Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A6-9220C vs. Intel Core i3-3240T


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD A6-9220C
Intel Core i3-3240T
AMD A6-9220C Intel Core i3-3240T
1.80 GHz Tần số 2.90 GHz
2.70 GHz Turbo (1 lõi) No turbo
2.40 GHz Turbo (Tất cả các lõi) No turbo
2 Lõi 2
Không Siêu phân luồng?
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon R5 - 192 (Stoney Ridge) GPU Intel HD Graphics 2500
12 Phiên bản DirectX 11.0
3 Tối đa màn hình 3
DDR4-1866 Bộ nhớ DDR3-1600
1 Kênh bộ nhớ 2
8 GB Bộ nhớ tối đa
Không ECC Không
-- L2 Cache --
2.00 MB L3 Cache 3.00 MB
3.0 Phiên bản PCIe
8 PCIe lanes
28 nm Công nghệ 22 nm
FP4 Socket LGA 1155
6 W TDP 35 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q1/2019 Ngày phát hành Q3/2012
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
34% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
2% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
25% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
3% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A6-9220C 276 (1%)
1% Complete
1% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i3-3240T 2348 (34%)
34% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
5% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i3-3240T 1.23 (47%)
47% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
5% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

0% Complete
Intel Core i3-3240T 10.8 (18%)
18% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A6-9220C 1960 (2%)
2% Complete
4% Complete

So sánh phổ biến

Intel Celeron N4020 AMD A6-9220C
Intel Celeron N4020 vs AMD A6-9220C
AMD A6-9220C Intel Celeron N4000
AMD A6-9220C vs Intel Celeron N4000
Intel Pentium N4200 AMD A6-9220C
Intel Pentium N4200 vs AMD A6-9220C
Intel Core i3-10110U AMD A6-9220C
Intel Core i3-10110U vs AMD A6-9220C
AMD A6-9220C AMD A4-9120C
AMD A6-9220C vs AMD A4-9120C
AMD A6-9220C Intel Celeron N4120
AMD A6-9220C vs Intel Celeron N4120
AMD Athlon Silver 3050U AMD A6-9220C
AMD Athlon Silver 3050U vs AMD A6-9220C
Intel Core i5-10210U AMD A6-9220C
Intel Core i5-10210U vs AMD A6-9220C
AMD A6-9220C AMD Athlon 300U
AMD A6-9220C vs AMD Athlon 300U
AMD A6-9220C Intel Core i3-5020U
AMD A6-9220C vs Intel Core i3-5020U
AMD A6-9220C Intel Pentium Gold 5405U
AMD A6-9220C vs Intel Pentium Gold 5405U
AMD A6-9220C Intel Core i5-1035G4
AMD A6-9220C vs Intel Core i5-1035G4
AMD A6-9220C Intel Core i3-7130U
AMD A6-9220C vs Intel Core i3-7130U
AMD A6-9220C Intel Xeon W-2135
AMD A6-9220C vs Intel Xeon W-2135
AMD E1-1200 AMD A6-9220C
AMD E1-1200 vs AMD A6-9220C
Intel Core i3-3240T Intel Pentium G2030
Intel Core i3-3240T vs Intel Pentium G2030
Intel Core i3-3240 Intel Core i3-3240T
Intel Core i3-3240 vs Intel Core i3-3240T
Intel Core i3-6100U Intel Core i3-3240T
Intel Core i3-6100U vs Intel Core i3-3240T
Intel Core i3-3240T Intel Pentium G3220
Intel Core i3-3240T vs Intel Pentium G3220
Intel Core i3-3240T AMD E2-6110
Intel Core i3-3240T vs AMD E2-6110
Intel Core i3-6100T Intel Core i3-3240T
Intel Core i3-6100T vs Intel Core i3-3240T
Intel Core i3-3240T AMD C-50
Intel Core i3-3240T vs AMD C-50
Intel Core i3-6300T Intel Core i3-3240T
Intel Core i3-6300T vs Intel Core i3-3240T
Intel Core i3-3240T Intel Core i3-4150
Intel Core i3-3240T vs Intel Core i3-4150
Intel Core i3-3240T AMD A6-5200
Intel Core i3-3240T vs AMD A6-5200
Intel Core i3-3240T Intel Pentium J2900
Intel Core i3-3240T vs Intel Pentium J2900
Intel Core i7-6820HK Intel Core i3-3240T
Intel Core i7-6820HK vs Intel Core i3-3240T
Intel Core i5-6300HQ Intel Core i3-3240T
Intel Core i5-6300HQ vs Intel Core i3-3240T
Intel Core i3-6100H Intel Core i3-3240T
Intel Core i3-6100H vs Intel Core i3-3240T
Intel Core i3-4130T Intel Core i3-3240T
Intel Core i3-4130T vs Intel Core i3-3240T
Intel Core i3-3250 Intel Core i3-3240T
Intel Core i3-3250 vs Intel Core i3-3240T
Intel Core i3-6167U Intel Core i3-3240T
Intel Core i3-6167U vs Intel Core i3-3240T
Intel Core i3-3240T Intel Core i3-4130
Intel Core i3-3240T vs Intel Core i3-4130
Intel Pentium G4520 Intel Core i3-3240T
Intel Pentium G4520 vs Intel Core i3-3240T
Intel Atom E3845 Intel Core i3-3240T
Intel Atom E3845 vs Intel Core i3-3240T
Intel Core i3-3240T AMD FX-9590
Intel Core i3-3240T vs AMD FX-9590
Intel Core i3-4330 Intel Core i3-3240T
Intel Core i3-4330 vs Intel Core i3-3240T
Intel Core i3-3240T AMD A8-6600K
Intel Core i3-3240T vs AMD A8-6600K
Intel Core i3-3240T AMD A8-6410
Intel Core i3-3240T vs AMD A8-6410
Intel Core i3-3240T AMD A6-6310
Intel Core i3-3240T vs AMD A6-6310
AMD A6-9220C vs. Intel Core i3-3240T - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.0 of 42 rating(s)
back to top