Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Celeron G1610 vs. Intel Pentium 4405Y


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Celeron G1610
Intel Pentium 4405Y
Intel Celeron G1610 Intel Pentium 4405Y
2.60 GHz Tần số 1.50 GHz
No turbo Turbo (1 lõi) --
No turbo Turbo (Tất cả các lõi) --
2 Lõi 2
Không Siêu phân luồng?
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
Intel HD Graphics (Ivy Bridge GT1) GPU Intel HD Graphics 515
11.0 Phiên bản DirectX 12
3 Tối đa màn hình 3
DDR3-1333 Bộ nhớ DDR3L-1600 SO-DIMMLPDDR3-1866
2 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa 16 GB
ECC Không
-- L2 Cache --
2.00 MB L3 Cache 4.00 MB
2.0 Phiên bản PCIe 3.0
16 PCIe lanes 10
22 nm Công nghệ 14 nm
LGA 1155 Socket BGA 1515
55 W TDP 6 W
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q1/2013 Ngày phát hành Q3/2015
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

31% Complete
19% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

2% Complete
2% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

23% Complete
16% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

2% Complete
2% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

1% Complete
1% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Celeron G1610 2023 (29%)
29% Complete
Intel Pentium 4405Y 1581 (23%)
23% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

4% Complete
4% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Celeron G1610 0.97 (37%)
37% Complete
Intel Pentium 4405Y 0.72 (20%)
20% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

3% Complete
3% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

14% Complete
Intel Pentium 4405Y 14.9 (24%)
24% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

3% Complete
2% Complete

So sánh phổ biến

Intel Celeron G1610 Intel Celeron G1840
Intel Celeron G1610 vs Intel Celeron G1840
Intel Celeron G1610 Intel Pentium G2020
Intel Celeron G1610 vs Intel Pentium G2020
Intel Celeron G1610 Intel Celeron G530
Intel Celeron G1610 vs Intel Celeron G530
Intel Celeron J1900 Intel Celeron G1610
Intel Celeron J1900 vs Intel Celeron G1610
Intel Celeron G1610 Intel Celeron 3205U
Intel Celeron G1610 vs Intel Celeron 3205U
Intel Celeron G1820 Intel Celeron G1610
Intel Celeron G1820 vs Intel Celeron G1610
Intel Celeron J1800 Intel Celeron G1610
Intel Celeron J1800 vs Intel Celeron G1610
Intel Celeron G1610 Intel Pentium G2030
Intel Celeron G1610 vs Intel Pentium G2030
AMD Sempron 2650 Intel Celeron G1610
AMD Sempron 2650 vs Intel Celeron G1610
Intel Atom C2550 Intel Celeron G1610
Intel Atom C2550 vs Intel Celeron G1610
Intel Celeron G1610 AMD A4-4020
Intel Celeron G1610 vs AMD A4-4020
Intel Celeron G1610 AMD A6-3650
Intel Celeron G1610 vs AMD A6-3650
Intel Atom C2350 Intel Celeron G1610
Intel Atom C2350 vs Intel Celeron G1610
Intel Celeron G1610 Intel Atom D2500
Intel Celeron G1610 vs Intel Atom D2500
Intel Atom C2730 Intel Celeron G1610
Intel Atom C2730 vs Intel Celeron G1610
Intel Celeron G1610 Intel Pentium G3220
Intel Celeron G1610 vs Intel Pentium G3220
Intel Celeron N2830 Intel Celeron G1610
Intel Celeron N2830 vs Intel Celeron G1610
Intel Celeron G1610 Intel Atom D2700
Intel Celeron G1610 vs Intel Atom D2700
Intel Atom S1220 Intel Celeron G1610
Intel Atom S1220 vs Intel Celeron G1610
Intel Celeron G1610 AMD Athlon II X2 340
Intel Celeron G1610 vs AMD Athlon II X2 340
Intel Core i3-3220 Intel Celeron G1610
Intel Core i3-3220 vs Intel Celeron G1610
Intel Celeron G1610 AMD A6-5400K
Intel Celeron G1610 vs AMD A6-5400K
Intel Celeron N3010 Intel Celeron G1610
Intel Celeron N3010 vs Intel Celeron G1610
Intel Celeron J3455 Intel Celeron G1610
Intel Celeron J3455 vs Intel Celeron G1610
Intel Celeron G1610 AMD Athlon II X4 740
Intel Celeron G1610 vs AMD Athlon II X4 740
Intel Pentium 4405Y Intel Atom x7-Z8700
Intel Pentium 4405Y vs Intel Atom x7-Z8700
Intel Pentium 4405Y Intel Core m3-6Y30
Intel Pentium 4405Y vs Intel Core m3-6Y30
Intel Core2 Duo E6700 Intel Pentium 4405Y
Intel Core2 Duo E6700 vs Intel Pentium 4405Y
Intel Celeron G1820T Intel Pentium 4405Y
Intel Celeron G1820T vs Intel Pentium 4405Y
Intel Core i7-6500U Intel Pentium 4405Y
Intel Core i7-6500U vs Intel Pentium 4405Y
Intel Pentium 4405Y AMD FX-6100
Intel Pentium 4405Y vs AMD FX-6100
Intel Pentium 4405Y Intel Core M-5Y10a
Intel Pentium 4405Y vs Intel Core M-5Y10a
Intel Pentium 4405Y AMD A8-3870K
Intel Pentium 4405Y vs AMD A8-3870K
Intel Pentium 4405Y Intel Celeron J1900
Intel Pentium 4405Y vs Intel Celeron J1900
Intel Core i3-4150T Intel Pentium 4405Y
Intel Core i3-4150T vs Intel Pentium 4405Y
Intel Pentium 4405Y Intel Pentium N4200
Intel Pentium 4405Y vs Intel Pentium N4200
Intel Core m5-6Y54 Intel Pentium 4405Y
Intel Core m5-6Y54 vs Intel Pentium 4405Y
Intel Pentium N3710 Intel Pentium 4405Y
Intel Pentium N3710 vs Intel Pentium 4405Y
Intel Pentium 4405Y Intel Celeron N3160
Intel Pentium 4405Y vs Intel Celeron N3160
Intel Atom x5-Z8350 Intel Pentium 4405Y
Intel Atom x5-Z8350 vs Intel Pentium 4405Y
Intel Celeron G1610 vs. Intel Pentium 4405Y - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.4 of 46 rating(s)
back to top