Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Atom x6414RE vs. Intel Atom C2350


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Atom x6414RE
Intel Atom C2350
Intel Atom x6414RE Intel Atom C2350
1.50 GHz Tần số 1.70 GHz
-- Turbo (1 lõi) 2.00 GHz
-- Turbo (Tất cả các lõi) 2.00 GHz
4 Lõi 2
Không Siêu phân luồng? Không
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
Intel UHD Graphics 10th Gen (16 EU) GPU no iGPU
12 Phiên bản DirectX
3 Tối đa màn hình
DDR4-3200LPDDR4-3200 Bộ nhớ DDR3-1333
4 Kênh bộ nhớ 1
32 GB Bộ nhớ tối đa
ECC
1.50 MB L2 Cache --
-- L3 Cache 1.00 MB
3.0 Phiên bản PCIe 2.0
8 PCIe lanes 4
10 nm Công nghệ 22 nm
BGA 1493 Socket BGA 1283
9 W TDP 6 W
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa VT-x, VT-x EPT
Q1/2021 Ngày phát hành Q3/2013
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

1% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Atom C2350 882 (13%)
13% Complete
Intel Atom x6414RE vs. Intel Atom C2350 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.2 of 44 rating(s)
back to top