Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Celeron G1620T vs. AMD E1-1200


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Celeron G1620T
AMD E1-1200
Intel Celeron G1620T AMD E1-1200
2.40 GHz Tần số 1.40 GHz
No turbo Turbo (1 lõi) --
No turbo Turbo (Tất cả các lõi) --
2 Lõi 2
Không Siêu phân luồng? Không
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
Intel HD Graphics (Ivy Bridge GT1) GPU AMD Radeon HD 7310
11.0 Phiên bản DirectX 11
3 Tối đa màn hình 2
DDR3-1333 Bộ nhớ DDR3-1066
2 Kênh bộ nhớ 1
Bộ nhớ tối đa
Không ECC Không
-- L2 Cache --
2.00 MB L3 Cache 1.00 MB
2.0 Phiên bản PCIe
16 PCIe lanes
22 nm Công nghệ 32 nm
LGA 1155 Socket BGA 413
35 W TDP 18 W
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa AMD-V
Q3/2013 Ngày phát hành Q3/2012
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

29% Complete
0% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

2% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
AMD E1-1200 124 (6%)
6% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
AMD E1-1200 227 (0%)
0% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

1% Complete
AMD E1-1200 85 (0%)
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

28% Complete
AMD E1-1200 523 (8%)
8% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

3% Complete
AMD E1-1200 739 (1%)
1% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

35% Complete
AMD E1-1200 0.27 (8%)
8% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

3% Complete
AMD E1-1200 0.53 (1%)
1% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

14% Complete
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

3% Complete
AMD E1-1200 708 (1%)
1% Complete

So sánh phổ biến

Intel Core i5-4250U Intel Celeron G1620T
Intel Core i5-4250U vs Intel Celeron G1620T
Intel Core i3-3220T Intel Celeron G1620T
Intel Core i3-3220T vs Intel Celeron G1620T
Intel Celeron J1900 Intel Celeron G1620T
Intel Celeron J1900 vs Intel Celeron G1620T
Intel Celeron G1620T Intel Celeron G1820T
Intel Celeron G1620T vs Intel Celeron G1820T
Intel Celeron G1620T AMD C-50
Intel Celeron G1620T vs AMD C-50
Intel Celeron G1620T AMD Athlon II X2 340
Intel Celeron G1620T vs AMD Athlon II X2 340
Intel Celeron G1620T AMD G-T30L
Intel Celeron G1620T vs AMD G-T30L
Intel Core i3-4010U Intel Celeron G1620T
Intel Core i3-4010U vs Intel Celeron G1620T
Intel Celeron G1620T AMD FX-9590
Intel Celeron G1620T vs AMD FX-9590
AMD Athlon 5350 Intel Celeron G1620T
AMD Athlon 5350 vs Intel Celeron G1620T
Intel Pentium G3440T Intel Celeron G1620T
Intel Pentium G3440T vs Intel Celeron G1620T
Intel Celeron G1620T AMD Phenom II X2 B53
Intel Celeron G1620T vs AMD Phenom II X2 B53
Intel Celeron G1620T Intel Celeron N2820
Intel Celeron G1620T vs Intel Celeron N2820
Intel Celeron G1620T AMD A8-3550MX
Intel Celeron G1620T vs AMD A8-3550MX
Intel Xeon E5-2660 v3 Intel Celeron G1620T
Intel Xeon E5-2660 v3 vs Intel Celeron G1620T
Intel Celeron G1620T Intel Pentium G3220T
Intel Celeron G1620T vs Intel Pentium G3220T
Intel Celeron G1620T Intel Xeon E7-8880L v2
Intel Celeron G1620T vs Intel Xeon E7-8880L v2
Intel Celeron G1620T Intel Atom S1260
Intel Celeron G1620T vs Intel Atom S1260
Intel Xeon E5-2630L v3 Intel Celeron G1620T
Intel Xeon E5-2630L v3 vs Intel Celeron G1620T
Intel Celeron G1620T Intel Celeron G1840T
Intel Celeron G1620T vs Intel Celeron G1840T
Intel Celeron G1620T Intel Xeon E3-1225 v6
Intel Celeron G1620T vs Intel Xeon E3-1225 v6
Intel Celeron G1620T Intel Core i3-3240
Intel Celeron G1620T vs Intel Core i3-3240
AMD FX-8320 Intel Celeron G1620T
AMD FX-8320 vs Intel Celeron G1620T
Intel Core m3-6Y30 Intel Celeron G1620T
Intel Core m3-6Y30 vs Intel Celeron G1620T
Intel Xeon E5-2697 v4 Intel Celeron G1620T
Intel Xeon E5-2697 v4 vs Intel Celeron G1620T
AMD E-350 AMD E1-1200
AMD E-350 vs AMD E1-1200
Intel Celeron N2840 AMD E1-1200
Intel Celeron N2840 vs AMD E1-1200
AMD E2-6110 AMD E1-1200
AMD E2-6110 vs AMD E1-1200
AMD E1-1200 AMD A4-6210
AMD E1-1200 vs AMD A4-6210
Intel Celeron N2807 AMD E1-1200
Intel Celeron N2807 vs AMD E1-1200
AMD E1-1200 AMD E1-6010
AMD E1-1200 vs AMD E1-6010
Intel Celeron J1900 AMD E1-1200
Intel Celeron J1900 vs AMD E1-1200
AMD E1-1200 Intel Atom S1260
AMD E1-1200 vs Intel Atom S1260
AMD E1-1200 Intel Celeron N2830
AMD E1-1200 vs Intel Celeron N2830
Intel Core i3-4030U AMD E1-1200
Intel Core i3-4030U vs AMD E1-1200
Intel Pentium N3520 AMD E1-1200
Intel Pentium N3520 vs AMD E1-1200
AMD E1-1200 AMD Phenom II X4 B95
AMD E1-1200 vs AMD Phenom II X4 B95
AMD E1-1200 Intel Celeron N3050
AMD E1-1200 vs Intel Celeron N3050
Intel Core i3-3210 AMD E1-1200
Intel Core i3-3210 vs AMD E1-1200
Intel Core i5-2500k AMD E1-1200
Intel Core i5-2500k vs AMD E1-1200
Intel Celeron G1620T vs. AMD E1-1200 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.0 of 42 rating(s)
back to top