Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD Epyc 7451 vs. Intel Core i3-4110M


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD Epyc 7451
Intel Core i3-4110M
AMD Epyc 7451 Intel Core i3-4110M
2.30 GHz Tần số 2.60 GHz
3.20 GHz Turbo (1 lõi) No turbo
2.90 GHz Turbo (Tất cả các lõi) No turbo
24 Lõi 2
Siêu phân luồng?
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
no iGPU GPU Intel HD Graphics 4600
Phiên bản DirectX 11.1
Tối đa màn hình 3
DDR4-2666 Bộ nhớ DDR3L-1333 SO-DIMMDDR3L-1600 SO-DIMM
8 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa 32 GB
ECC Không
-- L2 Cache --
64.00 MB L3 Cache 3.00 MB
3.0 Phiên bản PCIe 2.0
128 PCIe lanes 16
14 nm Công nghệ 22 nm
SP3 Socket PGA 946
180 W TDP 37 W
AMD-V, SVM Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q3/2017 Ngày phát hành Q2/2014
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD Epyc 7451 317 (36%)
36% Complete
0% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD Epyc 7451 6768 (27%)
27% Complete
0% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD Epyc 7451 141 (43%)
43% Complete
0% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD Epyc 7451 3277 (31%)
31% Complete
0% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

0% Complete
3% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD Epyc 7451 3763 (54%)
54% Complete
Intel Core i3-4110M 2534 (37%)
37% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD Epyc 7451 56954 (60%)
60% Complete
6% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD Epyc 7451 1.73 (48%)
48% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD Epyc 7451 33.18 (60%)
60% Complete
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD Epyc 7451 21065 (20%)
20% Complete
4% Complete

So sánh phổ biến

Intel Xeon Gold 6154 AMD Epyc 7451
Intel Xeon Gold 6154 vs AMD Epyc 7451
AMD Epyc 7401 AMD Epyc 7451
AMD Epyc 7401 vs AMD Epyc 7451
AMD Epyc 7351 AMD Epyc 7451
AMD Epyc 7351 vs AMD Epyc 7451
AMD Epyc 7451 Intel Xeon Gold 6148
AMD Epyc 7451 vs Intel Xeon Gold 6148
Intel Xeon E5-2699 v4 AMD Epyc 7451
Intel Xeon E5-2699 v4 vs AMD Epyc 7451
AMD Epyc 7451 AMD Epyc 7501
AMD Epyc 7451 vs AMD Epyc 7501
AMD Epyc 7451 Intel Xeon E5-2697 v4
AMD Epyc 7451 vs Intel Xeon E5-2697 v4
AMD Epyc 7451 Intel Core i9-7980XE
AMD Epyc 7451 vs Intel Core i9-7980XE
Intel Core i9-7900X AMD Epyc 7451
Intel Core i9-7900X vs AMD Epyc 7451
AMD FX-9370 AMD Epyc 7451
AMD FX-9370 vs AMD Epyc 7451
Intel Core i7-7820X AMD Epyc 7451
Intel Core i7-7820X vs AMD Epyc 7451
Intel Xeon Platinum 8170 AMD Epyc 7451
Intel Xeon Platinum 8170 vs AMD Epyc 7451
AMD Epyc 7451 AMD Ryzen Threadripper 2990WX
AMD Epyc 7451 vs AMD Ryzen Threadripper 2990WX
Intel Core i9-7960X AMD Epyc 7451
Intel Core i9-7960X vs AMD Epyc 7451
Intel Core i7-4960X AMD Epyc 7451
Intel Core i7-4960X vs AMD Epyc 7451
Intel Core i3-4110M Intel Core i5-10400
Intel Core i3-4110M vs Intel Core i5-10400
Intel Core i3-4110M Intel Xeon Silver 4214R
Intel Core i3-4110M vs Intel Xeon Silver 4214R
Intel Xeon Gold 5220 Intel Core i3-4110M
Intel Xeon Gold 5220 vs Intel Core i3-4110M
Intel Core i3-10100 Intel Core i3-4110M
Intel Core i3-10100 vs Intel Core i3-4110M
Intel Core i5-4200M Intel Core i3-4110M
Intel Core i5-4200M vs Intel Core i3-4110M
Intel Core i3-8100 Intel Core i3-4110M
Intel Core i3-8100 vs Intel Core i3-4110M
Intel Core i3-4110M Intel Core i5-3210M
Intel Core i3-4110M vs Intel Core i5-3210M
AMD Ryzen 5 3500U Intel Core i3-4110M
AMD Ryzen 5 3500U vs Intel Core i3-4110M
Intel Core i3-3225 Intel Core i3-4110M
Intel Core i3-3225 vs Intel Core i3-4110M
Intel Core i3-4110M Intel Core i3-3220
Intel Core i3-4110M vs Intel Core i3-3220
Intel Core i5-4460 Intel Core i3-4110M
Intel Core i5-4460 vs Intel Core i3-4110M
Intel Core i3-4110M Intel Core i5-4350U
Intel Core i3-4110M vs Intel Core i5-4350U
Intel Pentium Gold G5420 Intel Core i3-4110M
Intel Pentium Gold G5420 vs Intel Core i3-4110M
AMD Phenom II X4 980 Intel Core i3-4110M
AMD Phenom II X4 980 vs Intel Core i3-4110M
Intel Core i7-10700KF Intel Core i3-4110M
Intel Core i7-10700KF vs Intel Core i3-4110M
Intel Core i3-4110M AMD Phenom II X4 955
Intel Core i3-4110M vs AMD Phenom II X4 955
Intel Core i5-9400T Intel Core i3-4110M
Intel Core i5-9400T vs Intel Core i3-4110M
Intel Core i3-4110M Intel Core i3-4000M
Intel Core i3-4110M vs Intel Core i3-4000M
Intel Core i5-6685R Intel Core i3-4110M
Intel Core i5-6685R vs Intel Core i3-4110M
Intel Core i3-4110M AMD A6-3400M
Intel Core i3-4110M vs AMD A6-3400M
Intel Core i5-5200U Intel Core i3-4110M
Intel Core i5-5200U vs Intel Core i3-4110M
Intel Core i3-4110M AMD E-450
Intel Core i3-4110M vs AMD E-450
Intel Celeron 3215U Intel Core i3-4110M
Intel Celeron 3215U vs Intel Core i3-4110M
Intel Core i5-4402E Intel Core i3-4110M
Intel Core i5-4402E vs Intel Core i3-4110M
Qualcomm Snapdragon 616 Intel Core i3-4110M
Qualcomm Snapdragon 616 vs Intel Core i3-4110M
AMD Epyc 7451 vs. Intel Core i3-4110M - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.0 of 42 rating(s)
back to top