Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A8-4555M vs. Intel Core i3-4170


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD A8-4555M
Intel Core i3-4170
AMD A8-4555M Intel Core i3-4170
1.60 GHz Tần số 3.70 GHz
2.40 GHz Turbo (1 lõi) No turbo
2.40 GHz Turbo (Tất cả các lõi) No turbo
4 Lõi 2
Không Siêu phân luồng? Có
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon HD 7600G GPU Intel HD Graphics 4400
11 Phiên bản DirectX 11.1
2 Tối đa màn hình 3
DDR3-1333 Bộ nhớ DDR3-1333DDR3-1600DDR3L-1333 SO-DIMMDDR3L-1600 SO-DIMM
2 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa 32 GB
Không ECC Có
-- L2 Cache --
4.00 MB L3 Cache 3.00 MB
Phiên bản PCIe 3.0
PCIe lanes 16
32 nm Công nghệ 22 nm
FP2 Socket LGA 1150
19 W TDP 54 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q3/2012 Ngày phát hành Q1/2015
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A8-4555M 252 (11%)
11% Complete
Intel Core i3-4170 830 (39%)
39% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A8-4555M 657 (1%)
1% Complete
Intel Core i3-4170 1746 (5%)
5% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A8-4555M 326 (2%)
2% Complete
3% Complete

Blender 2.81 (bmw27)

Blender là một phần mềm đồ họa 3D miễn phí để kết xuất (tạo) các cơ thể 3D, cũng có thể được tạo họa tiết và hoạt hình trong phần mềm. Điểm chuẩn của Máy xay sinh tố tạo ra các cảnh được xác định trước và đo (các) thời gian cần thiết cho toàn bộ cảnh. Thời gian yêu cầu càng ngắn càng tốt. Chúng tôi đã chọn bmw27 làm cảnh chuẩn.

0% Complete
Intel Core i3-4170 899.1 (44%)
44% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A8-4555M 1105 (16%)
16% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A8-4555M 2506 (3%)
3% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A8-4555M 0.44 (12%)
12% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A8-4555M 1.23 (2%)
2% Complete
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A8-4555M 2198 (2%)
2% Complete
0% Complete

So sánh phổ biến

AMD A8-5545M AMD A8-4555M
AMD A8-5545M vs AMD A8-4555M
AMD A8-4555M Intel Core i5-4200U
AMD A8-4555M vs Intel Core i5-4200U
AMD G-T48N AMD A8-4555M
AMD G-T48N vs AMD A8-4555M
Intel Core i3-4010Y AMD A8-4555M
Intel Core i3-4010Y vs AMD A8-4555M
Intel Celeron N2840 AMD A8-4555M
Intel Celeron N2840 vs AMD A8-4555M
AMD A8-4555M AMD Athlon 5350
AMD A8-4555M vs AMD Athlon 5350
AMD A8-4555M Intel Xeon E7-4850 v2
AMD A8-4555M vs Intel Xeon E7-4850 v2
AMD A8-4555M AMD A4-5000
AMD A8-4555M vs AMD A4-5000
Intel Celeron N2920 AMD A8-4555M
Intel Celeron N2920 vs AMD A8-4555M
AMD Phenom II X4 905e AMD A8-4555M
AMD Phenom II X4 905e vs AMD A8-4555M
AMD A8-4555M AMD A6-3650
AMD A8-4555M vs AMD A6-3650
Intel Celeron N2930 AMD A8-4555M
Intel Celeron N2930 vs AMD A8-4555M
AMD A8-4555M Intel Core i5-4310M
AMD A8-4555M vs Intel Core i5-4310M
Intel Xeon E5-2650L v4 AMD A8-4555M
Intel Xeon E5-2650L v4 vs AMD A8-4555M
AMD A8-4555M Intel Atom C2350
AMD A8-4555M vs Intel Atom C2350
Intel Core i3-4170 Intel Core i5-4460
Intel Core i3-4170 vs Intel Core i5-4460
Intel Core i3-4170 Intel Core i5-4590
Intel Core i3-4170 vs Intel Core i5-4590
Intel Core i5-3470 Intel Core i3-4170
Intel Core i5-3470 vs Intel Core i3-4170
Intel Core i3-4170 AMD Ryzen 3 3200G
Intel Core i3-4170 vs AMD Ryzen 3 3200G
Intel Core i3-4170 Intel Core i5-4570
Intel Core i3-4170 vs Intel Core i5-4570
Intel Core i3-4170 Intel Core i7-4790
Intel Core i3-4170 vs Intel Core i7-4790
Intel Core i5-3570 Intel Core i3-4170
Intel Core i5-3570 vs Intel Core i3-4170
Intel Core i3-4170 Intel Core i5-4690
Intel Core i3-4170 vs Intel Core i5-4690
Intel Pentium G4560 Intel Core i3-4170
Intel Pentium G4560 vs Intel Core i3-4170
Intel Core i3-4170 Intel Core i3-9100F
Intel Core i3-4170 vs Intel Core i3-9100F
Intel Core i3-4170 AMD FX-6300
Intel Core i3-4170 vs AMD FX-6300
Intel Core i3-4170 AMD Ryzen 3 2200G
Intel Core i3-4170 vs AMD Ryzen 3 2200G
Intel Celeron G1840 Intel Core i3-4170
Intel Celeron G1840 vs Intel Core i3-4170
Intel Core i3-4170 AMD Ryzen 5 3400G
Intel Core i3-4170 vs AMD Ryzen 5 3400G
AMD A8-7600 Intel Core i3-4170
AMD A8-7600 vs Intel Core i3-4170
Intel Core i3-4330 Intel Core i3-4170
Intel Core i3-4330 vs Intel Core i3-4170
Intel Core i3-4170 Intel Core i5-2500k
Intel Core i3-4170 vs Intel Core i5-2500k
Intel Core i3-4170 Intel Core i3-6100
Intel Core i3-4170 vs Intel Core i3-6100
AMD A9-9420 Intel Core i3-4170
AMD A9-9420 vs Intel Core i3-4170
Intel Core i3-4170 Intel Core i3-2120
Intel Core i3-4170 vs Intel Core i3-2120
AMD Ryzen 3 1200 Intel Core i3-4170
AMD Ryzen 3 1200 vs Intel Core i3-4170
Intel Core i3-4170 AMD Ryzen 5 1600
Intel Core i3-4170 vs AMD Ryzen 5 1600
Intel Core i3-4170 Intel Core i5-4690K
Intel Core i3-4170 vs Intel Core i5-4690K
Intel Pentium G3220 Intel Core i3-4170
Intel Pentium G3220 vs Intel Core i3-4170
AMD Athlon 3000G Intel Core i3-4170
AMD Athlon 3000G vs Intel Core i3-4170
AMD A8-4555M vs. Intel Core i3-4170 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.1 of 41 rating(s)
back to top