Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A6-6420K vs. Intel Core i7-3687U


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD A6-6420K
Intel Core i7-3687U
AMD A6-6420K Intel Core i7-3687U
4.00 GHz Tần số 2.10 GHz
4.20 GHz Turbo (1 lõi) 3.30 GHz
4.20 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 3.30 GHz
2 Lõi 2
Không Siêu phân luồng? Có
Có Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon HD 8470D GPU Intel HD Graphics 4000
11.2 Phiên bản DirectX 11.0
2 Tối đa màn hình 3
DDR3-1866 Bộ nhớ DDR3-1333DDR3-1600DDR3L-1333 SO-DIMMDDR3L-1600 SO-DIMM
2 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa 32 GB
Không ECC Không
-- L2 Cache --
1.00 MB L3 Cache 4.00 MB
Phiên bản PCIe 2
PCIe lanes 16
32 nm Công nghệ 22 nm
FM2 Socket BGA 1023
65 W TDP 17 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q1/2014 Ngày phát hành Q1/2013
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A6-6420K 607 (27%)
27% Complete
27% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A6-6420K 923 (2%)
2% Complete
3% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A6-6420K 307 (1%)
1% Complete
3% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A6-6420K 2118 (31%)
31% Complete
Intel Core i7-3687U 1728 (25%)
25% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A6-6420K 3376 (4%)
4% Complete
6% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A6-6420K 0.85 (24%)
24% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A6-6420K 1.7 (3%)
3% Complete
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A6-6420K 1542 (1%)
1% Complete
5% Complete

So sánh phổ biến

AMD A6-6420K AMD A6-6400K
AMD A6-6420K vs AMD A6-6400K
Intel Pentium G3220 AMD A6-6420K
Intel Pentium G3220 vs AMD A6-6420K
AMD A6-6420K Intel Core i3-4150
AMD A6-6420K vs Intel Core i3-4150
AMD A4-6320 AMD A6-6420K
AMD A4-6320 vs AMD A6-6420K
AMD A6-6420K AMD A8-6600K
AMD A6-6420K vs AMD A8-6600K
AMD Athlon 5350 AMD A6-6420K
AMD Athlon 5350 vs AMD A6-6420K
AMD A6-6420K AMD Phenom II X6 1090T
AMD A6-6420K vs AMD Phenom II X6 1090T
Intel Core i7-4770K AMD A6-6420K
Intel Core i7-4770K vs AMD A6-6420K
Intel Celeron J1900 AMD A6-6420K
Intel Celeron J1900 vs AMD A6-6420K
Intel Pentium N3520 AMD A6-6420K
Intel Pentium N3520 vs AMD A6-6420K
Intel Core i7-6650U AMD A6-6420K
Intel Core i7-6650U vs AMD A6-6420K
AMD Phenom II X3 720 AMD A6-6420K
AMD Phenom II X3 720 vs AMD A6-6420K
AMD Athlon II X4 750K AMD A6-6420K
AMD Athlon II X4 750K vs AMD A6-6420K
AMD A6-6420K AMD FX-4300
AMD A6-6420K vs AMD FX-4300
AMD A6-6420K Intel Pentium G4400
AMD A6-6420K vs Intel Pentium G4400
Intel Core i7-3687U Intel Core i5-4300U
Intel Core i7-3687U vs Intel Core i5-4300U
Intel Core i7-3687U AMD A10-4600M
Intel Core i7-3687U vs AMD A10-4600M
Intel Core i7-3687U Intel Core i7-4500U
Intel Core i7-3687U vs Intel Core i7-4500U
Intel Core i7-3687U Intel Core i7-4558U
Intel Core i7-3687U vs Intel Core i7-4558U
AMD A4-5100 Intel Core i7-3687U
AMD A4-5100 vs Intel Core i7-3687U
Intel Core i7-3687U AMD A10-5700
Intel Core i7-3687U vs AMD A10-5700
Intel Core i7-5600U Intel Core i7-3687U
Intel Core i7-5600U vs Intel Core i7-3687U
Intel Core i7-3687U Intel Xeon E3-1230 v3
Intel Core i7-3687U vs Intel Xeon E3-1230 v3
AMD A10-5750M Intel Core i7-3687U
AMD A10-5750M vs Intel Core i7-3687U
Intel Core i7-3770K Intel Core i7-3687U
Intel Core i7-3770K vs Intel Core i7-3687U
Intel Core M-5Y10 Intel Core i7-3687U
Intel Core M-5Y10 vs Intel Core i7-3687U
Intel Xeon E7-2880 v2 Intel Core i7-3687U
Intel Xeon E7-2880 v2 vs Intel Core i7-3687U
Intel Core i7-3687U Intel Core i5-4300M
Intel Core i7-3687U vs Intel Core i5-4300M
Intel Core i7-3687U Intel Core i5-3570
Intel Core i7-3687U vs Intel Core i5-3570
Intel Core M-5Y71 Intel Core i7-3687U
Intel Core M-5Y71 vs Intel Core i7-3687U
Intel Core i7-4700MQ Intel Core i7-3687U
Intel Core i7-4700MQ vs Intel Core i7-3687U
Intel Pentium G3220 Intel Core i7-3687U
Intel Pentium G3220 vs Intel Core i7-3687U
Intel Core i7-4770K Intel Core i7-3687U
Intel Core i7-4770K vs Intel Core i7-3687U
AMD Epyc 7351P Intel Core i7-3687U
AMD Epyc 7351P vs Intel Core i7-3687U
Intel Core i5-4670K Intel Core i7-3687U
Intel Core i5-4670K vs Intel Core i7-3687U
Intel Core i7-3687U Intel Core i7-4702MQ
Intel Core i7-3687U vs Intel Core i7-4702MQ
Intel Core i7-3687U Intel Xeon Gold 6134
Intel Core i7-3687U vs Intel Xeon Gold 6134
Intel Celeron J1850 Intel Core i7-3687U
Intel Celeron J1850 vs Intel Core i7-3687U
Intel Core i7-3687U Intel Xeon E3-1240 v6
Intel Core i7-3687U vs Intel Xeon E3-1240 v6
AMD A6-3410MX Intel Core i7-3687U
AMD A6-3410MX vs Intel Core i7-3687U
AMD A6-6420K vs. Intel Core i7-3687U - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.0 of 42 rating(s)
back to top