Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A4-4020 vs. Intel Xeon Gold 6136


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD A4-4020
Intel Xeon Gold 6136
AMD A4-4020 Intel Xeon Gold 6136
3.20 GHz Tần số 3.00 GHz
3.40 GHz Turbo (1 lõi) 3.70 GHz
3.40 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 3.30 GHz
2 Lõi 12
Không Siêu phân luồng? Có
Có Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon HD 7480D GPU no iGPU
11 Phiên bản DirectX
2 Tối đa màn hình
DDR3-1333 Bộ nhớ DDR4-2666
2 Kênh bộ nhớ 6
Bộ nhớ tối đa
Không ECC Có
-- L2 Cache --
1.00 MB L3 Cache 25.00 MB
Phiên bản PCIe 3.0
PCIe lanes 48
32 nm Công nghệ 14 nm
FM2 Socket LGA 3647
65 W TDP 150 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q1/2014 Ngày phát hành Q3/2017
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
55% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
21% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A4-4020 379 (17%)
17% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A4-4020 560 (1%)
1% Complete
0% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A4-4020 184 (1%)
1% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A4-4020 1737 (25%)
25% Complete
60% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A4-4020 2703 (3%)
3% Complete
Intel Xeon Gold 6136 41375 (43%)
43% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A4-4020 0.86 (24%)
24% Complete
73% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A4-4020 1.39 (3%)
3% Complete
Intel Xeon Gold 6136 24.21 (44%)
44% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A4-4020 1740 (2%)
2% Complete
Intel Xeon Gold 6136 21034 (24%)
24% Complete

So sánh phổ biến

AMD A4-4020 AMD A4-6300
AMD A4-4020 vs AMD A4-6300
AMD A4-4020 AMD A4-5300
AMD A4-4020 vs AMD A4-5300
AMD A4-4020 AMD Athlon II X2 340
AMD A4-4020 vs AMD Athlon II X2 340
Intel Celeron G1840 AMD A4-4020
Intel Celeron G1840 vs AMD A4-4020
AMD A4-4020 AMD A4-6320
AMD A4-4020 vs AMD A4-6320
AMD A4-4000 AMD A4-4020
AMD A4-4000 vs AMD A4-4020
Intel Celeron G1620 AMD A4-4020
Intel Celeron G1620 vs AMD A4-4020
AMD A4-4020 AMD Athlon II X4 740
AMD A4-4020 vs AMD Athlon II X4 740
Intel Celeron G1610 AMD A4-4020
Intel Celeron G1610 vs AMD A4-4020
Intel Pentium G3240 AMD A4-4020
Intel Pentium G3240 vs AMD A4-4020
AMD A4-4020 Intel Pentium G3220
AMD A4-4020 vs Intel Pentium G3220
Intel Pentium G2010 AMD A4-4020
Intel Pentium G2010 vs AMD A4-4020
Intel Core i3-3245 AMD A4-4020
Intel Core i3-3245 vs AMD A4-4020
Intel Xeon E7-8870 v2 AMD A4-4020
Intel Xeon E7-8870 v2 vs AMD A4-4020
Intel Core i3-3220 AMD A4-4020
Intel Core i3-3220 vs AMD A4-4020
Intel Xeon E5-2687W v4 Intel Xeon Gold 6136
Intel Xeon E5-2687W v4 vs Intel Xeon Gold 6136
Intel Xeon Gold 6134 Intel Xeon Gold 6136
Intel Xeon Gold 6134 vs Intel Xeon Gold 6136
Intel Xeon Gold 6136 Intel Core i7-8700K
Intel Xeon Gold 6136 vs Intel Core i7-8700K
Intel Xeon Gold 6136 Intel Xeon Silver 4114
Intel Xeon Gold 6136 vs Intel Xeon Silver 4114
Intel Xeon Platinum 8158 Intel Xeon Gold 6136
Intel Xeon Platinum 8158 vs Intel Xeon Gold 6136
AMD Epyc 7351P Intel Xeon Gold 6136
AMD Epyc 7351P vs Intel Xeon Gold 6136
AMD Epyc 7351 Intel Xeon Gold 6136
AMD Epyc 7351 vs Intel Xeon Gold 6136
Intel Xeon Platinum 8156 Intel Xeon Gold 6136
Intel Xeon Platinum 8156 vs Intel Xeon Gold 6136
Intel Xeon E5-2690 v4 Intel Xeon Gold 6136
Intel Xeon E5-2690 v4 vs Intel Xeon Gold 6136
Intel Xeon E5-2670 v2 Intel Xeon Gold 6136
Intel Xeon E5-2670 v2 vs Intel Xeon Gold 6136
Intel Xeon E5-2650 v4 Intel Xeon Gold 6136
Intel Xeon E5-2650 v4 vs Intel Xeon Gold 6136
Intel Xeon E5-2670 v3 Intel Xeon Gold 6136
Intel Xeon E5-2670 v3 vs Intel Xeon Gold 6136
Intel Xeon E3-1235L v5 Intel Xeon Gold 6136
Intel Xeon E3-1235L v5 vs Intel Xeon Gold 6136
Intel Xeon Gold 6136 AMD Ryzen Threadripper 2990WX
Intel Xeon Gold 6136 vs AMD Ryzen Threadripper 2990WX
Intel Xeon Gold 6226 Intel Xeon Gold 6136
Intel Xeon Gold 6226 vs Intel Xeon Gold 6136
Intel Xeon Gold 6154 Intel Xeon Gold 6136
Intel Xeon Gold 6154 vs Intel Xeon Gold 6136
Intel Xeon Gold 6234 Intel Xeon Gold 6136
Intel Xeon Gold 6234 vs Intel Xeon Gold 6136
Intel Xeon Gold 6136 Intel Xeon Gold 6226R
Intel Xeon Gold 6136 vs Intel Xeon Gold 6226R
Intel Xeon Gold 6136 Intel Xeon E5-2690 v2
Intel Xeon Gold 6136 vs Intel Xeon E5-2690 v2
AMD Epyc 7302 Intel Xeon Gold 6136
AMD Epyc 7302 vs Intel Xeon Gold 6136
AMD Epyc 7402P Intel Xeon Gold 6136
AMD Epyc 7402P vs Intel Xeon Gold 6136
Intel Xeon Gold 6136 AMD Phenom II X6 1055T
Intel Xeon Gold 6136 vs AMD Phenom II X6 1055T
Intel Xeon Gold 6144 Intel Xeon Gold 6136
Intel Xeon Gold 6144 vs Intel Xeon Gold 6136
Intel Xeon Gold 6136 Intel Xeon Gold 6126
Intel Xeon Gold 6136 vs Intel Xeon Gold 6126
Intel Xeon E5-2697 v3 Intel Xeon Gold 6136
Intel Xeon E5-2697 v3 vs Intel Xeon Gold 6136
AMD A4-4020 vs. Intel Xeon Gold 6136 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.0 of 42 rating(s)
back to top