Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A8-7150B vs. Intel Core i5-4350U


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD A8-7150B
Intel Core i5-4350U
AMD A8-7150B Intel Core i5-4350U
1.90 GHz Tần số 1.40 GHz
3.20 GHz Turbo (1 lõi) 2.90 GHz
2.50 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 2.90 GHz
4 Lõi 2
Không Siêu phân luồng? Có
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon R5 - 256 (Kaveri) GPU Intel HD Graphics 5000
12 Phiên bản DirectX 11.1
2 Tối đa màn hình 3
DDR3-1600 Bộ nhớ DDR3L-1600 SO-DIMM
2 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
Có ECC Không
-- L2 Cache --
4.00 MB L3 Cache 3.00 MB
3.0 Phiên bản PCIe 2.0
16 PCIe lanes 12
28 nm Công nghệ 22 nm
FM2+ Socket BGA 1168
19 W TDP 15 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q2/2014 Ngày phát hành Q3/2013
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A8-7150B 51 (15%)
15% Complete
36% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A8-7150B 153 (1%)
1% Complete
2% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A8-7150B 286 (13%)
13% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A8-7150B 694 (1%)
1% Complete
0% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A8-7150B 262 (1%)
1% Complete
7% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A8-7150B 1658 (24%)
24% Complete
Intel Core i5-4350U 2615 (38%)
38% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A8-7150B 3868 (4%)
4% Complete
5% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A8-7150B 0.81 (23%)
23% Complete
Intel Core i5-4350U 1.32 (51%)
51% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A8-7150B 2.03 (4%)
4% Complete
5% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

0% Complete
Intel Core i5-4350U 16.9 (27%)
27% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A8-7150B 2855 (3%)
3% Complete
4% Complete

So sánh phổ biến

AMD A8-7150B Intel Core i5-4300M
AMD A8-7150B vs Intel Core i5-4300M
Intel Core i5-4300U AMD A8-7150B
Intel Core i5-4300U vs AMD A8-7150B
Intel Core i7-4800MQ AMD A8-7150B
Intel Core i7-4800MQ vs AMD A8-7150B
Intel Core i5-4200M AMD A8-7150B
Intel Core i5-4200M vs AMD A8-7150B
AMD A8-7150B Intel Atom S1240
AMD A8-7150B vs Intel Atom S1240
Intel Core i3-4010U AMD A8-7150B
Intel Core i3-4010U vs AMD A8-7150B
Intel Core i5-4210U AMD A8-7150B
Intel Core i5-4210U vs AMD A8-7150B
AMD A8-7150B Intel Xeon E3-1245 v3
AMD A8-7150B vs Intel Xeon E3-1245 v3
Intel Core i7-6785R AMD A8-7150B
Intel Core i7-6785R vs AMD A8-7150B
AMD A8-7150B AMD Phenom II X4 B93
AMD A8-7150B vs AMD Phenom II X4 B93
Intel Core i7-4770K AMD A8-7150B
Intel Core i7-4770K vs AMD A8-7150B
AMD Phenom II X4 900e AMD A8-7150B
AMD Phenom II X4 900e vs AMD A8-7150B
Intel Core i5-4460 AMD A8-7150B
Intel Core i5-4460 vs AMD A8-7150B
AMD A8-7150B AMD Ryzen 5 1500X
AMD A8-7150B vs AMD Ryzen 5 1500X
Intel Core i5-6200U AMD A8-7150B
Intel Core i5-6200U vs AMD A8-7150B
AMD A4-6210 Intel Core i5-4350U
AMD A4-6210 vs Intel Core i5-4350U
Intel Core i5-4350U AMD E2-6110
Intel Core i5-4350U vs AMD E2-6110
Intel Core i5-4350U Intel Celeron 3755U
Intel Core i5-4350U vs Intel Celeron 3755U
Intel Core i5-4350U Intel Xeon E5-2640 v3
Intel Core i5-4350U vs Intel Xeon E5-2640 v3
Intel Core i7-4600U Intel Core i5-4350U
Intel Core i7-4600U vs Intel Core i5-4350U
Intel Core i3-4030U Intel Core i5-4350U
Intel Core i3-4030U vs Intel Core i5-4350U
Intel Core i5-4350U AMD FX-8350
Intel Core i5-4350U vs AMD FX-8350
Intel Core i5-4350U AMD FX-9590
Intel Core i5-4350U vs AMD FX-9590
Intel Core i5-4350U Intel Core i3-4010U
Intel Core i5-4350U vs Intel Core i3-4010U
Intel Core i5-4350U Intel Core i5-4200M
Intel Core i5-4350U vs Intel Core i5-4200M
Intel Core i5-4350U Intel Celeron N2940
Intel Core i5-4350U vs Intel Celeron N2940
Intel Xeon E7-8890 v2 Intel Core i5-4350U
Intel Xeon E7-8890 v2 vs Intel Core i5-4350U
Intel Core i5-4350U Intel Core i3-4158U
Intel Core i5-4350U vs Intel Core i3-4158U
Intel Core i5-4350U Intel Core i5-4360U
Intel Core i5-4350U vs Intel Core i5-4360U
Intel Core i5-4350U Intel Core i5-4570R
Intel Core i5-4350U vs Intel Core i5-4570R
Intel Core i5-4350U AMD A4-3320M
Intel Core i5-4350U vs AMD A4-3320M
Intel Core i5-4350U Intel Core i5-5200U
Intel Core i5-4350U vs Intel Core i5-5200U
AMD FX-6350 Intel Core i5-4350U
AMD FX-6350 vs Intel Core i5-4350U
Intel Core i5-4260U Intel Core i5-4350U
Intel Core i5-4260U vs Intel Core i5-4350U
Intel Core i7-4500U Intel Core i5-4350U
Intel Core i7-4500U vs Intel Core i5-4350U
Intel Pentium Gold G5500T Intel Core i5-4350U
Intel Pentium Gold G5500T vs Intel Core i5-4350U
AMD Ryzen 9 3950X Intel Core i5-4350U
AMD Ryzen 9 3950X vs Intel Core i5-4350U
AMD FX-4170 Intel Core i5-4350U
AMD FX-4170 vs Intel Core i5-4350U
Intel Core2 Duo E6700 Intel Core i5-4350U
Intel Core2 Duo E6700 vs Intel Core i5-4350U
Intel Core i3-5010U Intel Core i5-4350U
Intel Core i3-5010U vs Intel Core i5-4350U
AMD A8-7150B vs. Intel Core i5-4350U - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.0 of 42 rating(s)
back to top