Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Celeron 1007U vs. AMD Athlon X4 835


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Celeron 1007U
AMD Athlon X4 835
Intel Celeron 1007U AMD Athlon X4 835
1.50 GHz Tần số 3.10 GHz
No turbo Turbo (1 lõi) 3.40 GHz
No turbo Turbo (Tất cả các lõi) 3.40 GHz
2 Lõi 4
Không Siêu phân luồng? Không
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
Intel HD Graphics (Ivy Bridge GT1) GPU no iGPU
11.0 Phiên bản DirectX
3 Tối đa màn hình
DDR3-1333DDR3-1600DDR3L-1333 SO-DIMMDDR3L-1600 SO-DIMM Bộ nhớ DDR3-2133
2 Kênh bộ nhớ 2
32 GB Bộ nhớ tối đa
Không ECC
-- L2 Cache --
2.00 MB L3 Cache 2.00 MB
2.0 Phiên bản PCIe 3.0
16 PCIe lanes 8
22 nm Công nghệ 28 nm
BGA 1023 Socket FM2+
17 W TDP 65 W
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa None
Q1/2013 Ngày phát hành Q1/2016
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

18% Complete
25% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

1% Complete
3% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

14% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

1% Complete
0% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

1% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Celeron 1007U 1228 (18%)
18% Complete
AMD Athlon X4 835 2260 (33%)
33% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

2% Complete
AMD Athlon X4 835 7673 (8%)
8% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Celeron 1007U 0.66 (25%)
25% Complete
AMD Athlon X4 835 0.93 (26%)
26% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

2% Complete
AMD Athlon X4 835 3.61 (7%)
7% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

Intel Celeron 1007U 11.4 (18%)
18% Complete
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

2% Complete
AMD Athlon X4 835 5294 (5%)
5% Complete

So sánh phổ biến

Intel Celeron N2840 Intel Celeron 1007U
Intel Celeron N2840 vs Intel Celeron 1007U
Intel Celeron J1900 Intel Celeron 1007U
Intel Celeron J1900 vs Intel Celeron 1007U
Intel Celeron 1007U Intel Celeron 2957U
Intel Celeron 1007U vs Intel Celeron 2957U
Intel Atom Z3735F Intel Celeron 1007U
Intel Atom Z3735F vs Intel Celeron 1007U
Intel Celeron N2820 Intel Celeron 1007U
Intel Celeron N2820 vs Intel Celeron 1007U
Intel Celeron 1007U Intel Celeron N2830
Intel Celeron 1007U vs Intel Celeron N2830
Intel Celeron 1007U AMD A4-5000
Intel Celeron 1007U vs AMD A4-5000
Intel Celeron J1800 Intel Celeron 1007U
Intel Celeron J1800 vs Intel Celeron 1007U
Intel Celeron 1007U Intel Celeron N2930
Intel Celeron 1007U vs Intel Celeron N2930
Intel Celeron 1007U Intel Celeron N2807
Intel Celeron 1007U vs Intel Celeron N2807
AMD E-350 Intel Celeron 1007U
AMD E-350 vs Intel Celeron 1007U
AMD E-450 Intel Celeron 1007U
AMD E-450 vs Intel Celeron 1007U
AMD E2-1800 Intel Celeron 1007U
AMD E2-1800 vs Intel Celeron 1007U
Intel Celeron 1007U Intel Celeron N2815
Intel Celeron 1007U vs Intel Celeron N2815
Intel Celeron 1007U Intel Atom E3845
Intel Celeron 1007U vs Intel Atom E3845
Intel Celeron 847 Intel Celeron 1007U
Intel Celeron 847 vs Intel Celeron 1007U
AMD E-300 Intel Celeron 1007U
AMD E-300 vs Intel Celeron 1007U
Intel Celeron 1007U Intel Celeron 2955U
Intel Celeron 1007U vs Intel Celeron 2955U
Intel Celeron 1007U Intel Core i3-4100U
Intel Celeron 1007U vs Intel Core i3-4100U
Intel Core i3-4010U Intel Celeron 1007U
Intel Core i3-4010U vs Intel Celeron 1007U
Intel Celeron 1007U Intel Atom C2350
Intel Celeron 1007U vs Intel Atom C2350
Intel Celeron 1007U Intel Atom D2500
Intel Celeron 1007U vs Intel Atom D2500
Intel Celeron N2920 Intel Celeron 1007U
Intel Celeron N2920 vs Intel Celeron 1007U
Intel Atom N2600 Intel Celeron 1007U
Intel Atom N2600 vs Intel Celeron 1007U
Intel Celeron 1007U Intel Atom D2550
Intel Celeron 1007U vs Intel Atom D2550
AMD Athlon X4 835 AMD Athlon X4 845
AMD Athlon X4 835 vs AMD Athlon X4 845
AMD Athlon X4 835 AMD Athlon II X4 860K
AMD Athlon X4 835 vs AMD Athlon II X4 860K
AMD Athlon X4 835 AMD A8-5600K
AMD Athlon X4 835 vs AMD A8-5600K
AMD Phenom II X4 910 AMD Athlon X4 835
AMD Phenom II X4 910 vs AMD Athlon X4 835
AMD A4-4000 AMD Athlon X4 835
AMD A4-4000 vs AMD Athlon X4 835
AMD Athlon II X4 740 AMD Athlon X4 835
AMD Athlon II X4 740 vs AMD Athlon X4 835
AMD E1-2200 AMD Athlon X4 835
AMD E1-2200 vs AMD Athlon X4 835
AMD FX-6300 AMD Athlon X4 835
AMD FX-6300 vs AMD Athlon X4 835
AMD FX-8350 AMD Athlon X4 835
AMD FX-8350 vs AMD Athlon X4 835
AMD Athlon X4 835 Intel Core i7-5750HQ
AMD Athlon X4 835 vs Intel Core i7-5750HQ
AMD Athlon X4 835 AMD Ryzen 5 1500X
AMD Athlon X4 835 vs AMD Ryzen 5 1500X
Intel Celeron J3455 AMD Athlon X4 835
Intel Celeron J3455 vs AMD Athlon X4 835
AMD Athlon X4 835 Intel Core i5-4570S
AMD Athlon X4 835 vs Intel Core i5-4570S
AMD Athlon X4 835 Intel Atom x5-Z8550
AMD Athlon X4 835 vs Intel Atom x5-Z8550
AMD Athlon X4 835 Intel Pentium N4200
AMD Athlon X4 835 vs Intel Pentium N4200
Intel Celeron 1007U vs. AMD Athlon X4 835 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
5 of 45 rating(s)
back to top