Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD Epyc 7352 vs. Intel Core i3-4150T


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD Epyc 7352
Intel Core i3-4150T
AMD Epyc 7352 Intel Core i3-4150T
2.30 GHz Tần số 3.00 GHz
3.20 GHz Turbo (1 lõi) No turbo
2.70 GHz Turbo (Tất cả các lõi) No turbo
24 Lõi 2
Siêu phân luồng?
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
no iGPU GPU Intel HD Graphics 4400
Phiên bản DirectX 11.1
Tối đa màn hình 3
DDR4-3200 Bộ nhớ DDR3L-1600 SO-DIMM
8 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
ECC
-- L2 Cache --
128.00 MB L3 Cache 3.00 MB
4.0 Phiên bản PCIe 3.0
128 PCIe lanes 16
7 nm Công nghệ 22 nm
SP3 Socket LGA 1150
155 W TDP 35 W
AMD-V, SVM Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q3/2019 Ngày phát hành Q2/2014
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD Epyc 7352 375 (43%)
43% Complete
0% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
39% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
3% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
31% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
4% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

0% Complete
3% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i3-4150T 2768 (40%)
40% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
6% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i3-4150T 1.23 (47%)
47% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
6% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

0% Complete
Intel Core i3-4150T 16.7 (27%)
27% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD Epyc 7352 40481 (38%)
38% Complete
5% Complete

So sánh phổ biến

AMD Epyc 7352 AMD Epyc 7402
AMD Epyc 7352 vs AMD Epyc 7402
Intel Xeon Silver 4110 AMD Epyc 7352
Intel Xeon Silver 4110 vs AMD Epyc 7352
Intel Xeon Platinum 8160 AMD Epyc 7352
Intel Xeon Platinum 8160 vs AMD Epyc 7352
AMD Ryzen 7 3700X AMD Epyc 7352
AMD Ryzen 7 3700X vs AMD Epyc 7352
AMD Epyc 7352 AMD Ryzen Threadripper 3970X
AMD Epyc 7352 vs AMD Ryzen Threadripper 3970X
Intel Core 2 Quad Q9300 AMD Epyc 7352
Intel Core 2 Quad Q9300 vs AMD Epyc 7352
AMD Epyc 7352 Intel Xeon E5-2640 v4
AMD Epyc 7352 vs Intel Xeon E5-2640 v4
AMD Ryzen 3 3300U AMD Epyc 7352
AMD Ryzen 3 3300U vs AMD Epyc 7352
AMD E2-3000 AMD Epyc 7352
AMD E2-3000 vs AMD Epyc 7352
AMD Epyc 7352 Intel Celeron 847
AMD Epyc 7352 vs Intel Celeron 847
Intel Core i5-6200U AMD Epyc 7352
Intel Core i5-6200U vs AMD Epyc 7352
Intel Pentium D1509 AMD Epyc 7352
Intel Pentium D1509 vs AMD Epyc 7352
Intel Xeon E7-8880L v2 AMD Epyc 7352
Intel Xeon E7-8880L v2 vs AMD Epyc 7352
Intel Core i5-8350U AMD Epyc 7352
Intel Core i5-8350U vs AMD Epyc 7352
Intel Pentium G3440T AMD Epyc 7352
Intel Pentium G3440T vs AMD Epyc 7352
Intel Core i3-4150T Intel Core i5-4590T
Intel Core i3-4150T vs Intel Core i5-4590T
Intel Core i3-4150T Intel Core i3-4150
Intel Core i3-4150T vs Intel Core i3-4150
Intel Pentium G3250T Intel Core i3-4150T
Intel Pentium G3250T vs Intel Core i3-4150T
Intel Core i5-4460T Intel Core i3-4150T
Intel Core i5-4460T vs Intel Core i3-4150T
Intel Core i3-4150T Intel Celeron J1900
Intel Core i3-4150T vs Intel Celeron J1900
Intel Core i3-4150T Intel Pentium G3240T
Intel Core i3-4150T vs Intel Pentium G3240T
Intel Core i3-4150T Intel Core i3-4160T
Intel Core i3-4150T vs Intel Core i3-4160T
AMD A8-5600K Intel Core i3-4150T
AMD A8-5600K vs Intel Core i3-4150T
Intel Core i3-4150T AMD A10-7800
Intel Core i3-4150T vs AMD A10-7800
Intel Atom D2700 Intel Core i3-4150T
Intel Atom D2700 vs Intel Core i3-4150T
Intel Pentium G3440T Intel Core i3-4150T
Intel Pentium G3440T vs Intel Core i3-4150T
Intel Core i3-4150T Intel Xeon E5-2699 v4
Intel Core i3-4150T vs Intel Xeon E5-2699 v4
Intel Core i3-4350T Intel Core i3-4150T
Intel Core i3-4350T vs Intel Core i3-4150T
Intel Core i3-4150T Intel Core i3-3250T
Intel Core i3-4150T vs Intel Core i3-3250T
Intel Core i3-4150T Intel Core i3-4005U
Intel Core i3-4150T vs Intel Core i3-4005U
Intel Core i3-4150T AMD Athlon 5350
Intel Core i3-4150T vs AMD Athlon 5350
Intel Core i3-4150T Intel Pentium G3240
Intel Core i3-4150T vs Intel Pentium G3240
Intel Core i3-4150T Intel Core i3-4158U
Intel Core i3-4150T vs Intel Core i3-4158U
Intel Core i3-4150T Intel Core i3-4330T
Intel Core i3-4150T vs Intel Core i3-4330T
Intel Core2 Duo E6700 Intel Core i3-4150T
Intel Core2 Duo E6700 vs Intel Core i3-4150T
AMD E1-1500 Intel Core i3-4150T
AMD E1-1500 vs Intel Core i3-4150T
Intel Core i3-4150T Intel Pentium 4405Y
Intel Core i3-4150T vs Intel Pentium 4405Y
Intel Core i3-4150T Intel Xeon E7-8857 v2
Intel Core i3-4150T vs Intel Xeon E7-8857 v2
Intel Core i3-4150T Intel Pentium G3258
Intel Core i3-4150T vs Intel Pentium G3258
AMD Epyc 7551 Intel Core i3-4150T
AMD Epyc 7551 vs Intel Core i3-4150T
AMD Epyc 7352 vs. Intel Core i3-4150T - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.0 of 42 rating(s)
back to top