Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A4-5300 vs. Intel Xeon Gold 6152


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD A4-5300
Intel Xeon Gold 6152
AMD A4-5300 Intel Xeon Gold 6152
3.40 GHz Tần số 2.10 GHz
3.60 GHz Turbo (1 lõi) 3.70 GHz
3.60 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 2.60 GHz
2 Lõi 22
Không Siêu phân luồng? Có
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon HD 7480D GPU no iGPU
11 Phiên bản DirectX
2 Tối đa màn hình
DDR3-1600 Bộ nhớ DDR4-2666
2 Kênh bộ nhớ 6
Bộ nhớ tối đa
Không ECC Có
-- L2 Cache --
1.00 MB L3 Cache 30.00 MB
Phiên bản PCIe 3.0
PCIe lanes 48
28 nm Công nghệ 14 nm
FM2 Socket LGA 3647
65 W TDP 140 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q3/2012 Ngày phát hành Q3/2017
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
55% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
30% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A4-5300 438 (20%)
20% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A4-5300 663 (1%)
1% Complete
0% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A4-5300 184 (1%)
1% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A4-5300 1745 (25%)
25% Complete
60% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A4-5300 2466 (3%)
3% Complete
Intel Xeon Gold 6152 59307 (62%)
62% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A4-5300 0.91 (25%)
25% Complete
72% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A4-5300 1.45 (3%)
3% Complete
63% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A4-5300 1347 (1%)
1% Complete
Intel Xeon Gold 6152 23499 (26%)
26% Complete

So sánh phổ biến

AMD A4-6300 AMD A4-5300
AMD A4-6300 vs AMD A4-5300
Intel Celeron G1840 AMD A4-5300
Intel Celeron G1840 vs AMD A4-5300
AMD A4-5300 AMD A10-6800K
AMD A4-5300 vs AMD A10-6800K
AMD A6-6400K AMD A4-5300
AMD A6-6400K vs AMD A4-5300
AMD A4-4020 AMD A4-5300
AMD A4-4020 vs AMD A4-5300
AMD A4-5300 AMD FX-6100
AMD A4-5300 vs AMD FX-6100
AMD A4-5300 AMD Athlon 5150
AMD A4-5300 vs AMD Athlon 5150
Intel Core i3-4130 AMD A4-5300
Intel Core i3-4130 vs AMD A4-5300
Intel Celeron G1820 AMD A4-5300
Intel Celeron G1820 vs AMD A4-5300
AMD A4-5300 AMD A6-3670K
AMD A4-5300 vs AMD A6-3670K
AMD Athlon II X4 750K AMD A4-5300
AMD Athlon II X4 750K vs AMD A4-5300
Intel Pentium G3220 AMD A4-5300
Intel Pentium G3220 vs AMD A4-5300
Intel Celeron G1620 AMD A4-5300
Intel Celeron G1620 vs AMD A4-5300
Intel Celeron J1900 AMD A4-5300
Intel Celeron J1900 vs AMD A4-5300
Intel Pentium G3430 AMD A4-5300
Intel Pentium G3430 vs AMD A4-5300
AMD Ryzen 9 3950X Intel Xeon Gold 6152
AMD Ryzen 9 3950X vs Intel Xeon Gold 6152
Intel Xeon Gold 6152 AMD Epyc 7501
Intel Xeon Gold 6152 vs AMD Epyc 7501
AMD Epyc 7401 Intel Xeon Gold 6152
AMD Epyc 7401 vs Intel Xeon Gold 6152
Intel Xeon Gold 6152 Intel Xeon Gold 6130
Intel Xeon Gold 6152 vs Intel Xeon Gold 6130
AMD Epyc 7551P Intel Xeon Gold 6152
AMD Epyc 7551P vs Intel Xeon Gold 6152
Intel Xeon E5-2699 v4 Intel Xeon Gold 6152
Intel Xeon E5-2699 v4 vs Intel Xeon Gold 6152
Intel Xeon Gold 6152 Intel Celeron G530
Intel Xeon Gold 6152 vs Intel Celeron G530
Intel Xeon Gold 6152 Intel Core i7-7500U
Intel Xeon Gold 6152 vs Intel Core i7-7500U
Intel Xeon Gold 6152 Intel Core i5-4440
Intel Xeon Gold 6152 vs Intel Core i5-4440
AMD A6-5200 Intel Xeon Gold 6152
AMD A6-5200 vs Intel Xeon Gold 6152
Intel Xeon Gold 6152 Intel Xeon Gold 6238
Intel Xeon Gold 6152 vs Intel Xeon Gold 6238
Intel Xeon Gold 6152 Intel Xeon Gold 6252
Intel Xeon Gold 6152 vs Intel Xeon Gold 6252
Intel Xeon Gold 6152 Intel Core i3-7100H
Intel Xeon Gold 6152 vs Intel Core i3-7100H
Intel Xeon Gold 6152 AMD A6-3430MX
Intel Xeon Gold 6152 vs AMD A6-3430MX
Intel Xeon Gold 6152 Intel Core i3-7300T
Intel Xeon Gold 6152 vs Intel Core i3-7300T
Intel Xeon Gold 6152 Intel Xeon Gold 6154
Intel Xeon Gold 6152 vs Intel Xeon Gold 6154
Intel Xeon Gold 6150 Intel Xeon Gold 6152
Intel Xeon Gold 6150 vs Intel Xeon Gold 6152
Intel Xeon Platinum 8160 Intel Xeon Gold 6152
Intel Xeon Platinum 8160 vs Intel Xeon Gold 6152
Intel Xeon Gold 6152 Intel Core i7-8700K
Intel Xeon Gold 6152 vs Intel Core i7-8700K
AMD Epyc 7551 Intel Xeon Gold 6152
AMD Epyc 7551 vs Intel Xeon Gold 6152
Intel Xeon Gold 6152 AMD Ryzen Threadripper 1950X
Intel Xeon Gold 6152 vs AMD Ryzen Threadripper 1950X
Intel Xeon Gold 6152 Intel Xeon Platinum 8180
Intel Xeon Gold 6152 vs Intel Xeon Platinum 8180
Intel Xeon Gold 6152 Intel Xeon E5-2697 v3
Intel Xeon Gold 6152 vs Intel Xeon E5-2697 v3
AMD Epyc 7601 Intel Xeon Gold 6152
AMD Epyc 7601 vs Intel Xeon Gold 6152
Intel Xeon Gold 6152 Intel Xeon Gold 6134M
Intel Xeon Gold 6152 vs Intel Xeon Gold 6134M
AMD A4-5300 vs. Intel Xeon Gold 6152 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.0 of 42 rating(s)
back to top