Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Atom x7-E3950 vs. AMD A8-3550MX


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Atom x7-E3950
AMD A8-3550MX
Intel Atom x7-E3950 AMD A8-3550MX
1.60 GHz Tần số 2.00 GHz
2.00 GHz Turbo (1 lõi) 2.70 GHz
-- Turbo (Tất cả các lõi) 2.70 GHz
4 Lõi 4
Không Siêu phân luồng? Không
Không Ép xung?
normal Kiến trúc cốt lõi normal
Intel HD Graphics 505 GPU AMD Radeon HD 6620G
12 Phiên bản DirectX 11
3 Tối đa màn hình 2
LPDDR3-1866 Bộ nhớ DDR3-1600
4 Kênh bộ nhớ 2
8 GB Bộ nhớ tối đa
ECC Không
-- L2 Cache --
2.00 MB L3 Cache 4.00 MB
2.0 Phiên bản PCIe
6 PCIe lanes
14 nm Công nghệ 32 nm
BGA 1296 Socket FS1
12 W TDP 45 W
VT-x, VT-x EPT Ảo hóa AMD-V
Q4/2016 Ngày phát hành Q4/2011
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

11% Complete
0% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

1% Complete
0% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

12% Complete
0% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

1% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

12% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

2% Complete
0% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

1% Complete
AMD A8-3550MX 355 (3%)
3% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
AMD A8-3550MX 1165 (17%)
17% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
AMD A8-3550MX 4060 (4%)
4% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
AMD A8-3550MX 1.45 (3%)
3% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

0% Complete
AMD A8-3550MX 16.8 (27%)
27% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

1% Complete
AMD A8-3550MX 2866 (3%)
3% Complete

So sánh phổ biến

Intel Atom x7-E3950 Intel Celeron N4100
Intel Atom x7-E3950 vs Intel Celeron N4100
Intel Atom x7-E3950 Intel Celeron J4125
Intel Atom x7-E3950 vs Intel Celeron J4125
Intel Atom x7-E3950 Intel Celeron J3455
Intel Atom x7-E3950 vs Intel Celeron J3455
Intel Atom x7-E3950 Intel Pentium N4200
Intel Atom x7-E3950 vs Intel Pentium N4200
Intel Atom x7-E3950 Intel Celeron N3450
Intel Atom x7-E3950 vs Intel Celeron N3450
Intel Celeron N3350 Intel Atom x7-E3950
Intel Celeron N3350 vs Intel Atom x7-E3950
Intel Celeron N4120 Intel Atom x7-E3950
Intel Celeron N4120 vs Intel Atom x7-E3950
Intel Atom x5-Z8350 Intel Atom x7-E3950
Intel Atom x5-Z8350 vs Intel Atom x7-E3950
Intel Atom E3845 Intel Atom x7-E3950
Intel Atom E3845 vs Intel Atom x7-E3950
Intel Atom x7-E3950 Intel Celeron N4000
Intel Atom x7-E3950 vs Intel Celeron N4000
Intel Celeron N4020 Intel Atom x7-E3950
Intel Celeron N4020 vs Intel Atom x7-E3950
Intel Celeron J4105 Intel Atom x7-E3950
Intel Celeron J4105 vs Intel Atom x7-E3950
Intel Atom x7-E3950 Intel Celeron J1900
Intel Atom x7-E3950 vs Intel Celeron J1900
Intel Celeron J4115 Intel Atom x7-E3950
Intel Celeron J4115 vs Intel Atom x7-E3950
Intel Pentium Silver N5000 Intel Atom x7-E3950
Intel Pentium Silver N5000 vs Intel Atom x7-E3950
AMD A6-3430MX AMD A8-3550MX
AMD A6-3430MX vs AMD A8-3550MX
AMD A8-3550MX AMD G-T40E
AMD A8-3550MX vs AMD G-T40E
Intel Core i5-4258U AMD A8-3550MX
Intel Core i5-4258U vs AMD A8-3550MX
Intel Pentium G2030 AMD A8-3550MX
Intel Pentium G2030 vs AMD A8-3550MX
Intel Atom Z3735F AMD A8-3550MX
Intel Atom Z3735F vs AMD A8-3550MX
AMD A4-5150M AMD A8-3550MX
AMD A4-5150M vs AMD A8-3550MX
Intel Core i5-4200M AMD A8-3550MX
Intel Core i5-4200M vs AMD A8-3550MX
AMD A8-3550MX Intel Xeon E7-4870 v2
AMD A8-3550MX vs Intel Xeon E7-4870 v2
Intel Pentium N3520 AMD A8-3550MX
Intel Pentium N3520 vs AMD A8-3550MX
Intel Core i3-3220T AMD A8-3550MX
Intel Core i3-3220T vs AMD A8-3550MX
Intel Core i7-4770K AMD A8-3550MX
Intel Core i7-4770K vs AMD A8-3550MX
Intel Core i5-6585R AMD A8-3550MX
Intel Core i5-6585R vs AMD A8-3550MX
AMD A8-3550MX AMD FX-9590
AMD A8-3550MX vs AMD FX-9590
AMD E1-1500 AMD A8-3550MX
AMD E1-1500 vs AMD A8-3550MX
Intel Core i3-3227U AMD A8-3550MX
Intel Core i3-3227U vs AMD A8-3550MX
Intel Celeron G1620T AMD A8-3550MX
Intel Celeron G1620T vs AMD A8-3550MX
AMD A8-3550MX Intel Xeon E5-1650 v2
AMD A8-3550MX vs Intel Xeon E5-1650 v2
AMD G-T40R AMD A8-3550MX
AMD G-T40R vs AMD A8-3550MX
AMD A8-3550MX AMD A10-7800
AMD A8-3550MX vs AMD A10-7800
Intel Xeon E7-2880 v2 AMD A8-3550MX
Intel Xeon E7-2880 v2 vs AMD A8-3550MX
AMD Phenom II X3 B75 AMD A8-3550MX
AMD Phenom II X3 B75 vs AMD A8-3550MX
AMD A8-3550MX Intel Core i7-5600U
AMD A8-3550MX vs Intel Core i7-5600U
AMD A8-3550MX Intel Core i5-6600K
AMD A8-3550MX vs Intel Core i5-6600K
Intel Core i7-4900MQ AMD A8-3550MX
Intel Core i7-4900MQ vs AMD A8-3550MX
Intel Pentium G4400T AMD A8-3550MX
Intel Pentium G4400T vs AMD A8-3550MX
Intel Atom x7-E3950 vs. AMD A8-3550MX - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.0 of 42 rating(s)
back to top