Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD FX-8320E vs. Intel Core i7-8709G


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD FX-8320E
Intel Core i7-8709G
AMD FX-8320E Intel Core i7-8709G
3.20 GHz Tần số 3.10 GHz
4.00 GHz Turbo (1 lõi) 4.10 GHz
3.60 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 3.60 GHz
8 Lõi 4
Không Siêu phân luồng?
Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
no iGPU GPU AMD Radeon RX Vega M GH Graphics
Phiên bản DirectX 12.1
Tối đa màn hình 6
DDR3-1866 Bộ nhớ DDR4-2400 SO-DIMM
2 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
ECC Không
-- L2 Cache --
8.00 MB L3 Cache 8.00 MB
Phiên bản PCIe 3.0
PCIe lanes 8
32 nm Công nghệ 14 nm
AM3+ Socket BGA 2270
95 W TDP 100 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q3/2014 Ngày phát hành Q1/2018
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD FX-8320E 188 (21%)
21% Complete
0% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD FX-8320E 999 (4%)
4% Complete
0% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD FX-8320E 91 (27%)
27% Complete
59% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD FX-8320E 584 (6%)
6% Complete
8% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD FX-8320E 500 (22%)
22% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD FX-8320E 2269 (5%)
5% Complete
0% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

0% Complete
Intel Core i7-8709G 3656 (34%)
34% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD FX-8320E 2042 (29%)
29% Complete
Intel Core i7-8709G 4360 (63%)
63% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD FX-8320E 9803 (10%)
10% Complete
Intel Core i7-8709G 15575 (16%)
16% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD FX-8320E 1.06 (30%)
30% Complete
Intel Core i7-8709G 1.99 (76%)
76% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD FX-8320E 6.09 (11%)
11% Complete
Intel Core i7-8709G 8.51 (15%)
15% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

0% Complete
Intel Core i7-8709G 37.4 (61%)
61% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD FX-8320E 7960 (7%)
7% Complete
Intel Core i7-8709G 9334 (11%)
11% Complete

So sánh phổ biến

AMD FX-8320 AMD FX-8320E
AMD FX-8320 vs AMD FX-8320E
AMD FX-6300 AMD FX-8320E
AMD FX-6300 vs AMD FX-8320E
AMD FX-8320E AMD FX-8300
AMD FX-8320E vs AMD FX-8300
AMD FX-8350 AMD FX-8320E
AMD FX-8350 vs AMD FX-8320E
AMD FX-8320E Intel Core i5-4460
AMD FX-8320E vs Intel Core i5-4460
Intel Core i5-6400 AMD FX-8320E
Intel Core i5-6400 vs AMD FX-8320E
AMD FX-8320E AMD FX-8370E
AMD FX-8320E vs AMD FX-8370E
AMD A10-7850K AMD FX-8320E
AMD A10-7850K vs AMD FX-8320E
AMD Phenom II X4 965 AMD FX-8320E
AMD Phenom II X4 965 vs AMD FX-8320E
AMD Phenom II X6 1090T AMD FX-8320E
AMD Phenom II X6 1090T vs AMD FX-8320E
AMD Phenom II X6 1055T AMD FX-8320E
AMD Phenom II X6 1055T vs AMD FX-8320E
AMD FX-6350 AMD FX-8320E
AMD FX-6350 vs AMD FX-8320E
AMD FX-8120 AMD FX-8320E
AMD FX-8120 vs AMD FX-8320E
AMD FX-8320E Intel Core i5-4590
AMD FX-8320E vs Intel Core i5-4590
Intel Core i5-4440 AMD FX-8320E
Intel Core i5-4440 vs AMD FX-8320E
Intel Core i7-8709G Intel Core i7-8809G
Intel Core i7-8709G vs Intel Core i7-8809G
Intel Core i7-8709G AMD Ryzen 5 2400G
Intel Core i7-8709G vs AMD Ryzen 5 2400G
Intel Core i7-8709G Intel Core i7-8700K
Intel Core i7-8709G vs Intel Core i7-8700K
Intel Core i7-8750H Intel Core i7-8709G
Intel Core i7-8750H vs Intel Core i7-8709G
Intel Core i7-8709G Intel Core i7-8705G
Intel Core i7-8709G vs Intel Core i7-8705G
Intel Core i7-8709G Intel Core i7-7700HQ
Intel Core i7-8709G vs Intel Core i7-7700HQ
Intel Core i7-8709G Intel Core i5-8400
Intel Core i7-8709G vs Intel Core i5-8400
Intel Core i7-8709G Intel Xeon E7-4890 v2
Intel Core i7-8709G vs Intel Xeon E7-4890 v2
Intel Core i7-7920HQ Intel Core i7-8709G
Intel Core i7-7920HQ vs Intel Core i7-8709G
Intel Core i7-8709G AMD A10-7700K
Intel Core i7-8709G vs AMD A10-7700K
Intel Core i7-8709G Intel Core i5-8500T
Intel Core i7-8709G vs Intel Core i5-8500T
Intel Core i7-8709G AMD A8-7150B
Intel Core i7-8709G vs AMD A8-7150B
Intel Core i7-8709G Intel Xeon E7-4870 v2
Intel Core i7-8709G vs Intel Xeon E7-4870 v2
Intel Core i7-8709G AMD Ryzen 5 2500U
Intel Core i7-8709G vs AMD Ryzen 5 2500U
Intel Core i7-8850H Intel Core i7-8709G
Intel Core i7-8850H vs Intel Core i7-8709G
Intel Xeon E3-1275 v6 Intel Core i7-8709G
Intel Xeon E3-1275 v6 vs Intel Core i7-8709G
AMD Ryzen 7 3750H Intel Core i7-8709G
AMD Ryzen 7 3750H vs Intel Core i7-8709G
Intel Core i5-8250U Intel Core i7-8709G
Intel Core i5-8250U vs Intel Core i7-8709G
Intel Core i7-8709G Intel Core i7-10510U
Intel Core i7-8709G vs Intel Core i7-10510U
Intel Core i7-8709G AMD Athlon 5150
Intel Core i7-8709G vs AMD Athlon 5150
Intel Celeron G1820T Intel Core i7-8709G
Intel Celeron G1820T vs Intel Core i7-8709G
AMD E2-6110 Intel Core i7-8709G
AMD E2-6110 vs Intel Core i7-8709G
Intel Core i5-6600 Intel Core i7-8709G
Intel Core i5-6600 vs Intel Core i7-8709G
Intel Atom C2730 Intel Core i7-8709G
Intel Atom C2730 vs Intel Core i7-8709G
Intel Core i7-8709G AMD A8-3510MX
Intel Core i7-8709G vs AMD A8-3510MX
AMD FX-8320E vs. Intel Core i7-8709G - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.0 of 42 rating(s)
back to top