Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Atom x6413E vs. Intel Core i3-5010U


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Atom x6413E
Intel Core i3-5010U
Intel Atom x6413E Intel Core i3-5010U
1.50 GHz Tần số 2.10 GHz
3.00 GHz Turbo (1 lõi) No turbo
2.40 GHz Turbo (Tất cả các lõi) No turbo
4 Lõi 2
Không Siêu phân luồng?
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
Intel UHD Graphics 10th Gen (16 EU) GPU Intel HD Graphics 5500
12 Phiên bản DirectX 11.2
3 Tối đa màn hình 3
DDR4-3200LPDDR4-3200 Bộ nhớ DDR3L-1600 SO-DIMM
4 Kênh bộ nhớ 2
32 GB Bộ nhớ tối đa
ECC Không
1.50 MB L2 Cache --
-- L3 Cache 3.00 MB
3.0 Phiên bản PCIe 2.0
8 PCIe lanes 12
10 nm Công nghệ 14 nm
BGA 1493 Socket BGA 1168
9 W TDP 15 W
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q1/2021 Ngày phát hành Q1/2015
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Atom x6413E 114 (34%)
34% Complete
29% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

3% Complete
2% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Atom x6413E 676 (30%)
30% Complete
23% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Atom x6413E 1988 (4%)
4% Complete
3% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

1% Complete
3% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i3-5010U 2093 (30%)
30% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
5% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
38% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
4% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

0% Complete
Intel Core i3-5010U 30.8 (50%)
50% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

0% Complete
3% Complete

So sánh phổ biến

AMD Ryzen 7 5800X Intel Atom x6413E
AMD Ryzen 7 5800X vs Intel Atom x6413E
Qualcomm Snapdragon 808 Intel Atom x6413E
Qualcomm Snapdragon 808 vs Intel Atom x6413E
Intel Core i7-11700T Intel Atom x6413E
Intel Core i7-11700T vs Intel Atom x6413E
AMD Ryzen 7 3700C Intel Atom x6413E
AMD Ryzen 7 3700C vs Intel Atom x6413E
Intel Atom x6413E Intel Celeron 1047UE
Intel Atom x6413E vs Intel Celeron 1047UE
Intel Atom x6413E Intel Xeon W-2223
Intel Atom x6413E vs Intel Xeon W-2223
Intel Atom x6413E Intel Core i5-5350U
Intel Atom x6413E vs Intel Core i5-5350U
Intel Core i3-10110Y Intel Atom x6413E
Intel Core i3-10110Y vs Intel Atom x6413E
Intel Core i5-8250U Intel Atom x6413E
Intel Core i5-8250U vs Intel Atom x6413E
Intel Core i7-4610Y Intel Atom x6413E
Intel Core i7-4610Y vs Intel Atom x6413E
Intel Atom x6413E AMD Ryzen 5 PRO 4650U
Intel Atom x6413E vs AMD Ryzen 5 PRO 4650U
Intel Atom x6413E Intel Xeon E-2254ML
Intel Atom x6413E vs Intel Xeon E-2254ML
AMD A6-3670K Intel Atom x6413E
AMD A6-3670K vs Intel Atom x6413E
Intel Core i7-9700T Intel Atom x6413E
Intel Core i7-9700T vs Intel Atom x6413E
Intel Atom x6413E Intel Pentium Gold G5500
Intel Atom x6413E vs Intel Pentium Gold G5500
Intel Core M-5Y10 Intel Core i3-5010U
Intel Core M-5Y10 vs Intel Core i3-5010U
Intel Core i3-5010U Intel Core i5-5200U
Intel Core i3-5010U vs Intel Core i5-5200U
Intel Core i5-4210U Intel Core i3-5010U
Intel Core i5-4210U vs Intel Core i3-5010U
Intel Core i3-5010U Intel Pentium N3700
Intel Core i3-5010U vs Intel Pentium N3700
Intel Core i3-5010U Intel Core i3-6100U
Intel Core i3-5010U vs Intel Core i3-6100U
Intel Core i3-5010U Intel Core i3-4010U
Intel Core i3-5010U vs Intel Core i3-4010U
Intel Core i5-5250U Intel Core i3-5010U
Intel Core i5-5250U vs Intel Core i3-5010U
Intel Pentium N3540 Intel Core i3-5010U
Intel Pentium N3540 vs Intel Core i3-5010U
Intel Core M-5Y10c Intel Core i3-5010U
Intel Core M-5Y10c vs Intel Core i3-5010U
Intel Core i3-5010U Intel Core i5-4200U
Intel Core i3-5010U vs Intel Core i5-4200U
Intel Celeron J3455 Intel Core i3-5010U
Intel Celeron J3455 vs Intel Core i3-5010U
Intel Celeron 3215U Intel Core i3-5010U
Intel Celeron 3215U vs Intel Core i3-5010U
Intel Core i3-5010U Intel Core i5-4250U
Intel Core i3-5010U vs Intel Core i5-4250U
Intel Core i3-5010U Intel Core i3-5005U
Intel Core i3-5010U vs Intel Core i3-5005U
Intel Core i3-5010U Intel Core i5-3210M
Intel Core i3-5010U vs Intel Core i5-3210M
Intel Celeron J1900 Intel Core i3-5010U
Intel Celeron J1900 vs Intel Core i3-5010U
Intel Core i3-5010U Intel Pentium Silver J5005
Intel Core i3-5010U vs Intel Pentium Silver J5005
Intel Core i3-5010U AMD A6-6310
Intel Core i3-5010U vs AMD A6-6310
Intel Core i3-5010U Intel Core2 Duo E6700
Intel Core i3-5010U vs Intel Core2 Duo E6700
Intel Core i3-4130T Intel Core i3-5010U
Intel Core i3-4130T vs Intel Core i3-5010U
AMD A8-5500 Intel Core i3-5010U
AMD A8-5500 vs Intel Core i3-5010U
AMD A8-7100 Intel Core i3-5010U
AMD A8-7100 vs Intel Core i3-5010U
Intel Celeron N2820 Intel Core i3-5010U
Intel Celeron N2820 vs Intel Core i3-5010U
Intel Core i5-4590T Intel Core i3-5010U
Intel Core i5-4590T vs Intel Core i3-5010U
Intel Core i3-5010U Intel Pentium N3530
Intel Core i3-5010U vs Intel Pentium N3530
Intel Atom x6413E vs. Intel Core i3-5010U - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
5 of 45 rating(s)
back to top