Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD E2-3200 vs. AMD Ryzen PRO 7 4700U


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD E2-3200
AMD Ryzen PRO 7 4700U
AMD E2-3200 AMD Ryzen PRO 7 4700U
2.40 GHz Tần số 2.00 GHz
-- Turbo (1 lõi) 4.10 GHz
-- Turbo (Tất cả các lõi) 3.40 GHz
2 Lõi 8
Không Siêu phân luồng? Không
Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon HD 6379D GPU AMD Radeon 7 Graphics (Renoir)
11 Phiên bản DirectX 12
2 Tối đa màn hình 3
DDR3-1600 Bộ nhớ DDR4-3200
LPDDR4-4266
1 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa 32 GB
Không ECC
-- L2 Cache --
1.00 MB L3 Cache 8.00 MB
Phiên bản PCIe 3.0
PCIe lanes 12
28 nm Công nghệ 7 nm
FM1 Socket FP6
65 W TDP 15 W
AMD-V Ảo hóa AMD-V, SEV
Q3/2011 Ngày phát hành Q1/2020
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
72% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
10% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
68% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
59% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD E2-3200 142 (1%)
1% Complete
28% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD E2-3200 1216 (18%)
18% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD E2-3200 2291 (2%)
2% Complete
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD E2-3200 1471 (1%)
1% Complete
0% Complete

So sánh phổ biến

AMD E2-3200 AMD E2-1800
AMD E2-3200 vs AMD E2-1800
Intel Core i3-3210 AMD E2-3200
Intel Core i3-3210 vs AMD E2-3200
Intel Xeon E7-4880 v2 AMD E2-3200
Intel Xeon E7-4880 v2 vs AMD E2-3200
Intel Atom E3845 AMD E2-3200
Intel Atom E3845 vs AMD E2-3200
Intel Atom C2750 AMD E2-3200
Intel Atom C2750 vs AMD E2-3200
AMD G-T48N AMD E2-3200
AMD G-T48N vs AMD E2-3200
AMD E2-3200 Intel Core i5-6400T
AMD E2-3200 vs Intel Core i5-6400T
Intel Core i5-2500k AMD E2-3200
Intel Core i5-2500k vs AMD E2-3200
Intel Celeron N2840 AMD E2-3200
Intel Celeron N2840 vs AMD E2-3200
Intel Core i7-4770K AMD E2-3200
Intel Core i7-4770K vs AMD E2-3200
AMD E2-3200 Intel Xeon E3-1230 v3
AMD E2-3200 vs Intel Xeon E3-1230 v3
AMD E2-3200 AMD FX-4300
AMD E2-3200 vs AMD FX-4300
Intel Celeron G530 AMD E2-3200
Intel Celeron G530 vs AMD E2-3200
AMD E2-3200 AMD FX-9590
AMD E2-3200 vs AMD FX-9590
Intel Celeron J1800 AMD E2-3200
Intel Celeron J1800 vs AMD E2-3200
AMD Ryzen 5 3600 AMD Ryzen PRO 7 4700U
AMD Ryzen 5 3600 vs AMD Ryzen PRO 7 4700U
AMD Ryzen PRO 7 4700U AMD Ryzen 5 3400G
AMD Ryzen PRO 7 4700U vs AMD Ryzen 5 3400G
AMD Ryzen PRO 7 4700U Intel Core i3-1005G1
AMD Ryzen PRO 7 4700U vs Intel Core i3-1005G1
AMD Ryzen PRO 7 4700U Intel Core i5-8300H
AMD Ryzen PRO 7 4700U vs Intel Core i5-8300H
AMD Ryzen 7 4700U AMD Ryzen PRO 7 4700U
AMD Ryzen 7 4700U vs AMD Ryzen PRO 7 4700U
AMD Ryzen PRO 7 4700U AMD Ryzen 5 PRO 4650U
AMD Ryzen PRO 7 4700U vs AMD Ryzen 5 PRO 4650U
AMD Ryzen PRO 7 4700U Intel Core i7-1065G7
AMD Ryzen PRO 7 4700U vs Intel Core i7-1065G7
AMD Ryzen PRO 7 4700U Intel Core i5-10300H
AMD Ryzen PRO 7 4700U vs Intel Core i5-10300H
AMD Ryzen PRO 7 4700U Intel Core i5-9400H
AMD Ryzen PRO 7 4700U vs Intel Core i5-9400H
Intel Core i5-8400 AMD Ryzen PRO 7 4700U
Intel Core i5-8400 vs AMD Ryzen PRO 7 4700U
Intel Core i7-10700T AMD Ryzen PRO 7 4700U
Intel Core i7-10700T vs AMD Ryzen PRO 7 4700U
AMD Ryzen PRO 7 4700U AMD Ryzen 7 4700G
AMD Ryzen PRO 7 4700U vs AMD Ryzen 7 4700G
Intel Core i7-8565U AMD Ryzen PRO 7 4700U
Intel Core i7-8565U vs AMD Ryzen PRO 7 4700U
Intel Core i7-10710U AMD Ryzen PRO 7 4700U
Intel Core i7-10710U vs AMD Ryzen PRO 7 4700U
AMD Ryzen 7 3750H AMD Ryzen PRO 7 4700U
AMD Ryzen 7 3750H vs AMD Ryzen PRO 7 4700U
AMD Ryzen PRO 7 4700U Intel Core i7-8700K
AMD Ryzen PRO 7 4700U vs Intel Core i7-8700K
AMD Ryzen 7 2700X AMD Ryzen PRO 7 4700U
AMD Ryzen 7 2700X vs AMD Ryzen PRO 7 4700U
AMD Ryzen PRO 7 4700U AMD Ryzen 5 PRO 4650G
AMD Ryzen PRO 7 4700U vs AMD Ryzen 5 PRO 4650G
Intel Core i7-1165G7 AMD Ryzen PRO 7 4700U
Intel Core i7-1165G7 vs AMD Ryzen PRO 7 4700U
AMD Ryzen PRO 7 4700U Intel Pentium 2020M
AMD Ryzen PRO 7 4700U vs Intel Pentium 2020M
AMD Ryzen PRO 7 4700U AMD A10-4600M
AMD Ryzen PRO 7 4700U vs AMD A10-4600M
AMD Ryzen PRO 7 4700U Intel Core i5-4690K
AMD Ryzen PRO 7 4700U vs Intel Core i5-4690K
Intel Core i5-9300H AMD Ryzen PRO 7 4700U
Intel Core i5-9300H vs AMD Ryzen PRO 7 4700U
Intel Core i5-1030G4 AMD Ryzen PRO 7 4700U
Intel Core i5-1030G4 vs AMD Ryzen PRO 7 4700U
AMD Ryzen PRO 7 4700U Intel Pentium J2900
AMD Ryzen PRO 7 4700U vs Intel Pentium J2900
AMD E2-3200 vs. AMD Ryzen PRO 7 4700U - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.0 of 42 rating(s)
back to top