Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD E1-1500 vs. Intel Core i7-8700


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD E1-1500
Intel Core i7-8700
AMD E1-1500 Intel Core i7-8700
1.48 GHz Tần số 3.20 GHz
-- Turbo (1 lõi) 4.60 GHz
-- Turbo (Tất cả các lõi) 4.30 GHz
2 Lõi 6
Không Siêu phân luồng?
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon HD 7310 GPU Intel UHD Graphics 630
11 Phiên bản DirectX 12
2 Tối đa màn hình 3
DDR3-1066 Bộ nhớ DDR4-2666
1 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa 128 GB
Không ECC Không
-- L2 Cache --
1.00 MB L3 Cache 12.00 MB
Phiên bản PCIe 3.0
PCIe lanes 16
32 nm Công nghệ 14 nm
BGA 413 Socket LGA 1151-2
18 W TDP 65 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q1/2013 Ngày phát hành Q4/2017
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R23 (Single-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i7-8700 1146 (54%)
54% Complete

Cinebench R23 (Multi-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i7-8700 7969 (11%)
11% Complete

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i7-8700 481 (59%)
59% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i7-8700 3547 (14%)
14% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i7-8700 203 (69%)
69% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i7-8700 1434 (14%)
14% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD E1-1500 128 (6%)
6% Complete
Intel Core i7-8700 1172 (56%)
56% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD E1-1500 223 (0%)
0% Complete
Intel Core i7-8700 5891 (15%)
15% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD E1-1500 85 (0%)
0% Complete
4% Complete

Blender 2.81 (bmw27)

Blender là một phần mềm đồ họa 3D miễn phí để kết xuất (tạo) các cơ thể 3D, cũng có thể được tạo họa tiết và hoạt hình trong phần mềm. Điểm chuẩn của Máy xay sinh tố tạo ra các cảnh được xác định trước và đo (các) thời gian cần thiết cho toàn bộ cảnh. Thời gian yêu cầu càng ngắn càng tốt. Chúng tôi đã chọn bmw27 làm cảnh chuẩn.

0% Complete
Intel Core i7-8700 231.5 (11%)
11% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD E1-1500 550 (8%)
8% Complete
Intel Core i7-8700 5204 (75%)
75% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD E1-1500 956 (1%)
1% Complete
Intel Core i7-8700 27203 (29%)
29% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i7-8700 2.42 (93%)
93% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i7-8700 15.82 (29%)
29% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

0% Complete
Intel Core i7-8700 43.7 (71%)
71% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD E1-1500 730 (1%)
1% Complete
Intel Core i7-8700 15417 (17%)
17% Complete

So sánh phổ biến

Intel Core i3-4005U AMD E1-1500
Intel Core i3-4005U vs AMD E1-1500
AMD E1-1500 Intel Core i5-2467M
AMD E1-1500 vs Intel Core i5-2467M
AMD E1-1500 AMD E-350
AMD E1-1500 vs AMD E-350
Intel Celeron N2920 AMD E1-1500
Intel Celeron N2920 vs AMD E1-1500
Intel Celeron 2950M AMD E1-1500
Intel Celeron 2950M vs AMD E1-1500
AMD A6-3650 AMD E1-1500
AMD A6-3650 vs AMD E1-1500
AMD A8-5600K AMD E1-1500
AMD A8-5600K vs AMD E1-1500
Intel Pentium 3825U AMD E1-1500
Intel Pentium 3825U vs AMD E1-1500
AMD E1-1500 Intel Atom C2550
AMD E1-1500 vs Intel Atom C2550
Intel Core i7-4770K AMD E1-1500
Intel Core i7-4770K vs AMD E1-1500
AMD E1-1500 Intel Core i3-4150T
AMD E1-1500 vs Intel Core i3-4150T
Intel Pentium J2900 AMD E1-1500
Intel Pentium J2900 vs AMD E1-1500
Intel Xeon E5-2697A v4 AMD E1-1500
Intel Xeon E5-2697A v4 vs AMD E1-1500
AMD Phenom II X4 B97 AMD E1-1500
AMD Phenom II X4 B97 vs AMD E1-1500
AMD E1-1500 Intel Core i5-4300U
AMD E1-1500 vs Intel Core i5-4300U
Intel Core i7-8700K Intel Core i7-8700
Intel Core i7-8700K vs Intel Core i7-8700
Intel Core i7-8700 Intel Core i7-7700
Intel Core i7-8700 vs Intel Core i7-7700
Intel Core i7-8700 AMD Ryzen 7 1700
Intel Core i7-8700 vs AMD Ryzen 7 1700
Intel Core i7-8700 Intel Core i7-9700
Intel Core i7-8700 vs Intel Core i7-9700
Intel Core i5-8400 Intel Core i7-8700
Intel Core i5-8400 vs Intel Core i7-8700
Intel Core i5-10400 Intel Core i7-8700
Intel Core i5-10400 vs Intel Core i7-8700
Intel Core i7-8700 Intel Core i5-9600K
Intel Core i7-8700 vs Intel Core i5-9600K
Intel Core i7-8700 AMD Ryzen 5 3600
Intel Core i7-8700 vs AMD Ryzen 5 3600
Intel Core i7-8700 Intel Core i7-6700
Intel Core i7-8700 vs Intel Core i7-6700
Intel Core i7-3770 Intel Core i7-8700
Intel Core i7-3770 vs Intel Core i7-8700
Intel Core i7-8750H Intel Core i7-8700
Intel Core i7-8750H vs Intel Core i7-8700
Intel Core i7-8700 Intel Core i7-10700
Intel Core i7-8700 vs Intel Core i7-10700
Intel Core i7-8700 AMD Ryzen 5 2600
Intel Core i7-8700 vs AMD Ryzen 5 2600
AMD Ryzen 7 2700 Intel Core i7-8700
AMD Ryzen 7 2700 vs Intel Core i7-8700
Intel Core i7-8700 AMD Ryzen 7 2700X
Intel Core i7-8700 vs AMD Ryzen 7 2700X
Intel Core i7-8700 Intel Core i5-8600K
Intel Core i7-8700 vs Intel Core i5-8600K
Intel Core i7-8700 Intel Core i5-8500
Intel Core i7-8700 vs Intel Core i5-8500
Intel Core i7-4770 Intel Core i7-8700
Intel Core i7-4770 vs Intel Core i7-8700
Intel Core i7-8700 AMD Ryzen 7 3700X
Intel Core i7-8700 vs AMD Ryzen 7 3700X
Intel Core i7-9700K Intel Core i7-8700
Intel Core i7-9700K vs Intel Core i7-8700
Intel Core i7-7700K Intel Core i7-8700
Intel Core i7-7700K vs Intel Core i7-8700
AMD Ryzen 7 1700X Intel Core i7-8700
AMD Ryzen 7 1700X vs Intel Core i7-8700
Intel Core i7-8700 Intel Core i9-9900K
Intel Core i7-8700 vs Intel Core i9-9900K
Intel Core i7-8700T Intel Core i7-8700
Intel Core i7-8700T vs Intel Core i7-8700
Intel Core i7-8700 Intel Core i5-10400F
Intel Core i7-8700 vs Intel Core i5-10400F
AMD E1-1500 vs. Intel Core i7-8700 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.1 of 41 rating(s)
back to top