Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD E-350D vs. AMD Ryzen PRO 7 4700U


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD E-350D
AMD Ryzen PRO 7 4700U
AMD E-350D AMD Ryzen PRO 7 4700U
1.60 GHz Tần số 2.00 GHz
-- Turbo (1 lõi) 4.10 GHz
-- Turbo (Tất cả các lõi) 3.40 GHz
2 Lõi 8
Không Siêu phân luồng? Không
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon HD 6310 GPU AMD Radeon 7 Graphics (Renoir)
11 Phiên bản DirectX 12
2 Tối đa màn hình 3
DDR3-1600 Bộ nhớ DDR4-3200
LPDDR4-4266
1 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa 32 GB
Không ECC
-- L2 Cache --
1.00 MB L3 Cache 8.00 MB
Phiên bản PCIe 3.0
PCIe lanes 12
32 nm Công nghệ 7 nm
BGA 413 Socket FP6
18 W TDP 15 W
AMD-V Ảo hóa AMD-V, SEV
Q3/2010 Ngày phát hành Q1/2020
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD E-350D (0%)
0% Complete
72% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD E-350D (0%)
0% Complete
10% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD E-350D (0%)
0% Complete
68% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD E-350D (0%)
0% Complete
59% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD E-350D 79 (0%)
0% Complete
28% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD E-350D 654 (9%)
9% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD E-350D 1209 (1%)
1% Complete
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD E-350D 696 (1%)
1% Complete
0% Complete

So sánh phổ biến

AMD E-350D AMD E-450
AMD E-350D vs AMD E-450
AMD E-350D Intel Pentium G2010
AMD E-350D vs Intel Pentium G2010
Intel Atom N2600 AMD E-350D
Intel Atom N2600 vs AMD E-350D
AMD E-350D AMD Sempron 3850
AMD E-350D vs AMD Sempron 3850
AMD A4-5000 AMD E-350D
AMD A4-5000 vs AMD E-350D
AMD E-350D Intel Atom D2500
AMD E-350D vs Intel Atom D2500
Intel Xeon E5-2640 v2 AMD E-350D
Intel Xeon E5-2640 v2 vs AMD E-350D
Intel Core i7-4770K AMD E-350D
Intel Core i7-4770K vs AMD E-350D
Intel Celeron 1007U AMD E-350D
Intel Celeron 1007U vs AMD E-350D
AMD Phenom II X4 850 AMD E-350D
AMD Phenom II X4 850 vs AMD E-350D
AMD E-350D Intel Core i5-4302Y
AMD E-350D vs Intel Core i5-4302Y
AMD A8-5545M AMD E-350D
AMD A8-5545M vs AMD E-350D
AMD E-350D Intel Core 2 Quad Q9300
AMD E-350D vs Intel Core 2 Quad Q9300
Intel Pentium G4560 AMD E-350D
Intel Pentium G4560 vs AMD E-350D
AMD E1-2100 AMD E-350D
AMD E1-2100 vs AMD E-350D
AMD Ryzen 5 3600 AMD Ryzen PRO 7 4700U
AMD Ryzen 5 3600 vs AMD Ryzen PRO 7 4700U
AMD Ryzen PRO 7 4700U AMD Ryzen 5 3400G
AMD Ryzen PRO 7 4700U vs AMD Ryzen 5 3400G
AMD Ryzen PRO 7 4700U Intel Core i3-1005G1
AMD Ryzen PRO 7 4700U vs Intel Core i3-1005G1
AMD Ryzen PRO 7 4700U Intel Core i5-8300H
AMD Ryzen PRO 7 4700U vs Intel Core i5-8300H
AMD Ryzen 7 4700U AMD Ryzen PRO 7 4700U
AMD Ryzen 7 4700U vs AMD Ryzen PRO 7 4700U
AMD Ryzen PRO 7 4700U AMD Ryzen 5 PRO 4650U
AMD Ryzen PRO 7 4700U vs AMD Ryzen 5 PRO 4650U
AMD Ryzen PRO 7 4700U Intel Core i7-1065G7
AMD Ryzen PRO 7 4700U vs Intel Core i7-1065G7
AMD Ryzen PRO 7 4700U Intel Core i5-10300H
AMD Ryzen PRO 7 4700U vs Intel Core i5-10300H
AMD Ryzen PRO 7 4700U Intel Core i5-9400H
AMD Ryzen PRO 7 4700U vs Intel Core i5-9400H
Intel Core i5-8400 AMD Ryzen PRO 7 4700U
Intel Core i5-8400 vs AMD Ryzen PRO 7 4700U
Intel Core i7-10700T AMD Ryzen PRO 7 4700U
Intel Core i7-10700T vs AMD Ryzen PRO 7 4700U
AMD Ryzen PRO 7 4700U AMD Ryzen 7 4700G
AMD Ryzen PRO 7 4700U vs AMD Ryzen 7 4700G
Intel Core i7-8565U AMD Ryzen PRO 7 4700U
Intel Core i7-8565U vs AMD Ryzen PRO 7 4700U
Intel Core i7-10710U AMD Ryzen PRO 7 4700U
Intel Core i7-10710U vs AMD Ryzen PRO 7 4700U
AMD Ryzen 7 3750H AMD Ryzen PRO 7 4700U
AMD Ryzen 7 3750H vs AMD Ryzen PRO 7 4700U
AMD Ryzen PRO 7 4700U Intel Core i7-8700K
AMD Ryzen PRO 7 4700U vs Intel Core i7-8700K
AMD Ryzen 7 2700X AMD Ryzen PRO 7 4700U
AMD Ryzen 7 2700X vs AMD Ryzen PRO 7 4700U
AMD Ryzen PRO 7 4700U AMD Ryzen 5 PRO 4650G
AMD Ryzen PRO 7 4700U vs AMD Ryzen 5 PRO 4650G
Intel Core i7-1165G7 AMD Ryzen PRO 7 4700U
Intel Core i7-1165G7 vs AMD Ryzen PRO 7 4700U
AMD Ryzen PRO 7 4700U Intel Pentium 2020M
AMD Ryzen PRO 7 4700U vs Intel Pentium 2020M
AMD Ryzen PRO 7 4700U AMD A10-4600M
AMD Ryzen PRO 7 4700U vs AMD A10-4600M
AMD Ryzen PRO 7 4700U Intel Core i5-4690K
AMD Ryzen PRO 7 4700U vs Intel Core i5-4690K
Intel Core i5-9300H AMD Ryzen PRO 7 4700U
Intel Core i5-9300H vs AMD Ryzen PRO 7 4700U
Intel Core i5-1030G4 AMD Ryzen PRO 7 4700U
Intel Core i5-1030G4 vs AMD Ryzen PRO 7 4700U
AMD Ryzen PRO 7 4700U Intel Pentium J2900
AMD Ryzen PRO 7 4700U vs Intel Pentium J2900
AMD E-350D vs. AMD Ryzen PRO 7 4700U - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.0 of 42 rating(s)
back to top