Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A6-3410MX vs. Intel Core i3-4012Y


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD A6-3410MX
Intel Core i3-4012Y
AMD A6-3410MX Intel Core i3-4012Y
1.60 GHz Tần số 1.50 GHz
2.30 GHz Turbo (1 lõi) --
2.30 GHz Turbo (Tất cả các lõi) --
4 Lõi 2
Không Siêu phân luồng?
Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon HD 6520G GPU Intel HD Graphics 4200
11 Phiên bản DirectX 11.1
2 Tối đa màn hình 3
DDR3-1600 Bộ nhớ DDR3L-1600 SO-DIMM
2 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
Không ECC Không
-- L2 Cache --
4.00 MB L3 Cache 3.00 MB
Phiên bản PCIe 2.0
PCIe lanes 12
32 nm Công nghệ 22 nm
FS1 Socket BGA 1168
45 W TDP 11.5 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q2/2011 Ngày phát hành Q3/2013
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
18% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
1% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A6-3410MX 271 (13%)
13% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A6-3410MX 793 (2%)
2% Complete
0% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A6-3410MX 256 (2%)
2% Complete
1% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A6-3410MX 927 (13%)
13% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A6-3410MX 3273 (3%)
3% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A6-3410MX 0.57 (22%)
22% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A6-3410MX 2.02 (4%)
4% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

AMD A6-3410MX 20 (32%)
32% Complete
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A6-3410MX 2105 (2%)
2% Complete
0% Complete

So sánh phổ biến

AMD A6-3410MX Intel Core i7-6820HQ
AMD A6-3410MX vs Intel Core i7-6820HQ
AMD G-T40R AMD A6-3410MX
AMD G-T40R vs AMD A6-3410MX
AMD A6-7000 AMD A6-3410MX
AMD A6-7000 vs AMD A6-3410MX
Intel Core i3-4010U AMD A6-3410MX
Intel Core i3-4010U vs AMD A6-3410MX
AMD A6-3410MX Intel Core i5-4430
AMD A6-3410MX vs Intel Core i5-4430
Intel Core i5-4200U AMD A6-3410MX
Intel Core i5-4200U vs AMD A6-3410MX
Intel Core i3-4100M AMD A6-3410MX
Intel Core i3-4100M vs AMD A6-3410MX
AMD A6-3410MX AMD A4-6210
AMD A6-3410MX vs AMD A4-6210
AMD Phenom II X3 740 AMD A6-3410MX
AMD Phenom II X3 740 vs AMD A6-3410MX
AMD Phenom II X4 820 AMD A6-3410MX
AMD Phenom II X4 820 vs AMD A6-3410MX
Intel Core i5-4210U AMD A6-3410MX
Intel Core i5-4210U vs AMD A6-3410MX
AMD A6-3410MX Intel Pentium N3520
AMD A6-3410MX vs Intel Pentium N3520
AMD A6-3410MX AMD A8-4555M
AMD A6-3410MX vs AMD A8-4555M
Intel Core i7-4770K AMD A6-3410MX
Intel Core i7-4770K vs AMD A6-3410MX
Intel Core i7-4700HQ AMD A6-3410MX
Intel Core i7-4700HQ vs AMD A6-3410MX
AMD A6-3410MX Intel Core i7-3687U
AMD A6-3410MX vs Intel Core i7-3687U
AMD A6-3410MX Intel Xeon Gold 6142M
AMD A6-3410MX vs Intel Xeon Gold 6142M
Intel Core i7-5557U AMD A6-3410MX
Intel Core i7-5557U vs AMD A6-3410MX
AMD A6-3410MX Intel Core i7-4510U
AMD A6-3410MX vs Intel Core i7-4510U
AMD FX-9590 AMD A6-3410MX
AMD FX-9590 vs AMD A6-3410MX
Intel Pentium N3700 AMD A6-3410MX
Intel Pentium N3700 vs AMD A6-3410MX
AMD A6-3410MX Intel Core i5-6600
AMD A6-3410MX vs Intel Core i5-6600
Intel Xeon E5-1650 v3 AMD A6-3410MX
Intel Xeon E5-1650 v3 vs AMD A6-3410MX
AMD A8-7670K AMD A6-3410MX
AMD A8-7670K vs AMD A6-3410MX
AMD A6-3410MX Intel Core M-5Y10a
AMD A6-3410MX vs Intel Core M-5Y10a
Intel Core i3-4012Y Intel Xeon Gold 6240M
Intel Core i3-4012Y vs Intel Xeon Gold 6240M
AMD Ryzen 5 3500U Intel Core i3-4012Y
AMD Ryzen 5 3500U vs Intel Core i3-4012Y
AMD Ryzen 3 3250U Intel Core i3-4012Y
AMD Ryzen 3 3250U vs Intel Core i3-4012Y
Intel Core i3-9100T Intel Core i3-4012Y
Intel Core i3-9100T vs Intel Core i3-4012Y
AMD Athlon Silver 3050U Intel Core i3-4012Y
AMD Athlon Silver 3050U vs Intel Core i3-4012Y
Intel Core i5-3230M Intel Core i3-4012Y
Intel Core i5-3230M vs Intel Core i3-4012Y
Intel Core i3-4012Y Intel Core i5-4200Y
Intel Core i3-4012Y vs Intel Core i5-4200Y
AMD Athlon 220GE Intel Core i3-4012Y
AMD Athlon 220GE vs Intel Core i3-4012Y
AMD Ryzen 5 2600 Intel Core i3-4012Y
AMD Ryzen 5 2600 vs Intel Core i3-4012Y
AMD Ryzen 5 3600 Intel Core i3-4012Y
AMD Ryzen 5 3600 vs Intel Core i3-4012Y
AMD A6-9225 Intel Core i3-4012Y
AMD A6-9225 vs Intel Core i3-4012Y
Intel Core i3-4012Y Intel Core i3-8300T
Intel Core i3-4012Y vs Intel Core i3-8300T
Intel Xeon W-2191B Intel Core i3-4012Y
Intel Xeon W-2191B vs Intel Core i3-4012Y
Intel Core i3-4012Y Intel Celeron 1047UE
Intel Core i3-4012Y vs Intel Celeron 1047UE
AMD Epyc 7402P Intel Core i3-4012Y
AMD Epyc 7402P vs Intel Core i3-4012Y
AMD A6-3410MX vs. Intel Core i3-4012Y - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.0 of 42 rating(s)
back to top