Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Atom x6200FE vs. Intel Celeron N2920


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Atom x6200FE
Intel Celeron N2920
Intel Atom x6200FE Intel Celeron N2920
1.00 GHz Tần số 1.86 GHz
-- Turbo (1 lõi) 2.00 GHz
-- Turbo (Tất cả các lõi) 2.00 GHz
2 Lõi 4
Không Siêu phân luồng? Không
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
no iGPU GPU Intel HD Graphics (Bay Trail GT1)
Phiên bản DirectX 11.2
Tối đa màn hình 2
DDR4-2400LPDDR4-2400 Bộ nhớ DDR3L-1066 SO-DIMM
4 Kênh bộ nhớ 2
32 GB Bộ nhớ tối đa
ECC Không
1.50 MB L2 Cache --
-- L3 Cache 2.00 MB
3.0 Phiên bản PCIe 2.0
8 PCIe lanes 4
10 nm Công nghệ 22 nm
BGA 1493 Socket BGA 1170
4.5 W TDP 7.5 W
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa VT-x, VT-x EPT
Q1/2021 Ngày phát hành Q4/2013
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
8% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
1% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
11% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
1% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Atom x6200FE 237 (11%)
11% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

1% Complete
0% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

0% Complete
1% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
12% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
3% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Celeron N2920 0.38 (15%)
15% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
3% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

0% Complete
Intel Celeron N2920 10.2 (17%)
17% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

0% Complete
2% Complete

So sánh phổ biến

Intel Atom x6200FE AMD Ryzen Embedded V2718
Intel Atom x6200FE vs AMD Ryzen Embedded V2718
Intel Atom x6200FE AMD Ryzen 5 3500U
Intel Atom x6200FE vs AMD Ryzen 5 3500U
Intel Atom x6200FE Intel Core i7-7600U
Intel Atom x6200FE vs Intel Core i7-7600U
Intel Atom x6200FE Intel Core i5-6600K
Intel Atom x6200FE vs Intel Core i5-6600K
Intel Atom x6200FE Intel Core i5-4200U
Intel Atom x6200FE vs Intel Core i5-4200U
Intel Atom x6200FE Intel Core i7-8700T
Intel Atom x6200FE vs Intel Core i7-8700T
Intel Atom x6200FE Intel Core i3-2120
Intel Atom x6200FE vs Intel Core i3-2120
AMD Ryzen 9 3900XT Intel Atom x6200FE
AMD Ryzen 9 3900XT vs Intel Atom x6200FE
AMD Ryzen 9 3900X Intel Atom x6200FE
AMD Ryzen 9 3900X vs Intel Atom x6200FE
AMD E-350 Intel Atom x6200FE
AMD E-350 vs Intel Atom x6200FE
HiSilicon Kirin 955 Intel Atom x6200FE
HiSilicon Kirin 955 vs Intel Atom x6200FE
Intel Atom x6200FE AMD Ryzen 3 2300X
Intel Atom x6200FE vs AMD Ryzen 3 2300X
Intel Core i3-2105 Intel Atom x6200FE
Intel Core i3-2105 vs Intel Atom x6200FE
AMD A10-6800K Intel Atom x6200FE
AMD A10-6800K vs Intel Atom x6200FE
Intel Core i3-10100F Intel Atom x6200FE
Intel Core i3-10100F vs Intel Atom x6200FE
Intel Celeron N2920 Intel Atom Z3735F
Intel Celeron N2920 vs Intel Atom Z3735F
Intel Celeron N2840 Intel Celeron N2920
Intel Celeron N2840 vs Intel Celeron N2920
Intel Celeron N2920 Intel Core i3-4005U
Intel Celeron N2920 vs Intel Core i3-4005U
Intel Pentium N3520 Intel Celeron N2920
Intel Pentium N3520 vs Intel Celeron N2920
Intel Celeron N2940 Intel Celeron N2920
Intel Celeron N2940 vs Intel Celeron N2920
Intel Celeron N2920 AMD A4-6210
Intel Celeron N2920 vs AMD A4-6210
Intel Core i3-4000M Intel Celeron N2920
Intel Core i3-4000M vs Intel Celeron N2920
Intel Celeron N2920 AMD E1-1500
Intel Celeron N2920 vs AMD E1-1500
Intel Core i3-4010U Intel Celeron N2920
Intel Core i3-4010U vs Intel Celeron N2920
Intel Core i3-3227U Intel Celeron N2920
Intel Core i3-3227U vs Intel Celeron N2920
AMD A4-5000 Intel Celeron N2920
AMD A4-5000 vs Intel Celeron N2920
Intel Celeron N2930 Intel Celeron N2920
Intel Celeron N2930 vs Intel Celeron N2920
Intel Celeron N2830 Intel Celeron N2920
Intel Celeron N2830 vs Intel Celeron N2920
Intel Celeron N2920 Intel Core i5-4200U
Intel Celeron N2920 vs Intel Core i5-4200U
Intel Celeron N2920 Intel Core M-5Y10c
Intel Celeron N2920 vs Intel Core M-5Y10c
Intel Celeron N2920 Intel Celeron 1007U
Intel Celeron N2920 vs Intel Celeron 1007U
Intel Celeron N2920 AMD A6-1450
Intel Celeron N2920 vs AMD A6-1450
Intel Celeron N2910 Intel Celeron N2920
Intel Celeron N2910 vs Intel Celeron N2920
Intel Celeron N2820 Intel Celeron N2920
Intel Celeron N2820 vs Intel Celeron N2920
Intel Atom D2700 Intel Celeron N2920
Intel Atom D2700 vs Intel Celeron N2920
Intel Celeron 2957U Intel Celeron N2920
Intel Celeron 2957U vs Intel Celeron N2920
Intel Celeron N2920 Intel Atom C2530
Intel Celeron N2920 vs Intel Atom C2530
Intel Celeron N2920 AMD C-70
Intel Celeron N2920 vs AMD C-70
Intel Celeron N2920 AMD A4-3300
Intel Celeron N2920 vs AMD A4-3300
AMD G-T16R Intel Celeron N2920
AMD G-T16R vs Intel Celeron N2920
Intel Atom x6200FE vs. Intel Celeron N2920 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
5 of 45 rating(s)
back to top