Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A4-5145M vs. AMD Ryzen Embedded R1305G


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD A4-5145M
AMD Ryzen Embedded R1305G
AMD A4-5145M AMD Ryzen Embedded R1305G
2.00 GHz Tần số 1.50 GHz
2.60 GHz Turbo (1 lõi) 2.80 GHz
2.60 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 2.20 GHz
2 Lõi 2
Không Siêu phân luồng? Có
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon HD 8310G GPU AMD Radeon Vega 3 Graphics
11 Phiên bản DirectX 12
2 Tối đa màn hình 3
DDR3-1333 Bộ nhớ DDR4-2400
2 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa 32 GB
Không ECC Có
-- L2 Cache --
1.00 MB L3 Cache 4.00 MB
Phiên bản PCIe 3.0
PCIe lanes 8
32 nm Công nghệ 14 nm
FP2 Socket FP5
17 W TDP 8 W
AMD-V Ảo hóa AMD-V, SVM
Q2/2013 Ngày phát hành Q1/2020
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A4-5145M 141 (1%)
1% Complete
2% Complete
AMD A4-5145M vs. AMD Ryzen Embedded R1305G - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
5 of 45 rating(s)
back to top