Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Celeron 2970M vs. AMD Ryzen 9 5950X


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Celeron 2970M
AMD Ryzen 9 5950X
Intel Celeron 2970M AMD Ryzen 9 5950X
2.20 GHz Tần số 3.40 GHz
No turbo Turbo (1 lõi) 4.90 GHz
No turbo Turbo (Tất cả các lõi) 4.20 GHz
2 Lõi 16
Không Siêu phân luồng?
Không Ép xung?
normal Kiến trúc cốt lõi normal
Intel HD Graphics (Haswell GT1) GPU no iGPU
11.1 Phiên bản DirectX
3 Tối đa màn hình
DDR3L-1600 SO-DIMM Bộ nhớ DDR4-3200
2 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa 128 GB
Không ECC
-- L2 Cache 8.00 MB
2.00 MB L3 Cache 64.00 MB
2.0 Phiên bản PCIe 4.0
16 PCIe lanes 20
22 nm Công nghệ 7 nm
BGA 1168 Socket AM4 (LGA 1331)
37 W TDP 105 W
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa AMD-V, SVM
Q2/2014 Ngày phát hành Q4/2020
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R23 (Single-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
AMD Ryzen 9 5950X 1644 (75%)
75% Complete

Cinebench R23 (Multi-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
AMD Ryzen 9 5950X 28577 (44%)
44% Complete

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
AMD Ryzen 9 5950X 647 (74%)
74% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
AMD Ryzen 9 5950X 10428 (41%)
41% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

30% Complete
AMD Ryzen 9 5950X 277 (84%)
84% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

2% Complete
AMD Ryzen 9 5950X 4569 (43%)
43% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
AMD Ryzen 9 5950X 1759 (78%)
78% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
AMD Ryzen 9 5950X 16606 (33%)
33% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

2% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Celeron 2970M 2170 (31%)
31% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

4% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Celeron 2970M 0.96 (37%)
37% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

3% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

Intel Celeron 2970M 14.5 (24%)
24% Complete
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

3% Complete
AMD Ryzen 9 5950X 46021 (43%)
43% Complete

Monero Hashrate kH/s

Đồng tiền mã hóa Monero đã sử dụng thuật toán RandomX kể từ tháng 11 năm 2019. Thuật toán PoW (bằng chứng công việc) này chỉ có thể được tính toán hiệu quả bằng cách sử dụng bộ xử lý (CPU) hoặc thẻ đồ họa (GPU). Thuật toán CryptoNight đã được sử dụng cho Monero cho đến tháng 11 năm 2019, nhưng nó có thể được tính toán bằng cách sử dụng ASIC. RandomX được hưởng lợi từ số lượng lõi CPU cao, bộ nhớ đệm và kết nối bộ nhớ nhanh qua càng nhiều kênh bộ nhớ càng tốt

0% Complete
AMD Ryzen 9 5950X 20.5 (22%)
22% Complete

So sánh phổ biến

Intel Celeron 2970M Intel Core i3-3240
Intel Celeron 2970M vs Intel Core i3-3240
Intel Celeron 2970M Intel Core i5-4200U
Intel Celeron 2970M vs Intel Core i5-4200U
Intel Pentium G2010 Intel Celeron 2970M
Intel Pentium G2010 vs Intel Celeron 2970M
Intel Celeron 2970M AMD FX-9590
Intel Celeron 2970M vs AMD FX-9590
Intel Core i7-4770K Intel Celeron 2970M
Intel Core i7-4770K vs Intel Celeron 2970M
Intel Celeron 2955U Intel Celeron 2970M
Intel Celeron 2955U vs Intel Celeron 2970M
Intel Celeron J1900 Intel Celeron 2970M
Intel Celeron J1900 vs Intel Celeron 2970M
Intel Celeron N2930 Intel Celeron 2970M
Intel Celeron N2930 vs Intel Celeron 2970M
Intel Celeron N2940 Intel Celeron 2970M
Intel Celeron N2940 vs Intel Celeron 2970M
Intel Celeron 2970M AMD Athlon II X2 340
Intel Celeron 2970M vs AMD Athlon II X2 340
Intel Xeon E5-2650L v3 Intel Celeron 2970M
Intel Xeon E5-2650L v3 vs Intel Celeron 2970M
AMD A6-3620 Intel Celeron 2970M
AMD A6-3620 vs Intel Celeron 2970M
Intel Celeron N2805 Intel Celeron 2970M
Intel Celeron N2805 vs Intel Celeron 2970M
Intel Celeron 2970M Intel Atom C2550
Intel Celeron 2970M vs Intel Atom C2550
Intel Celeron 2970M Intel Core i3-3220
Intel Celeron 2970M vs Intel Core i3-3220
Intel Core i3-3210 Intel Celeron 2970M
Intel Core i3-3210 vs Intel Celeron 2970M
Intel Celeron J1750 Intel Celeron 2970M
Intel Celeron J1750 vs Intel Celeron 2970M
Intel Celeron 2970M Intel Xeon Gold 5120T
Intel Celeron 2970M vs Intel Xeon Gold 5120T
Intel Celeron 2970M Intel Pentium G3240
Intel Celeron 2970M vs Intel Pentium G3240
Intel Celeron 2970M Intel Pentium G3220
Intel Celeron 2970M vs Intel Pentium G3220
Intel Core i5-4200M Intel Celeron 2970M
Intel Core i5-4200M vs Intel Celeron 2970M
Intel Pentium N3520 Intel Celeron 2970M
Intel Pentium N3520 vs Intel Celeron 2970M
Intel Core i5-4360U Intel Celeron 2970M
Intel Core i5-4360U vs Intel Celeron 2970M
Intel Core i7-4770T Intel Celeron 2970M
Intel Core i7-4770T vs Intel Celeron 2970M
Intel Core i3-5005U Intel Celeron 2970M
Intel Core i3-5005U vs Intel Celeron 2970M
Intel Core i9-12900K AMD Ryzen 9 5950X
Intel Core i9-12900K vs AMD Ryzen 9 5950X
AMD Ryzen 9 5950X Intel Core i9-10900K
AMD Ryzen 9 5950X vs Intel Core i9-10900K
AMD Ryzen 9 5950X AMD Ryzen 9 5900X
AMD Ryzen 9 5950X vs AMD Ryzen 9 5900X
AMD Ryzen 9 5950X AMD Ryzen 9 3950X
AMD Ryzen 9 5950X vs AMD Ryzen 9 3950X
Apple M1 AMD Ryzen 9 5950X
Apple M1 vs AMD Ryzen 9 5950X
AMD Ryzen 9 5950X Intel Core i9-11900K
AMD Ryzen 9 5950X vs Intel Core i9-11900K
AMD Ryzen 9 5950X AMD Ryzen Threadripper 3990X
AMD Ryzen 9 5950X vs AMD Ryzen Threadripper 3990X
AMD Ryzen 9 5950X Intel Core i9-10980XE
AMD Ryzen 9 5950X vs Intel Core i9-10980XE
AMD Ryzen 9 5950X AMD Ryzen 9 3900X
AMD Ryzen 9 5950X vs AMD Ryzen 9 3900X
AMD Ryzen 9 5950X AMD Ryzen Threadripper 3960X
AMD Ryzen 9 5950X vs AMD Ryzen Threadripper 3960X
AMD Ryzen Threadripper 3970X AMD Ryzen 9 5950X
AMD Ryzen Threadripper 3970X vs AMD Ryzen 9 5950X
AMD Ryzen 7 5800X AMD Ryzen 9 5950X
AMD Ryzen 7 5800X vs AMD Ryzen 9 5950X
Intel Core i7-12700K AMD Ryzen 9 5950X
Intel Core i7-12700K vs AMD Ryzen 9 5950X
AMD Ryzen 9 5950X AMD Ryzen 7 5800X3D
AMD Ryzen 9 5950X vs AMD Ryzen 7 5800X3D
AMD Ryzen 9 5950X AMD Ryzen 7 3700X
AMD Ryzen 9 5950X vs AMD Ryzen 7 3700X
Intel Celeron 2970M vs. AMD Ryzen 9 5950X - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
5 of 45 rating(s)
back to top