Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Atom x6427FE vs. Intel Core i9-9800X


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Atom x6427FE
Intel Core i9-9800X
Intel Atom x6427FE Intel Core i9-9800X
1.90 GHz Tần số 3.80 GHz
-- Turbo (1 lõi) 4.50 GHz
-- Turbo (Tất cả các lõi) 4.20 GHz
4 Lõi 8
Không Siêu phân luồng?
Không Ép xung?
normal Kiến trúc cốt lõi normal
Intel UHD Graphics 10th Gen (32 EU) GPU no iGPU
12 Phiên bản DirectX
3 Tối đa màn hình
DDR4-3200LPDDR4X-4266 Bộ nhớ DDR4-2666
4 Kênh bộ nhớ 4
32 GB Bộ nhớ tối đa 128 GB
ECC Không
1.50 MB L2 Cache --
-- L3 Cache 17.00 MB
3.0 Phiên bản PCIe 3.0
8 PCIe lanes 44
10 nm Công nghệ 14 nm
BGA 1493 Socket LGA 2066
12 W TDP 165 W
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q1/2021 Ngày phát hành Q4/2018
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
56% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i9-9800X 4338 (18%)
18% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
71% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i9-9800X 1850 (18%)
18% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Atom x6427FE 437 (19%)
19% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Atom x6427FE 1445 (3%)
3% Complete
0% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

1% Complete
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

0% Complete
Intel Core i9-9800X 19787 (22%)
22% Complete

So sánh phổ biến

AMD Ryzen 7 4800U Intel Atom x6427FE
AMD Ryzen 7 4800U vs Intel Atom x6427FE
Apple M1 Intel Atom x6427FE
Apple M1 vs Intel Atom x6427FE
AMD Ryzen 5 5600X Intel Atom x6427FE
AMD Ryzen 5 5600X vs Intel Atom x6427FE
Intel Atom x6427FE Intel Core i5-9500TE
Intel Atom x6427FE vs Intel Core i5-9500TE
Intel Atom x6427FE Intel Core i5-1030G7
Intel Atom x6427FE vs Intel Core i5-1030G7
Intel Atom x6427FE Intel Celeron G5900TE
Intel Atom x6427FE vs Intel Celeron G5900TE
AMD E2-3200 Intel Atom x6427FE
AMD E2-3200 vs Intel Atom x6427FE
AMD Athlon 300U Intel Atom x6427FE
AMD Athlon 300U vs Intel Atom x6427FE
Qualcomm Snapdragon 845 Intel Atom x6427FE
Qualcomm Snapdragon 845 vs Intel Atom x6427FE
Intel Atom x6427FE Intel Core i7-1065G7
Intel Atom x6427FE vs Intel Core i7-1065G7
Intel Atom x6427FE AMD FX-4150
Intel Atom x6427FE vs AMD FX-4150
Intel Atom x6427FE Intel Xeon W-2235
Intel Atom x6427FE vs Intel Xeon W-2235
Intel Atom x6427FE Intel Xeon Gold 6269Y
Intel Atom x6427FE vs Intel Xeon Gold 6269Y
Intel Atom x6427FE AMD A6-3410MX
Intel Atom x6427FE vs AMD A6-3410MX
Intel Atom x6427FE Intel Celeron 3855U
Intel Atom x6427FE vs Intel Celeron 3855U
Intel Core i7-9700K Intel Core i9-9800X
Intel Core i7-9700K vs Intel Core i9-9800X
Intel Core i9-9800X AMD Ryzen 9 3900X
Intel Core i9-9800X vs AMD Ryzen 9 3900X
Intel Core i9-9900K Intel Core i9-9800X
Intel Core i9-9900K vs Intel Core i9-9800X
Intel Core i9-9800X AMD Ryzen 7 3700X
Intel Core i9-9800X vs AMD Ryzen 7 3700X
Intel Core i9-9800X Intel Core i9-9900X
Intel Core i9-9800X vs Intel Core i9-9900X
Intel Core i9-9800X Intel Xeon W-2125
Intel Core i9-9800X vs Intel Xeon W-2125
AMD Ryzen 7 3800X Intel Core i9-9800X
AMD Ryzen 7 3800X vs Intel Core i9-9800X
Intel Core i5-1035G1 Intel Core i9-9800X
Intel Core i5-1035G1 vs Intel Core i9-9800X
Intel Core i7-10700F Intel Core i9-9800X
Intel Core i7-10700F vs Intel Core i9-9800X
Intel Core i9-9800X AMD Ryzen Threadripper 3960X
Intel Core i9-9800X vs AMD Ryzen Threadripper 3960X
Intel Core i9-9800X AMD Ryzen 5 3600
Intel Core i9-9800X vs AMD Ryzen 5 3600
Intel Core i9-9800X Intel Xeon W-2145
Intel Core i9-9800X vs Intel Xeon W-2145
AMD Ryzen 7 2700X Intel Core i9-9800X
AMD Ryzen 7 2700X vs Intel Core i9-9800X
Intel Core i7-3770 Intel Core i9-9800X
Intel Core i7-3770 vs Intel Core i9-9800X
Intel Core i7-4790K Intel Core i9-9800X
Intel Core i7-4790K vs Intel Core i9-9800X
Intel Core i7-8086K Intel Core i9-9800X
Intel Core i7-8086K vs Intel Core i9-9800X
Intel Core i5-4460 Intel Core i9-9800X
Intel Core i5-4460 vs Intel Core i9-9800X
Intel Core i9-9900 Intel Core i9-9800X
Intel Core i9-9900 vs Intel Core i9-9800X
Intel Core i9-9800X Intel Xeon W-2135
Intel Core i9-9800X vs Intel Xeon W-2135
Intel Xeon E-2288G Intel Core i9-9800X
Intel Xeon E-2288G vs Intel Core i9-9800X
Intel Core i7-8565U Intel Core i9-9800X
Intel Core i7-8565U vs Intel Core i9-9800X
Intel Core i9-9800X Intel Xeon E5-2667 v4
Intel Core i9-9800X vs Intel Xeon E5-2667 v4
Intel Core i9-9800X Intel Core i7-3517U
Intel Core i9-9800X vs Intel Core i7-3517U
Intel Core i9-9800X Intel Core i7-7700K
Intel Core i9-9800X vs Intel Core i7-7700K
Intel Core i9-9800X AMD Ryzen 5 2600X
Intel Core i9-9800X vs AMD Ryzen 5 2600X
Intel Atom x6427FE vs. Intel Core i9-9800X - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
5 of 45 rating(s)
back to top