Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A6-9220C vs. Intel Pentium 3805U


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD A6-9220C
Intel Pentium 3805U
AMD A6-9220C Intel Pentium 3805U
1.80 GHz Tần số 1.90 GHz
2.70 GHz Turbo (1 lõi) No turbo
2.40 GHz Turbo (Tất cả các lõi) No turbo
2 Lõi 2
Không Siêu phân luồng? Không
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon R5 - 192 (Stoney Ridge) GPU Intel HD Graphics (Broadwell GT1)
12 Phiên bản DirectX 11.2
3 Tối đa màn hình 3
DDR4-1866 Bộ nhớ DDR3-1600
1 Kênh bộ nhớ 2
8 GB Bộ nhớ tối đa
Không ECC Không
-- L2 Cache --
2.00 MB L3 Cache 2.00 MB
3.0 Phiên bản PCIe 2.0
8 PCIe lanes 12
28 nm Công nghệ 22 nm
FP4 Socket BGA 1168
6 W TDP 15 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q1/2019 Ngày phát hành Q1/2015
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
26% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
1% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
20% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
2% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A6-9220C 276 (1%)
1% Complete
1% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Pentium 3805U 1894 (27%)
27% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
3% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
34% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
3% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

0% Complete
Intel Pentium 3805U 17.6 (29%)
29% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A6-9220C 1960 (2%)
2% Complete
2% Complete

So sánh phổ biến

Intel Celeron N4020 AMD A6-9220C
Intel Celeron N4020 vs AMD A6-9220C
AMD A6-9220C Intel Celeron N4000
AMD A6-9220C vs Intel Celeron N4000
Intel Pentium N4200 AMD A6-9220C
Intel Pentium N4200 vs AMD A6-9220C
Intel Core i3-10110U AMD A6-9220C
Intel Core i3-10110U vs AMD A6-9220C
AMD A6-9220C AMD A4-9120C
AMD A6-9220C vs AMD A4-9120C
AMD A6-9220C Intel Celeron N4120
AMD A6-9220C vs Intel Celeron N4120
AMD Athlon Silver 3050U AMD A6-9220C
AMD Athlon Silver 3050U vs AMD A6-9220C
Intel Core i5-10210U AMD A6-9220C
Intel Core i5-10210U vs AMD A6-9220C
AMD A6-9220C AMD Athlon 300U
AMD A6-9220C vs AMD Athlon 300U
AMD A6-9220C Intel Core i3-5020U
AMD A6-9220C vs Intel Core i3-5020U
AMD A6-9220C Intel Pentium Gold 5405U
AMD A6-9220C vs Intel Pentium Gold 5405U
AMD A6-9220C Intel Core i5-1035G4
AMD A6-9220C vs Intel Core i5-1035G4
AMD A6-9220C Intel Core i3-7130U
AMD A6-9220C vs Intel Core i3-7130U
AMD A6-9220C Intel Xeon W-2135
AMD A6-9220C vs Intel Xeon W-2135
AMD E1-1200 AMD A6-9220C
AMD E1-1200 vs AMD A6-9220C
Intel Pentium 3805U Intel Core i3-4005U
Intel Pentium 3805U vs Intel Core i3-4005U
Intel Celeron J1900 Intel Pentium 3805U
Intel Celeron J1900 vs Intel Pentium 3805U
Intel Celeron 3205U Intel Pentium 3805U
Intel Celeron 3205U vs Intel Pentium 3805U
Intel Pentium N3700 Intel Pentium 3805U
Intel Pentium N3700 vs Intel Pentium 3805U
Intel Pentium 3805U Intel Core i3-4030U
Intel Pentium 3805U vs Intel Core i3-4030U
Intel Pentium 3805U Intel Pentium 3825U
Intel Pentium 3805U vs Intel Pentium 3825U
Intel Atom D2550 Intel Pentium 3805U
Intel Atom D2550 vs Intel Pentium 3805U
AMD A8-7600 Intel Pentium 3805U
AMD A8-7600 vs Intel Pentium 3805U
Intel Core i5-4210U Intel Pentium 3805U
Intel Core i5-4210U vs Intel Pentium 3805U
Intel Celeron N2940 Intel Pentium 3805U
Intel Celeron N2940 vs Intel Pentium 3805U
Intel Core i5-3210M Intel Pentium 3805U
Intel Core i5-3210M vs Intel Pentium 3805U
Intel Pentium 3805U Intel Core i3-4000M
Intel Pentium 3805U vs Intel Core i3-4000M
Intel Core i5-3570 Intel Pentium 3805U
Intel Core i5-3570 vs Intel Pentium 3805U
Intel Celeron N2930 Intel Pentium 3805U
Intel Celeron N2930 vs Intel Pentium 3805U
Intel Pentium 3805U Intel Pentium G3250
Intel Pentium 3805U vs Intel Pentium G3250
Intel Pentium 3805U Intel Celeron J3160
Intel Pentium 3805U vs Intel Celeron J3160
Intel Pentium 3805U Intel Pentium J2900
Intel Pentium 3805U vs Intel Pentium J2900
Intel Pentium 3805U AMD A8-5500
Intel Pentium 3805U vs AMD A8-5500
Intel Pentium 3805U AMD G-T30L
Intel Pentium 3805U vs AMD G-T30L
Intel Pentium 3805U AMD G-T56E
Intel Pentium 3805U vs AMD G-T56E
Intel Pentium 3805U Intel Xeon E7-4880 v2
Intel Pentium 3805U vs Intel Xeon E7-4880 v2
Intel Pentium 3805U Intel Xeon E5-2699 v4
Intel Pentium 3805U vs Intel Xeon E5-2699 v4
Intel Pentium 3805U AMD Phenom II X3 705e
Intel Pentium 3805U vs AMD Phenom II X3 705e
Intel Pentium 3805U Intel Core i3-7167U
Intel Pentium 3805U vs Intel Core i3-7167U
Intel Celeron J3355 Intel Pentium 3805U
Intel Celeron J3355 vs Intel Pentium 3805U
AMD A6-9220C vs. Intel Pentium 3805U - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.0 of 42 rating(s)
back to top