Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD Athlon 5350 vs. Intel Core i3-4150


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD Athlon 5350
Intel Core i3-4150
AMD Athlon 5350 Intel Core i3-4150
2.05 GHz Tần số 3.50 GHz
-- Turbo (1 lõi) No turbo
-- Turbo (Tất cả các lõi) No turbo
4 Lõi 2
Không Siêu phân luồng?
Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon HD 8400 GPU Intel HD Graphics 4400
11.1 Phiên bản DirectX 11.1
2 Tối đa màn hình 3
DDR3L-1600 SO-DIMM Bộ nhớ DDR3L-1600 SO-DIMM
1 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
Không ECC
-- L2 Cache --
2.00 MB L3 Cache 3.00 MB
Phiên bản PCIe 3.0
PCIe lanes 16
28 nm Công nghệ 22 nm
AM1 Socket LGA 1150
25 W TDP 54 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q2/2014 Ngày phát hành Q2/2014
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD Athlon 5350 95 (11%)
11% Complete
0% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD Athlon 5350 336 (1%)
1% Complete
0% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD Athlon 5350 44 (13%)
13% Complete
Intel Core i3-4150 141 (48%)
48% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD Athlon 5350 162 (2%)
2% Complete
3% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD Athlon 5350 246 (11%)
11% Complete
Intel Core i3-4150 773 (37%)
37% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD Athlon 5350 807 (2%)
2% Complete
Intel Core i3-4150 1651 (4%)
4% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD Athlon 5350 154 (1%)
1% Complete
3% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD Athlon 5350 1123 (16%)
16% Complete
Intel Core i3-4150 3731 (54%)
54% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD Athlon 5350 3640 (4%)
4% Complete
Intel Core i3-4150 7830 (8%)
8% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD Athlon 5350 0.52 (15%)
15% Complete
Intel Core i3-4150 1.42 (54%)
54% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD Athlon 5350 2.02 (4%)
4% Complete
Intel Core i3-4150 3.79 (7%)
7% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

AMD Athlon 5350 14 (23%)
23% Complete
Intel Core i3-4150 17.3 (28%)
28% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD Athlon 5350 2640 (2%)
2% Complete
Intel Core i3-4150 4970 (6%)
6% Complete

So sánh phổ biến

Intel Celeron J1900 AMD Athlon 5350
Intel Celeron J1900 vs AMD Athlon 5350
Intel Celeron G1840 AMD Athlon 5350
Intel Celeron G1840 vs AMD Athlon 5350
AMD Athlon 5350 AMD A4-5000
AMD Athlon 5350 vs AMD A4-5000
Intel Pentium N3700 AMD Athlon 5350
Intel Pentium N3700 vs AMD Athlon 5350
Intel Celeron N3150 AMD Athlon 5350
Intel Celeron N3150 vs AMD Athlon 5350
AMD Athlon 5150 AMD Athlon 5350
AMD Athlon 5150 vs AMD Athlon 5350
AMD Athlon 5350 Intel Pentium J2900
AMD Athlon 5350 vs Intel Pentium J2900
Intel Pentium G3258 AMD Athlon 5350
Intel Pentium G3258 vs AMD Athlon 5350
AMD A6-6400K AMD Athlon 5350
AMD A6-6400K vs AMD Athlon 5350
Intel Celeron G1820 AMD Athlon 5350
Intel Celeron G1820 vs AMD Athlon 5350
Intel Pentium G3220 AMD Athlon 5350
Intel Pentium G3220 vs AMD Athlon 5350
AMD Athlon 5350 AMD Sempron 3850
AMD Athlon 5350 vs AMD Sempron 3850
Intel Celeron N3050 AMD Athlon 5350
Intel Celeron N3050 vs AMD Athlon 5350
Intel Celeron G3900 AMD Athlon 5350
Intel Celeron G3900 vs AMD Athlon 5350
AMD Athlon 5350 Intel Core i3-4010U
AMD Athlon 5350 vs Intel Core i3-4010U
Intel Core i3-4150 AMD FX-6300
Intel Core i3-4150 vs AMD FX-6300
Intel Core i3-4150 Intel Pentium G3250
Intel Core i3-4150 vs Intel Pentium G3250
Intel Celeron G1840 Intel Core i3-4150
Intel Celeron G1840 vs Intel Core i3-4150
Intel Core i3-4150 Intel Core i5-4460
Intel Core i3-4150 vs Intel Core i5-4460
Intel Pentium G3240 Intel Core i3-4150
Intel Pentium G3240 vs Intel Core i3-4150
Intel Core i5-4590 Intel Core i3-4150
Intel Core i5-4590 vs Intel Core i3-4150
Intel Core i3-4150 Intel Core i5-4570
Intel Core i3-4150 vs Intel Core i5-4570
Intel Core i3-4150 Intel Core i3-3220
Intel Core i3-4150 vs Intel Core i3-3220
Intel Core i3-4150 Intel Core i3-4130
Intel Core i3-4150 vs Intel Core i3-4130
Intel Core i3-4150 Intel Pentium G3258
Intel Core i3-4150 vs Intel Pentium G3258
Intel Core i3-4150 Intel Pentium G4560
Intel Core i3-4150 vs Intel Pentium G4560
AMD A8-7600 Intel Core i3-4150
AMD A8-7600 vs Intel Core i3-4150
Intel Core2 Duo E6700 Intel Core i3-4150
Intel Core2 Duo E6700 vs Intel Core i3-4150
Intel Core i3-4150 AMD Phenom II X4 955
Intel Core i3-4150 vs AMD Phenom II X4 955
Intel Core i3-4150 Intel Core i3-4330
Intel Core i3-4150 vs Intel Core i3-4330
Intel Core i3-4150 AMD A8-6600K
Intel Core i3-4150 vs AMD A8-6600K
AMD A8-7650K Intel Core i3-4150
AMD A8-7650K vs Intel Core i3-4150
Intel Core i3-4150 Intel Pentium G3450
Intel Core i3-4150 vs Intel Pentium G3450
Intel Core i3-4150 AMD A10-7800
Intel Core i3-4150 vs AMD A10-7800
Intel Core i5-3470 Intel Core i3-4150
Intel Core i5-3470 vs Intel Core i3-4150
Intel Core i3-4150 Intel Pentium G3420
Intel Core i3-4150 vs Intel Pentium G3420
Intel Core i3-4150T Intel Core i3-4150
Intel Core i3-4150T vs Intel Core i3-4150
Intel Core i3-4160T Intel Core i3-4150
Intel Core i3-4160T vs Intel Core i3-4150
Intel Core i3-4150 AMD FX-4300
Intel Core i3-4150 vs AMD FX-4300
Intel Core i3-4150 Intel Pentium G3220
Intel Core i3-4150 vs Intel Pentium G3220
AMD Athlon 5350 vs. Intel Core i3-4150 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.1 of 43 rating(s)
back to top