Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A6-3650 vs. Intel Core i5-8259U


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD A6-3650
Intel Core i5-8259U
AMD A6-3650 Intel Core i5-8259U
2.60 GHz Tần số 2.30 GHz
No turbo Turbo (1 lõi) 3.80 GHz
No turbo Turbo (Tất cả các lõi) 3.20 GHz
4 Lõi 4
Không Siêu phân luồng?
Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon HD 6530D GPU Intel Iris Plus Graphics 655
11 Phiên bản DirectX 12
0 Tối đa màn hình 3
DDR3-1600 Bộ nhớ DDR4-2400 SO-DIMM
2 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa 32 GB
Không ECC Không
-- L2 Cache --
4.00 MB L3 Cache 6.00 MB
Phiên bản PCIe 3.0
PCIe lanes 16
32 nm Công nghệ 14 nm
FM1 Socket BGA 1528
100 W TDP 28 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q3/2011 Ngày phát hành Q2/2018
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R23 (Single-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
43% Complete

Cinebench R23 (Multi-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
5% Complete

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A6-3650 145 (18%)
18% Complete
46% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A6-3650 542 (2%)
2% Complete
7% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
55% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
7% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A6-3650 337 (16%)
16% Complete
46% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A6-3650 1134 (3%)
3% Complete
Intel Core i5-8259U 3983 (10%)
10% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A6-3650 284 (3%)
3% Complete
8% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A6-3650 1446 (21%)
21% Complete
Intel Core i5-8259U 4116 (59%)
59% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A6-3650 5054 (5%)
5% Complete
Intel Core i5-8259U 15364 (16%)
16% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A6-3650 0.79 (30%)
30% Complete
Intel Core i5-8259U 1.81 (69%)
69% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A6-3650 3.1 (6%)
6% Complete
Intel Core i5-8259U 8.29 (15%)
15% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

AMD A6-3650 33 (53%)
53% Complete
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A6-3650 3228 (4%)
4% Complete
Intel Core i5-8259U 11002 (12%)
12% Complete

So sánh phổ biến

AMD A6-3650 AMD A8-3870K
AMD A6-3650 vs AMD A8-3870K
AMD A6-3650 AMD A8-3850
AMD A6-3650 vs AMD A8-3850
AMD A6-3670K AMD A6-3650
AMD A6-3670K vs AMD A6-3650
Intel Celeron G1610 AMD A6-3650
Intel Celeron G1610 vs AMD A6-3650
AMD A6-3650 AMD A10-5800K
AMD A6-3650 vs AMD A10-5800K
AMD A6-3650 AMD E1-1500
AMD A6-3650 vs AMD E1-1500
AMD A6-3650 AMD A8-3520M
AMD A6-3650 vs AMD A8-3520M
AMD Athlon 5350 AMD A6-3650
AMD Athlon 5350 vs AMD A6-3650
AMD Athlon II X4 740 AMD A6-3650
AMD Athlon II X4 740 vs AMD A6-3650
Intel Core i5-3570 AMD A6-3650
Intel Core i5-3570 vs AMD A6-3650
AMD A10-7850K AMD A6-3650
AMD A10-7850K vs AMD A6-3650
Intel Core i7-4770K AMD A6-3650
Intel Core i7-4770K vs AMD A6-3650
AMD A8-6600K AMD A6-3650
AMD A8-6600K vs AMD A6-3650
Intel Xeon E7-8857 v2 AMD A6-3650
Intel Xeon E7-8857 v2 vs AMD A6-3650
AMD A8-4555M AMD A6-3650
AMD A8-4555M vs AMD A6-3650
Intel Core i5-4670 AMD A6-3650
Intel Core i5-4670 vs AMD A6-3650
Intel Xeon E3-1280 v6 AMD A6-3650
Intel Xeon E3-1280 v6 vs AMD A6-3650
AMD A6-3650 Intel Celeron J1900
AMD A6-3650 vs Intel Celeron J1900
Intel Core i3-6100 AMD A6-3650
Intel Core i3-6100 vs AMD A6-3650
AMD A6-3650 Intel Pentium G4560
AMD A6-3650 vs Intel Pentium G4560
Intel Pentium J2900 AMD A6-3650
Intel Pentium J2900 vs AMD A6-3650
AMD A6-3650 Intel Core i3-3227U
AMD A6-3650 vs Intel Core i3-3227U
AMD A4-3300 AMD A6-3650
AMD A4-3300 vs AMD A6-3650
AMD A6-3650 Intel Core i3-3210
AMD A6-3650 vs Intel Core i3-3210
AMD A6-3650 Intel Core i7-4785T
AMD A6-3650 vs Intel Core i7-4785T
Intel Core i5-10210U Intel Core i5-8259U
Intel Core i5-10210U vs Intel Core i5-8259U
Intel Core i5-8259U Intel Core i3-8109U
Intel Core i5-8259U vs Intel Core i3-8109U
Intel Core i5-8260U Intel Core i5-8259U
Intel Core i5-8260U vs Intel Core i5-8259U
Intel Core i7-8559U Intel Core i5-8259U
Intel Core i7-8559U vs Intel Core i5-8259U
Intel Core i3-1005G1 Intel Core i5-8259U
Intel Core i3-1005G1 vs Intel Core i5-8259U
Intel Core i5-8259U Intel Core i5-8250U
Intel Core i5-8259U vs Intel Core i5-8250U
Intel Core i5-8259U Intel Core i5-1135G7
Intel Core i5-8259U vs Intel Core i5-1135G7
Intel Core i5-8259U Intel Core i3-10110U
Intel Core i5-8259U vs Intel Core i3-10110U
Intel Core i5-8279U Intel Core i5-8259U
Intel Core i5-8279U vs Intel Core i5-8259U
Intel Core i5-8259U Intel Celeron J4125
Intel Core i5-8259U vs Intel Celeron J4125
Apple M1 Intel Core i5-8259U
Apple M1 vs Intel Core i5-8259U
Intel Core i5-8259U Intel Core i5-8257U
Intel Core i5-8259U vs Intel Core i5-8257U
AMD Ryzen 5 3400G Intel Core i5-8259U
AMD Ryzen 5 3400G vs Intel Core i5-8259U
Intel Core i5-8259U Intel Core i7-8550U
Intel Core i5-8259U vs Intel Core i7-8550U
Intel Core i5-8259U Intel Core i5-7267U
Intel Core i5-8259U vs Intel Core i5-7267U
AMD Ryzen 5 4500U Intel Core i5-8259U
AMD Ryzen 5 4500U vs Intel Core i5-8259U
Intel Core i5-8259U AMD Ryzen 5 1600
Intel Core i5-8259U vs AMD Ryzen 5 1600
Intel Core i3-8100 Intel Core i5-8259U
Intel Core i3-8100 vs Intel Core i5-8259U
Intel Core i7-10710U Intel Core i5-8259U
Intel Core i7-10710U vs Intel Core i5-8259U
Intel Core i5-8259U Intel Core i7-8650U
Intel Core i5-8259U vs Intel Core i7-8650U
Intel Core i5-7260U Intel Core i5-8259U
Intel Core i5-7260U vs Intel Core i5-8259U
Intel Core i5-8259U Intel Core i7-6920HQ
Intel Core i5-8259U vs Intel Core i7-6920HQ
Intel Core i5-7200U Intel Core i5-8259U
Intel Core i5-7200U vs Intel Core i5-8259U
Intel Core i5-8259U Intel Core i5-9500T
Intel Core i5-8259U vs Intel Core i5-9500T
AMD Athlon PRO 300GE Intel Core i5-8259U
AMD Athlon PRO 300GE vs Intel Core i5-8259U
AMD A6-3650 vs. Intel Core i5-8259U - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.1 of 41 rating(s)
back to top