Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Celeron 2957U vs. AMD A8-6500


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Celeron 2957U
AMD A8-6500
Intel Celeron 2957U AMD A8-6500
1.40 GHz Tần số 3.50 GHz
No turbo Turbo (1 lõi) 4.10 GHz
No turbo Turbo (Tất cả các lõi) 4.10 GHz
2 Lõi 4
Không Siêu phân luồng? Không
Không Ép xung?
normal Kiến trúc cốt lõi normal
Intel HD Graphics (Haswell GT1) GPU AMD Radeon HD 8570D
11.1 Phiên bản DirectX 11.2
3 Tối đa màn hình 2
DDR3L-1600 SO-DIMM Bộ nhớ DDR3-1866
2 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
Không ECC Không
-- L2 Cache --
2.00 MB L3 Cache 4.00 MB
2.0 Phiên bản PCIe
10 PCIe lanes
22 nm Công nghệ 32 nm
BGA 1168 Socket FM2
15 W TDP 65 W
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa AMD-V
Q4/2013 Ngày phát hành Q2/2013
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

14% Complete
0% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

1% Complete
0% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

18% Complete
AMD A8-6500 90 (27%)
27% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

1% Complete
AMD A8-6500 293 (3%)
3% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
AMD A8-6500 489 (22%)
22% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
AMD A8-6500 1299 (3%)
3% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

2% Complete
AMD A8-6500 432 (2%)
2% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Celeron 2957U 1350 (19%)
19% Complete
AMD A8-6500 2017 (29%)
29% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

2% Complete
AMD A8-6500 5781 (6%)
6% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

23% Complete
AMD A8-6500 0.92 (26%)
26% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

2% Complete
AMD A8-6500 3.29 (6%)
6% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

Intel Celeron 2957U 13.1 (21%)
21% Complete
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

2% Complete
AMD A8-6500 2833 (3%)
3% Complete

So sánh phổ biến

Intel Atom Z3735F Intel Celeron 2957U
Intel Atom Z3735F vs Intel Celeron 2957U
Intel Celeron 2957U Intel Core i3-4005U
Intel Celeron 2957U vs Intel Core i3-4005U
Intel Celeron 2957U Intel Celeron N3050
Intel Celeron 2957U vs Intel Celeron N3050
Intel Celeron N2840 Intel Celeron 2957U
Intel Celeron N2840 vs Intel Celeron 2957U
Intel Celeron J1900 Intel Celeron 2957U
Intel Celeron J1900 vs Intel Celeron 2957U
Intel Celeron N2830 Intel Celeron 2957U
Intel Celeron N2830 vs Intel Celeron 2957U
Intel Celeron 1007U Intel Celeron 2957U
Intel Celeron 1007U vs Intel Celeron 2957U
Intel Celeron N3150 Intel Celeron 2957U
Intel Celeron N3150 vs Intel Celeron 2957U
Intel Pentium N3700 Intel Celeron 2957U
Intel Pentium N3700 vs Intel Celeron 2957U
Intel Celeron 2955U Intel Celeron 2957U
Intel Celeron 2955U vs Intel Celeron 2957U
Intel Celeron 2957U Intel Celeron N2930
Intel Celeron 2957U vs Intel Celeron N2930
AMD E2-6110 Intel Celeron 2957U
AMD E2-6110 vs Intel Celeron 2957U
AMD Athlon 5350 Intel Celeron 2957U
AMD Athlon 5350 vs Intel Celeron 2957U
Intel Celeron 2957U Intel Celeron N3350
Intel Celeron 2957U vs Intel Celeron N3350
Intel Celeron 2957U Intel Core i3-4030U
Intel Celeron 2957U vs Intel Core i3-4030U
Intel Celeron N2820 Intel Celeron 2957U
Intel Celeron N2820 vs Intel Celeron 2957U
Intel Celeron 2957U AMD A4-5000
Intel Celeron 2957U vs AMD A4-5000
Intel Core i3-4010U Intel Celeron 2957U
Intel Core i3-4010U vs Intel Celeron 2957U
Intel Celeron 2957U Intel Core i3-3227U
Intel Celeron 2957U vs Intel Core i3-3227U
Intel Pentium J2900 Intel Celeron 2957U
Intel Pentium J2900 vs Intel Celeron 2957U
Intel Celeron 2957U Intel Celeron N2920
Intel Celeron 2957U vs Intel Celeron N2920
Intel Celeron 2957U AMD E-300
Intel Celeron 2957U vs AMD E-300
AMD FX-6120 Intel Celeron 2957U
AMD FX-6120 vs Intel Celeron 2957U
AMD G-T24L Intel Celeron 2957U
AMD G-T24L vs Intel Celeron 2957U
Intel Celeron 2957U AMD A8-5550M
Intel Celeron 2957U vs AMD A8-5550M
AMD A8-6500 Intel Core i5-4440
AMD A8-6500 vs Intel Core i5-4440
AMD A8-6500 AMD A8-7600
AMD A8-6500 vs AMD A8-7600
Intel Core i7-4770 AMD A8-6500
Intel Core i7-4770 vs AMD A8-6500
AMD A10-6700 AMD A8-6500
AMD A10-6700 vs AMD A8-6500
AMD A8-6500 AMD A8-5600K
AMD A8-6500 vs AMD A8-5600K
Intel Core i5-4460S AMD A8-6500
Intel Core i5-4460S vs AMD A8-6500
Intel Core i3-4130 AMD A8-6500
Intel Core i3-4130 vs AMD A8-6500
Intel Core i5-2500k AMD A8-6500
Intel Core i5-2500k vs AMD A8-6500
AMD A8-6500 AMD Athlon II X4 750K
AMD A8-6500 vs AMD Athlon II X4 750K
Intel Core i5-3570 AMD A8-6500
Intel Core i5-3570 vs AMD A8-6500
AMD A8-6500 Intel Pentium G3250
AMD A8-6500 vs Intel Pentium G3250
AMD A8-6500 AMD A8-6410
AMD A8-6500 vs AMD A8-6410
AMD A8-6500 AMD A8-6500T
AMD A8-6500 vs AMD A8-6500T
Intel Core i3-3220T AMD A8-6500
Intel Core i3-3220T vs AMD A8-6500
Intel Core2 Duo E6700 AMD A8-6500
Intel Core2 Duo E6700 vs AMD A8-6500
Intel Celeron 2957U vs. AMD A8-6500 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.1 of 41 rating(s)
back to top