Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A6-5400B vs. Intel Core i5-4308U


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD A6-5400B
Intel Core i5-4308U
AMD A6-5400B Intel Core i5-4308U
3.60 GHz Tần số 2.80 GHz
3.80 GHz Turbo (1 lõi) 3.30 GHz
3.80 GHz Turbo (Tất cả các lõi) No turbo
2 Lõi 2
Không Siêu phân luồng? Có
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon HD 7540D GPU Intel Iris Graphics 5100
11 Phiên bản DirectX 11.1
2 Tối đa màn hình 3
DDR3-1866 Bộ nhớ DDR3L-1333 SO-DIMMDDR3L-1600 SO-DIMMLPDDR3-1333LPDDR3-1600
2 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa 16 GB
Không ECC Không
-- L2 Cache --
1.00 MB L3 Cache 3.00 MB
Phiên bản PCIe 2.0
PCIe lanes 12
28 nm Công nghệ 22 nm
FM2 Socket BGA 1168
65 W TDP 28 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q3/2012 Ngày phát hành Q3/2014
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A6-5400B 431 (19%)
19% Complete
38% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A6-5400B 689 (1%)
1% Complete
5% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A6-5400B 246 (1%)
1% Complete
7% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A6-5400B 1957 (28%)
28% Complete
Intel Core i5-4308U 3075 (44%)
44% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A6-5400B 2998 (3%)
3% Complete
7% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A6-5400B 1906 (2%)
2% Complete
5% Complete

So sánh phổ biến

Intel Core i5-4570 AMD A6-5400B
Intel Core i5-4570 vs AMD A6-5400B
AMD A6-5400B Intel Core i3-3240
AMD A6-5400B vs Intel Core i3-3240
AMD A6-5400B AMD A4-4000
AMD A6-5400B vs AMD A4-4000
AMD A6-5400B Intel Core i5-6600T
AMD A6-5400B vs Intel Core i5-6600T
AMD A6-5400B Intel Celeron N3150
AMD A6-5400B vs Intel Celeron N3150
Intel Core i3-4130 AMD A6-5400B
Intel Core i3-4130 vs AMD A6-5400B
AMD A6-5400B Intel Celeron 3215U
AMD A6-5400B vs Intel Celeron 3215U
Intel Core i5-3570 AMD A6-5400B
Intel Core i5-3570 vs AMD A6-5400B
AMD A6-5400B Intel Xeon E5-2687W v2
AMD A6-5400B vs Intel Xeon E5-2687W v2
AMD A6-5400B Intel Core i5-4200M
AMD A6-5400B vs Intel Core i5-4200M
Intel Core i7-4770K AMD A6-5400B
Intel Core i7-4770K vs AMD A6-5400B
Intel Xeon E3-1240L v5 AMD A6-5400B
Intel Xeon E3-1240L v5 vs AMD A6-5400B
Intel Core i3-4330 AMD A6-5400B
Intel Core i3-4330 vs AMD A6-5400B
AMD A10-5700 AMD A6-5400B
AMD A10-5700 vs AMD A6-5400B
Intel Xeon E5-2643 v3 AMD A6-5400B
Intel Xeon E5-2643 v3 vs AMD A6-5400B
Intel Core i5-1030NG7 Intel Core i5-4308U
Intel Core i5-1030NG7 vs Intel Core i5-4308U
AMD Ryzen 5 3500U Intel Core i5-4308U
AMD Ryzen 5 3500U vs Intel Core i5-4308U
Intel Core i9-10980HK Intel Core i5-4308U
Intel Core i9-10980HK vs Intel Core i5-4308U
Intel Core i5-4308U Intel Core i5-8279U
Intel Core i5-4308U vs Intel Core i5-8279U
AMD A6-9225 Intel Core i5-4308U
AMD A6-9225 vs Intel Core i5-4308U
Intel Core i5-4308U Intel Core i5-4570
Intel Core i5-4308U vs Intel Core i5-4570
AMD A4-3300M Intel Core i5-4308U
AMD A4-3300M vs Intel Core i5-4308U
Intel Core i3-8130U Intel Core i5-4308U
Intel Core i3-8130U vs Intel Core i5-4308U
Intel Core i7-4790K Intel Core i5-4308U
Intel Core i7-4790K vs Intel Core i5-4308U
Intel Core i5-4308U AMD Ryzen 3 3200G
Intel Core i5-4308U vs AMD Ryzen 3 3200G
Qualcomm Snapdragon 820 Intel Core i5-4308U
Qualcomm Snapdragon 820 vs Intel Core i5-4308U
Intel Core i5-1030G7 Intel Core i5-4308U
Intel Core i5-1030G7 vs Intel Core i5-4308U
Intel Core i3-7020U Intel Core i5-4308U
Intel Core i3-7020U vs Intel Core i5-4308U
Intel Core i5-4308U Intel Core i3-9100F
Intel Core i5-4308U vs Intel Core i3-9100F
Intel Core i5-4308U Intel Core i3-4160T
Intel Core i5-4308U vs Intel Core i3-4160T
Intel Core i5-4308U Intel Pentium G3250T
Intel Core i5-4308U vs Intel Pentium G3250T
Intel Core i5-4308U Intel Xeon Gold 6150
Intel Core i5-4308U vs Intel Xeon Gold 6150
Intel Core i7-7700 Intel Core i5-4308U
Intel Core i7-7700 vs Intel Core i5-4308U
Qualcomm Snapdragon 212 Intel Core i5-4308U
Qualcomm Snapdragon 212 vs Intel Core i5-4308U
AMD FX-8320 Intel Core i5-4308U
AMD FX-8320 vs Intel Core i5-4308U
Intel Celeron G1820TE Intel Core i5-4308U
Intel Celeron G1820TE vs Intel Core i5-4308U
Intel Core i5-4308U AMD FX-8150
Intel Core i5-4308U vs AMD FX-8150
AMD Phenom II X4 B97 Intel Core i5-4308U
AMD Phenom II X4 B97 vs Intel Core i5-4308U
Intel Pentium G2020 Intel Core i5-4308U
Intel Pentium G2020 vs Intel Core i5-4308U
Intel Core i5-4308U Intel Core i5-4422E
Intel Core i5-4308U vs Intel Core i5-4422E
AMD A6-5400B vs. Intel Core i5-4308U - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.0 of 42 rating(s)
back to top