Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Celeron G1610 vs. Intel Pentium 3560Y


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Celeron G1610
Intel Pentium 3560Y
Intel Celeron G1610 Intel Pentium 3560Y
2.60 GHz Tần số 1.20 GHz
No turbo Turbo (1 lõi) --
No turbo Turbo (Tất cả các lõi) --
2 Lõi 2
Không Siêu phân luồng? Không
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
Intel HD Graphics (Ivy Bridge GT1) GPU Intel HD Graphics (Haswell GT1)
11.0 Phiên bản DirectX 11.1
3 Tối đa màn hình 3
DDR3-1333 Bộ nhớ DDR3L-1333 SO-DIMMDDR3L-1600 SO-DIMMLPDDR3-1333LPDDR3-1600
2 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa 16 GB
ECC Không
-- L2 Cache --
2.00 MB L3 Cache 2.00 MB
2.0 Phiên bản PCIe 2
16 PCIe lanes 12
22 nm Công nghệ 22 nm
LGA 1155 Socket PGA 946
55 W TDP 11.5 W
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q1/2013 Ngày phát hành Q3/2013
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

31% Complete
0% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

2% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

23% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

2% Complete
0% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

1% Complete
1% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Celeron G1610 2023 (29%)
29% Complete
Intel Pentium 3560Y 1213 (18%)
18% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

4% Complete
2% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Celeron G1610 0.97 (37%)
37% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

3% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

14% Complete
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

3% Complete
0% Complete

So sánh phổ biến

Intel Celeron G1610 Intel Celeron G1840
Intel Celeron G1610 vs Intel Celeron G1840
Intel Celeron G1610 Intel Pentium G2020
Intel Celeron G1610 vs Intel Pentium G2020
Intel Celeron G1610 Intel Celeron G530
Intel Celeron G1610 vs Intel Celeron G530
Intel Celeron J1900 Intel Celeron G1610
Intel Celeron J1900 vs Intel Celeron G1610
Intel Celeron G1610 Intel Celeron 3205U
Intel Celeron G1610 vs Intel Celeron 3205U
Intel Celeron G1820 Intel Celeron G1610
Intel Celeron G1820 vs Intel Celeron G1610
Intel Celeron J1800 Intel Celeron G1610
Intel Celeron J1800 vs Intel Celeron G1610
Intel Celeron G1610 Intel Pentium G2030
Intel Celeron G1610 vs Intel Pentium G2030
AMD Sempron 2650 Intel Celeron G1610
AMD Sempron 2650 vs Intel Celeron G1610
Intel Atom C2550 Intel Celeron G1610
Intel Atom C2550 vs Intel Celeron G1610
Intel Celeron G1610 AMD A4-4020
Intel Celeron G1610 vs AMD A4-4020
Intel Celeron G1610 AMD A6-3650
Intel Celeron G1610 vs AMD A6-3650
Intel Atom C2350 Intel Celeron G1610
Intel Atom C2350 vs Intel Celeron G1610
Intel Celeron G1610 Intel Atom D2500
Intel Celeron G1610 vs Intel Atom D2500
Intel Atom C2730 Intel Celeron G1610
Intel Atom C2730 vs Intel Celeron G1610
Intel Celeron G1610 Intel Pentium G3220
Intel Celeron G1610 vs Intel Pentium G3220
Intel Celeron N2830 Intel Celeron G1610
Intel Celeron N2830 vs Intel Celeron G1610
Intel Celeron G1610 Intel Atom D2700
Intel Celeron G1610 vs Intel Atom D2700
Intel Atom S1220 Intel Celeron G1610
Intel Atom S1220 vs Intel Celeron G1610
Intel Celeron G1610 AMD Athlon II X2 340
Intel Celeron G1610 vs AMD Athlon II X2 340
Intel Core i3-3220 Intel Celeron G1610
Intel Core i3-3220 vs Intel Celeron G1610
Intel Celeron G1610 AMD A6-5400K
Intel Celeron G1610 vs AMD A6-5400K
Intel Celeron N3010 Intel Celeron G1610
Intel Celeron N3010 vs Intel Celeron G1610
Intel Celeron J3455 Intel Celeron G1610
Intel Celeron J3455 vs Intel Celeron G1610
Intel Celeron G1610 AMD Athlon II X4 740
Intel Celeron G1610 vs AMD Athlon II X4 740
Intel Pentium 3560Y Intel Core i3-10100
Intel Pentium 3560Y vs Intel Core i3-10100
AMD E-300 Intel Pentium 3560Y
AMD E-300 vs Intel Pentium 3560Y
Intel Pentium 3560Y Intel Pentium 3561Y
Intel Pentium 3560Y vs Intel Pentium 3561Y
AMD A4-5050 Intel Pentium 3560Y
AMD A4-5050 vs Intel Pentium 3560Y
Intel Core i3-10320 Intel Pentium 3560Y
Intel Core i3-10320 vs Intel Pentium 3560Y
Intel Core m3-8100Y Intel Pentium 3560Y
Intel Core m3-8100Y vs Intel Pentium 3560Y
Intel Core i5-3350P Intel Pentium 3560Y
Intel Core i5-3350P vs Intel Pentium 3560Y
Intel Pentium 3560Y AMD C-60
Intel Pentium 3560Y vs AMD C-60
Intel Pentium 3560Y Intel Celeron 1019Y
Intel Pentium 3560Y vs Intel Celeron 1019Y
Intel Pentium 3560Y Intel Core i3-1000G1
Intel Pentium 3560Y vs Intel Core i3-1000G1
Intel Core i3-8145U Intel Pentium 3560Y
Intel Core i3-8145U vs Intel Pentium 3560Y
Intel Xeon W-3275 Intel Pentium 3560Y
Intel Xeon W-3275 vs Intel Pentium 3560Y
AMD FX-4350 Intel Pentium 3560Y
AMD FX-4350 vs Intel Pentium 3560Y
AMD Ryzen 7 3800X Intel Pentium 3560Y
AMD Ryzen 7 3800X vs Intel Pentium 3560Y
Intel Core i5-5675R Intel Pentium 3560Y
Intel Core i5-5675R vs Intel Pentium 3560Y
Intel Celeron G1610 vs. Intel Pentium 3560Y - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.4 of 46 rating(s)
back to top