Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A4-5145M vs. Intel Celeron G1620T


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD A4-5145M
Intel Celeron G1620T
AMD A4-5145M Intel Celeron G1620T
2.00 GHz Tần số 2.40 GHz
2.60 GHz Turbo (1 lõi) No turbo
2.60 GHz Turbo (Tất cả các lõi) No turbo
2 Lõi 2
Không Siêu phân luồng? Không
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon HD 8310G GPU Intel HD Graphics (Ivy Bridge GT1)
11 Phiên bản DirectX 11.0
2 Tối đa màn hình 3
DDR3-1333 Bộ nhớ DDR3-1333
2 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
Không ECC Không
-- L2 Cache --
1.00 MB L3 Cache 2.00 MB
Phiên bản PCIe 2.0
PCIe lanes 16
32 nm Công nghệ 22 nm
FP2 Socket LGA 1155
17 W TDP 35 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q2/2013 Ngày phát hành Q3/2013
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
29% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
2% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A4-5145M 141 (1%)
1% Complete
1% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
28% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
3% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
35% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
3% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

0% Complete
14% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

0% Complete
3% Complete

So sánh phổ biến

AMD A4-5100 AMD A4-5145M
AMD A4-5100 vs AMD A4-5145M
Intel Core i5-5257U AMD A4-5145M
Intel Core i5-5257U vs AMD A4-5145M
AMD A4-5145M Intel Xeon E5-2630L v3
AMD A4-5145M vs Intel Xeon E5-2630L v3
Intel Core i3-4010U AMD A4-5145M
Intel Core i3-4010U vs AMD A4-5145M
AMD A4-5145M Intel Core i7-4940MX
AMD A4-5145M vs Intel Core i7-4940MX
Intel Xeon E5-2698 v4 AMD A4-5145M
Intel Xeon E5-2698 v4 vs AMD A4-5145M
Intel Core i7-4770R AMD A4-5145M
Intel Core i7-4770R vs AMD A4-5145M
AMD A4-5145M Intel Core i7-4930K
AMD A4-5145M vs Intel Core i7-4930K
AMD A4-5145M Intel Xeon E5-2630 v3
AMD A4-5145M vs Intel Xeon E5-2630 v3
AMD Phenom II X6 1090T AMD A4-5145M
AMD Phenom II X6 1090T vs AMD A4-5145M
Intel Celeron 2957U AMD A4-5145M
Intel Celeron 2957U vs AMD A4-5145M
Intel Core i3-6300T AMD A4-5145M
Intel Core i3-6300T vs AMD A4-5145M
AMD A8-5545M AMD A4-5145M
AMD A8-5545M vs AMD A4-5145M
Intel Xeon E5-2667 v3 AMD A4-5145M
Intel Xeon E5-2667 v3 vs AMD A4-5145M
AMD A4-5145M AMD FX-4320
AMD A4-5145M vs AMD FX-4320
Intel Core i5-4250U Intel Celeron G1620T
Intel Core i5-4250U vs Intel Celeron G1620T
Intel Core i3-3220T Intel Celeron G1620T
Intel Core i3-3220T vs Intel Celeron G1620T
Intel Celeron J1900 Intel Celeron G1620T
Intel Celeron J1900 vs Intel Celeron G1620T
Intel Celeron G1620T Intel Celeron G1820T
Intel Celeron G1620T vs Intel Celeron G1820T
Intel Celeron G1620T AMD C-50
Intel Celeron G1620T vs AMD C-50
Intel Celeron G1620T AMD Athlon II X2 340
Intel Celeron G1620T vs AMD Athlon II X2 340
Intel Celeron G1620T AMD G-T30L
Intel Celeron G1620T vs AMD G-T30L
Intel Core i3-4010U Intel Celeron G1620T
Intel Core i3-4010U vs Intel Celeron G1620T
Intel Celeron G1620T AMD FX-9590
Intel Celeron G1620T vs AMD FX-9590
AMD Athlon 5350 Intel Celeron G1620T
AMD Athlon 5350 vs Intel Celeron G1620T
Intel Pentium G3440T Intel Celeron G1620T
Intel Pentium G3440T vs Intel Celeron G1620T
Intel Celeron G1620T AMD Phenom II X2 B53
Intel Celeron G1620T vs AMD Phenom II X2 B53
Intel Celeron G1620T Intel Celeron N2820
Intel Celeron G1620T vs Intel Celeron N2820
Intel Celeron G1620T AMD A8-3550MX
Intel Celeron G1620T vs AMD A8-3550MX
Intel Xeon E5-2660 v3 Intel Celeron G1620T
Intel Xeon E5-2660 v3 vs Intel Celeron G1620T
Intel Celeron G1620T Intel Pentium G3220T
Intel Celeron G1620T vs Intel Pentium G3220T
Intel Celeron G1620T Intel Xeon E7-8880L v2
Intel Celeron G1620T vs Intel Xeon E7-8880L v2
Intel Celeron G1620T Intel Atom S1260
Intel Celeron G1620T vs Intel Atom S1260
Intel Xeon E5-2630L v3 Intel Celeron G1620T
Intel Xeon E5-2630L v3 vs Intel Celeron G1620T
Intel Celeron G1620T Intel Celeron G1840T
Intel Celeron G1620T vs Intel Celeron G1840T
Intel Celeron G1620T Intel Xeon E3-1225 v6
Intel Celeron G1620T vs Intel Xeon E3-1225 v6
Intel Celeron G1620T Intel Core i3-3240
Intel Celeron G1620T vs Intel Core i3-3240
AMD FX-8320 Intel Celeron G1620T
AMD FX-8320 vs Intel Celeron G1620T
Intel Core m3-6Y30 Intel Celeron G1620T
Intel Core m3-6Y30 vs Intel Celeron G1620T
Intel Xeon E5-2697 v4 Intel Celeron G1620T
Intel Xeon E5-2697 v4 vs Intel Celeron G1620T
AMD A4-5145M vs. Intel Celeron G1620T - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.0 of 42 rating(s)
back to top