Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A8-6600K vs. Intel Celeron G1610


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD A8-6600K
Intel Celeron G1610
AMD A8-6600K Intel Celeron G1610
3.90 GHz Tần số 2.60 GHz
4.20 GHz Turbo (1 lõi) No turbo
4.20 GHz Turbo (Tất cả các lõi) No turbo
4 Lõi 2
Không Siêu phân luồng? Không
Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon HD 8570D GPU Intel HD Graphics (Ivy Bridge GT1)
11.2 Phiên bản DirectX 11.0
2 Tối đa màn hình 3
DDR3-1866 Bộ nhớ DDR3-1333
2 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
Không ECC
-- L2 Cache --
4.00 MB L3 Cache 2.00 MB
Phiên bản PCIe 2.0
PCIe lanes 16
32 nm Công nghệ 22 nm
FM2 Socket LGA 1155
100 W TDP 55 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q2/2013 Ngày phát hành Q1/2013
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A8-6600K 94 (28%)
28% Complete
31% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A8-6600K 306 (3%)
3% Complete
2% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A8-6600K 537 (24%)
24% Complete
23% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A8-6600K 1461 (3%)
3% Complete
2% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A8-6600K 432 (2%)
2% Complete
1% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A8-6600K 2107 (30%)
30% Complete
Intel Celeron G1610 2023 (29%)
29% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A8-6600K 6038 (6%)
6% Complete
4% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A8-6600K 0.97 (27%)
27% Complete
Intel Celeron G1610 0.97 (37%)
37% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A8-6600K 3.43 (6%)
6% Complete
3% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

0% Complete
14% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A8-6600K 2959 (3%)
3% Complete
3% Complete

So sánh phổ biến

AMD A8-6600K AMD A8-7600
AMD A8-6600K vs AMD A8-7600
Intel Core i5-4460 AMD A8-6600K
Intel Core i5-4460 vs AMD A8-6600K
AMD FX-6300 AMD A8-6600K
AMD FX-6300 vs AMD A8-6600K
AMD A10-5800K AMD A8-6600K
AMD A10-5800K vs AMD A8-6600K
AMD A8-6600K AMD A10-7850K
AMD A8-6600K vs AMD A10-7850K
AMD A8-7650K AMD A8-6600K
AMD A8-7650K vs AMD A8-6600K
AMD A8-6600K AMD A10-7870K
AMD A8-6600K vs AMD A10-7870K
AMD A8-5600K AMD A8-6600K
AMD A8-5600K vs AMD A8-6600K
Intel Core i3-4150 AMD A8-6600K
Intel Core i3-4150 vs AMD A8-6600K
Intel Core i3-4130 AMD A8-6600K
Intel Core i3-4130 vs AMD A8-6600K
AMD A8-6600K AMD FX-8320
AMD A8-6600K vs AMD FX-8320
Intel Core i5-4670K AMD A8-6600K
Intel Core i5-4670K vs AMD A8-6600K
Intel Core i3-3220 AMD A8-6600K
Intel Core i3-3220 vs AMD A8-6600K
Intel Core i7-4790 AMD A8-6600K
Intel Core i7-4790 vs AMD A8-6600K
AMD A8-6600K AMD Athlon II X4 860K
AMD A8-6600K vs AMD Athlon II X4 860K
Intel Celeron G1610 Intel Celeron G1840
Intel Celeron G1610 vs Intel Celeron G1840
Intel Celeron G1610 Intel Pentium G2020
Intel Celeron G1610 vs Intel Pentium G2020
Intel Celeron G1610 Intel Celeron G530
Intel Celeron G1610 vs Intel Celeron G530
Intel Celeron J1900 Intel Celeron G1610
Intel Celeron J1900 vs Intel Celeron G1610
Intel Celeron G1610 Intel Celeron 3205U
Intel Celeron G1610 vs Intel Celeron 3205U
Intel Celeron G1820 Intel Celeron G1610
Intel Celeron G1820 vs Intel Celeron G1610
Intel Celeron J1800 Intel Celeron G1610
Intel Celeron J1800 vs Intel Celeron G1610
Intel Celeron G1610 Intel Pentium G2030
Intel Celeron G1610 vs Intel Pentium G2030
AMD Sempron 2650 Intel Celeron G1610
AMD Sempron 2650 vs Intel Celeron G1610
Intel Atom C2550 Intel Celeron G1610
Intel Atom C2550 vs Intel Celeron G1610
Intel Celeron G1610 AMD A4-4020
Intel Celeron G1610 vs AMD A4-4020
Intel Celeron G1610 AMD A6-3650
Intel Celeron G1610 vs AMD A6-3650
Intel Atom C2350 Intel Celeron G1610
Intel Atom C2350 vs Intel Celeron G1610
Intel Celeron G1610 Intel Atom D2500
Intel Celeron G1610 vs Intel Atom D2500
Intel Atom C2730 Intel Celeron G1610
Intel Atom C2730 vs Intel Celeron G1610
Intel Celeron G1610 Intel Pentium G3220
Intel Celeron G1610 vs Intel Pentium G3220
Intel Celeron N2830 Intel Celeron G1610
Intel Celeron N2830 vs Intel Celeron G1610
Intel Celeron G1610 Intel Atom D2700
Intel Celeron G1610 vs Intel Atom D2700
Intel Atom S1220 Intel Celeron G1610
Intel Atom S1220 vs Intel Celeron G1610
Intel Celeron G1610 AMD Athlon II X2 340
Intel Celeron G1610 vs AMD Athlon II X2 340
Intel Core i3-3220 Intel Celeron G1610
Intel Core i3-3220 vs Intel Celeron G1610
Intel Celeron G1610 AMD A6-5400K
Intel Celeron G1610 vs AMD A6-5400K
Intel Celeron N3010 Intel Celeron G1610
Intel Celeron N3010 vs Intel Celeron G1610
Intel Celeron J3455 Intel Celeron G1610
Intel Celeron J3455 vs Intel Celeron G1610
Intel Celeron G1610 AMD Athlon II X4 740
Intel Celeron G1610 vs AMD Athlon II X4 740
AMD A8-6600K vs. Intel Celeron G1610 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.0 of 42 rating(s)
back to top