Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A4-4000 vs. Intel Core i7-3555LE


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD A4-4000
Intel Core i7-3555LE
AMD A4-4000 Intel Core i7-3555LE
3.00 GHz Tần số 2.50 GHz
3.20 GHz Turbo (1 lõi) 3.20 GHz
3.20 GHz Turbo (Tất cả các lõi) No turbo
2 Lõi 2
Không Siêu phân luồng? Có
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon HD 7480D GPU Intel HD Graphics 4000
11 Phiên bản DirectX 11.0
2 Tối đa màn hình 3
DDR3-1333 Bộ nhớ DDR3-1333DDR3-1600DDR3L-1333 SO-DIMMDDR3L-1600 SO-DIMM
2 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa 16 GB
Không ECC Có
-- L2 Cache --
1.00 MB L3 Cache 4.00 MB
Phiên bản PCIe 3
PCIe lanes 16
32 nm Công nghệ 22 nm
FM2 Socket BGA 1023
65 W TDP 25 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q2/2013 Ngày phát hành Q2/2012
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A4-4000 69 (21%)
21% Complete
0% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A4-4000 116 (1%)
1% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A4-4000 348 (16%)
16% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A4-4000 499 (1%)
1% Complete
0% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A4-4000 184 (1%)
1% Complete
2% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A4-4000 1629 (24%)
24% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A4-4000 2533 (3%)
3% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A4-4000 0.81 (23%)
23% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A4-4000 1.31 (2%)
2% Complete
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A4-4000 1831 (2%)
2% Complete
0% Complete

So sánh phổ biến

AMD A4-4000 Intel Core i3-3220
AMD A4-4000 vs Intel Core i3-3220
AMD A4-4000 AMD A4-6300
AMD A4-4000 vs AMD A4-6300
AMD Athlon II X2 340 AMD A4-4000
AMD Athlon II X2 340 vs AMD A4-4000
AMD A6-6400K AMD A4-4000
AMD A6-6400K vs AMD A4-4000
Intel Pentium G3220 AMD A4-4000
Intel Pentium G3220 vs AMD A4-4000
AMD A4-4000 AMD A8-5600K
AMD A4-4000 vs AMD A8-5600K
Intel Celeron G1820 AMD A4-4000
Intel Celeron G1820 vs AMD A4-4000
AMD A4-4000 AMD Sempron 3850
AMD A4-4000 vs AMD Sempron 3850
Intel Core i3-4130 AMD A4-4000
Intel Core i3-4130 vs AMD A4-4000
AMD A4-4000 Intel Core i3-4150
AMD A4-4000 vs Intel Core i3-4150
AMD Athlon 5350 AMD A4-4000
AMD Athlon 5350 vs AMD A4-4000
Intel Celeron J1900 AMD A4-4000
Intel Celeron J1900 vs AMD A4-4000
Intel Celeron G1620 AMD A4-4000
Intel Celeron G1620 vs AMD A4-4000
Intel Celeron G1840 AMD A4-4000
Intel Celeron G1840 vs AMD A4-4000
AMD A4-4000 AMD A4-4020
AMD A4-4000 vs AMD A4-4020
Intel Core i7-3555LE Intel Core i5-2380P
Intel Core i7-3555LE vs Intel Core i5-2380P
Intel Core i5-6400 Intel Core i7-3555LE
Intel Core i5-6400 vs Intel Core i7-3555LE
Intel Core i7-4980HQ Intel Core i7-3555LE
Intel Core i7-4980HQ vs Intel Core i7-3555LE
Intel Core i7-3555LE AMD Ryzen 5 2400G
Intel Core i7-3555LE vs AMD Ryzen 5 2400G
AMD A6-9225 Intel Core i7-3555LE
AMD A6-9225 vs Intel Core i7-3555LE
Intel Core i7-3555LE Intel Pentium Silver N5030
Intel Core i7-3555LE vs Intel Pentium Silver N5030
Intel Pentium 7505 Intel Core i7-3555LE
Intel Pentium 7505 vs Intel Core i7-3555LE
AMD Ryzen 3 2200U Intel Core i7-3555LE
AMD Ryzen 3 2200U vs Intel Core i7-3555LE
Intel Core i7-3555LE Intel Pentium Gold G6500
Intel Core i7-3555LE vs Intel Pentium Gold G6500
Intel Core i7-3555LE Intel Celeron N3350
Intel Core i7-3555LE vs Intel Celeron N3350
Intel Core i7-3555LE Intel Core i7-7820HQ
Intel Core i7-3555LE vs Intel Core i7-7820HQ
Intel Core i3-3217U Intel Core i7-3555LE
Intel Core i3-3217U vs Intel Core i7-3555LE
Intel Core i7-3555LE Intel Core i7-2635QM
Intel Core i7-3555LE vs Intel Core i7-2635QM
Intel Core i7-2860QM Intel Core i7-3555LE
Intel Core i7-2860QM vs Intel Core i7-3555LE
Intel Core i7-3555LE Intel Core i5-4200H
Intel Core i7-3555LE vs Intel Core i5-4200H
Intel Core i7-3555LE Intel Core i7-8086K
Intel Core i7-3555LE vs Intel Core i7-8086K
Intel Core i7-3555LE AMD FX-8320E
Intel Core i7-3555LE vs AMD FX-8320E
Intel Core i7-3555LE AMD G-T40E
Intel Core i7-3555LE vs AMD G-T40E
Intel Core i3-4360 Intel Core i7-3555LE
Intel Core i3-4360 vs Intel Core i7-3555LE
Intel Xeon Silver 4116 Intel Core i7-3555LE
Intel Xeon Silver 4116 vs Intel Core i7-3555LE
Intel Pentium 3805U Intel Core i7-3555LE
Intel Pentium 3805U vs Intel Core i7-3555LE
Intel Core i7-3555LE Intel Core i5-10210U
Intel Core i7-3555LE vs Intel Core i5-10210U
Intel Core i7-3555LE AMD FX-8320
Intel Core i7-3555LE vs AMD FX-8320
Intel Core i7-1185G7E Intel Core i7-3555LE
Intel Core i7-1185G7E vs Intel Core i7-3555LE
Intel Celeron N2910 Intel Core i7-3555LE
Intel Celeron N2910 vs Intel Core i7-3555LE
AMD A4-4000 vs. Intel Core i7-3555LE - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.0 of 42 rating(s)
back to top