Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Atom D2560 vs. Intel Celeron 2955U


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Atom D2560
Intel Celeron 2955U
Intel Atom D2560 Intel Celeron 2955U
2.00 GHz Tần số 1.40 GHz
-- Turbo (1 lõi) No turbo
-- Turbo (Tất cả các lõi) No turbo
2 Lõi 2
Siêu phân luồng? Không
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
Intel GMA 3650 GPU Intel HD Graphics (Haswell GT1)
10.1 Phiên bản DirectX 11.1
2 Tối đa màn hình 3
DDR3-1066 Bộ nhớ DDR3L-1600 SO-DIMM
1 Kênh bộ nhớ 2
4 GB Bộ nhớ tối đa
Không ECC Không
-- L2 Cache --
1.00 MB L3 Cache 2.00 MB
Phiên bản PCIe 2.0
4 PCIe lanes 10
32 nm Công nghệ 22 nm
BGA 559 Socket BGA 1168
10 W TDP 15 W
None Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q4/2012 Ngày phát hành Q3/2013
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
19% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
1% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
15% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
2% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

0% Complete
2% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Celeron 2955U 1350 (19%)
19% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
2% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Celeron 2955U 0.62 (24%)
24% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
2% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

0% Complete
Intel Celeron 2955U 13.1 (21%)
21% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

Intel Atom D2560 711 (1%)
1% Complete
2% Complete

So sánh phổ biến

Intel Celeron N4020 Intel Atom D2560
Intel Celeron N4020 vs Intel Atom D2560
AMD Ryzen 3 PRO 3300U Intel Atom D2560
AMD Ryzen 3 PRO 3300U vs Intel Atom D2560
AMD Ryzen 5 3400G Intel Atom D2560
AMD Ryzen 5 3400G vs Intel Atom D2560
Intel Atom D2560 AMD FX-6120
Intel Atom D2560 vs AMD FX-6120
Intel Atom D2560 AMD A4-4355M
Intel Atom D2560 vs AMD A4-4355M
Intel Atom D2560 AMD Epyc 7502
Intel Atom D2560 vs AMD Epyc 7502
Intel Atom D2560 Intel Atom C2350
Intel Atom D2560 vs Intel Atom C2350
Intel Core i5-8250U Intel Atom D2560
Intel Core i5-8250U vs Intel Atom D2560
Intel Atom D2560 Intel Xeon E3-1535M v6
Intel Atom D2560 vs Intel Xeon E3-1535M v6
AMD FX-8370 Intel Atom D2560
AMD FX-8370 vs Intel Atom D2560
Intel Atom D2560 Intel Xeon E3-1280 v3
Intel Atom D2560 vs Intel Xeon E3-1280 v3
Intel Atom D2560 Intel Core i7-3970X
Intel Atom D2560 vs Intel Core i7-3970X
Intel Atom D2560 Intel Pentium G2020
Intel Atom D2560 vs Intel Pentium G2020
AMD E-350 Intel Atom D2560
AMD E-350 vs Intel Atom D2560
Intel Core i7-5557U Intel Atom D2560
Intel Core i7-5557U vs Intel Atom D2560
Intel Celeron 2955U Intel Celeron N2840
Intel Celeron 2955U vs Intel Celeron N2840
Intel Celeron 2955U Intel Celeron J1900
Intel Celeron 2955U vs Intel Celeron J1900
Intel Celeron 2955U Intel Celeron N2830
Intel Celeron 2955U vs Intel Celeron N2830
Intel Celeron 2955U Intel Core i3-4010U
Intel Celeron 2955U vs Intel Core i3-4010U
Intel Celeron 2955U Intel Celeron N2930
Intel Celeron 2955U vs Intel Celeron N2930
Intel Celeron 2955U Intel Celeron 2957U
Intel Celeron 2955U vs Intel Celeron 2957U
Intel Celeron 2955U Intel Celeron N3000
Intel Celeron 2955U vs Intel Celeron N3000
Intel Celeron N2820 Intel Celeron 2955U
Intel Celeron N2820 vs Intel Celeron 2955U
Intel Celeron 2955U Intel Atom Z3735F
Intel Celeron 2955U vs Intel Atom Z3735F
Intel Celeron 1007U Intel Celeron 2955U
Intel Celeron 1007U vs Intel Celeron 2955U
Intel Celeron 2955U AMD E1-2500
Intel Celeron 2955U vs AMD E1-2500
Intel Celeron 3215U Intel Celeron 2955U
Intel Celeron 3215U vs Intel Celeron 2955U
Intel Celeron 2955U AMD A4-5000
Intel Celeron 2955U vs AMD A4-5000
Intel Celeron 2955U Intel Pentium N3540
Intel Celeron 2955U vs Intel Pentium N3540
AMD G-T48N Intel Celeron 2955U
AMD G-T48N vs Intel Celeron 2955U
Intel Celeron 2955U AMD E1-2100
Intel Celeron 2955U vs AMD E1-2100
Intel Celeron 2955U Intel Celeron N3060
Intel Celeron 2955U vs Intel Celeron N3060
Intel Celeron N2808 Intel Celeron 2955U
Intel Celeron N2808 vs Intel Celeron 2955U
Intel Celeron 2955U AMD A8-5545M
Intel Celeron 2955U vs AMD A8-5545M
Intel Celeron N2805 Intel Celeron 2955U
Intel Celeron N2805 vs Intel Celeron 2955U
Intel Celeron 2955U Intel Celeron 2970M
Intel Celeron 2955U vs Intel Celeron 2970M
Intel Celeron 2955U Intel Celeron N2910
Intel Celeron 2955U vs Intel Celeron N2910
Intel Celeron 2955U Intel Celeron 2980U
Intel Celeron 2955U vs Intel Celeron 2980U
Intel Celeron 2955U Intel Atom C2350
Intel Celeron 2955U vs Intel Atom C2350
Intel Pentium N3520 Intel Celeron 2955U
Intel Pentium N3520 vs Intel Celeron 2955U
Intel Atom D2560 vs. Intel Celeron 2955U - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.2 of 44 rating(s)
back to top