bản PCIe
16 PCIe lanes
22 nm Công nghệ 28 nm
LGA 1150 Socket N/A
35 W TDP 15 W
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa AMD-V
Q1/2014 Ngày phát hành Q3/2013
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

31% Complete
AMD A4-5000 28 (8%)
8% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

2% Complete
AMD A4-5000 119 (1%)
1% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
AMD A4-5000 173 (8%)
8% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
AMD A4-5000 576 (1%)
1% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

2% Complete
AMD A4-5000 127 (1%)
1% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

31% Complete
AMD A4-5000 823 (12%)
12% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

4% Complete
AMD A4-5000 2414 (3%)
3% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

41% Complete
AMD A4-5000 0.38 (11%)
11% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

4% Complete
AMD A4-5000 1.44 (3%)
3% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

26% Complete
AMD A4-5000 13.1 (21%)
21% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

3% Complete
AMD A4-5000 1907 (2%)
2% Complete

So sánh phổ biến

Intel Celeron G1820T Intel Core i3-4130T
Intel Celeron G1820T vs Intel Core i3-4130T
Intel Celeron G1820T Intel Celeron G1840T
Intel Celeron G1820T vs Intel Celeron G1840T
Intel Celeron G1820T Intel Pentium G3220T
Intel Celeron G1820T vs Intel Pentium G3220T
Intel Celeron G1820T Intel Atom C2350
Intel Celeron G1820T vs Intel Atom C2350
Intel Celeron G1820 Intel Celeron G1820T
Intel Celeron G1820 vs Intel Celeron G1820T
Intel Celeron G1820TE Intel Celeron G1820T
Intel Celeron G1820TE vs Intel Celeron G1820T
Intel Celeron G1820T Intel Core i3-3227U
Intel Celeron G1820T vs Intel Core i3-3227U
Intel Celeron G1820T Intel Celeron G1830
Intel Celeron G1820T vs Intel Celeron G1830
Intel Celeron G1620T Intel Celeron G1820T
Intel Celeron G1620T vs Intel Celeron G1820T
Intel Celeron G1820T AMD Athlon 5150
Intel Celeron G1820T vs AMD Athlon 5150
Intel Celeron G1820T Intel Pentium 4405Y
Intel Celeron G1820T vs Intel Pentium 4405Y
Intel Celeron G1820T AMD A6-6400K
Intel Celeron G1820T vs AMD A6-6400K
Intel Celeron G1820T AMD Athlon 5350
Intel Celeron G1820T vs AMD Athlon 5350
AMD A4-3310MX Intel Celeron G1820T
AMD A4-3310MX vs Intel Celeron G1820T
Intel Celeron G1820T Intel Pentium G3250T
Intel Celeron G1820T vs Intel Pentium G3250T
Intel Celeron G1820T Intel Celeron 2955U
Intel Celeron G1820T vs Intel Celeron 2955U
Intel Core i7-4770K Intel Celeron G1820T
Intel Core i7-4770K vs Intel Celeron G1820T
Intel Celeron G1820T Intel Pentium G3220
Intel Celeron G1820T vs Intel Pentium G3220
Intel Celeron N2820 Intel Celeron G1820T
Intel Celeron N2820 vs Intel Celeron G1820T
Intel Celeron G1820T Intel Core i7-4770T
Intel Celeron G1820T vs Intel Core i7-4770T
Intel Celeron 1007U Intel Celeron G1820T
Intel Celeron 1007U vs Intel Celeron G1820T
Intel Celeron J1900 Intel Celeron G1820T
Intel Celeron J1900 vs Intel Celeron G1820T
Intel Celeron G1820T Intel Celeron G1620
Intel Celeron G1820T vs Intel Celeron G1620
Intel Celeron G1820T AMD FX-9590
Intel Celeron G1820T vs AMD FX-9590
Intel Pentium J2900 Intel Celeron G1820T
Intel Pentium J2900 vs Intel Celeron G1820T
Intel Celeron J1900 AMD A4-5000
Intel Celeron J1900 vs AMD A4-5000
AMD A4-5000 Intel Celeron N2840
AMD A4-5000 vs Intel Celeron N2840
Intel Core i3-4010U AMD A4-5000
Intel Core i3-4010U vs AMD A4-5000
AMD A4-5000 Intel Celeron N3150
AMD A4-5000 vs Intel Celeron N3150
AMD Athlon 5350 AMD A4-5000
AMD Athlon 5350 vs AMD A4-5000
AMD A4-5000 Intel Celeron J1800
AMD A4-5000 vs Intel Celeron J1800
Intel Pentium J2900 AMD A4-5000
Intel Pentium J2900 vs AMD A4-5000
AMD E1-6010 AMD A4-5000
AMD E1-6010 vs AMD A4-5000
Intel Celeron N2930 AMD A4-5000
Intel Celeron N2930 vs AMD A4-5000
AMD E2-6110 AMD A4-5000
AMD E2-6110 vs AMD A4-5000
AMD A4-5000 Intel Celeron N2830
AMD A4-5000 vs Intel Celeron N2830
Intel Celeron N2820 AMD A4-5000
Intel Celeron N2820 vs AMD A4-5000
Intel Celeron 1007U AMD A4-5000
Intel Celeron 1007U vs AMD A4-5000
AMD A4-5000 Intel Pentium N3700
AMD A4-5000 vs Intel Pentium N3700
AMD A4-5000 Intel Pentium N3540
AMD A4-5000 vs Intel Pentium N3540
Intel Celeron G1820T vs. AMD A4-5000 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.0 of 42 rating(s)
back to top