Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A4-3310MX vs. Intel Core i5-8265U


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD A4-3310MX
Intel Core i5-8265U
AMD A4-3310MX Intel Core i5-8265U
2.10 GHz Tần số 1.60 GHz
2.50 GHz Turbo (1 lõi) 3.90 GHz
2.50 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 2.30 GHz
2 Lõi 4
Không Siêu phân luồng?
Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon HD 6480G GPU Intel UHD Graphics 620
11 Phiên bản DirectX 12
2 Tối đa màn hình 3
DDR3-1600 Bộ nhớ DDR4-2400 SO-DIMM
2 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa 32 GB
Không ECC Không
-- L2 Cache --
2.00 MB L3 Cache 6.00 MB
Phiên bản PCIe 3.0
PCIe lanes 16
32 nm Công nghệ 14 nm
FS1 Socket BGA 1356
45 W TDP 15 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q2/2011 Ngày phát hành Q3/2018
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R23 (Single-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
29% Complete

Cinebench R23 (Multi-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
2% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
58% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
5% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A4-3310MX 273 (12%)
12% Complete
43% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A4-3310MX 465 (1%)
1% Complete
7% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A4-3310MX 213 (1%)
1% Complete
4% Complete

Blender 2.81 (bmw27)

Blender là một phần mềm đồ họa 3D miễn phí để kết xuất (tạo) các cơ thể 3D, cũng có thể được tạo họa tiết và hoạt hình trong phần mềm. Điểm chuẩn của Máy xay sinh tố tạo ra các cảnh được xác định trước và đo (các) thời gian cần thiết cho toàn bộ cảnh. Thời gian yêu cầu càng ngắn càng tốt. Chúng tôi đã chọn bmw27 làm cảnh chuẩn.

0% Complete
Intel Core i5-8265U 637.2 (31%)
31% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A4-3310MX 1082 (16%)
16% Complete
Intel Core i5-8265U 4211 (61%)
61% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A4-3310MX 2051 (2%)
2% Complete
Intel Core i5-8265U 11787 (12%)
12% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i5-8265U 1.94 (74%)
74% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A4-3310MX 1.22 (2%)
2% Complete
Intel Core i5-8265U 6.01 (11%)
11% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

0% Complete
Intel Core i5-8265U 41.5 (67%)
67% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A4-3310MX 1263 (1%)
1% Complete
8% Complete

So sánh phổ biến

AMD A4-3310MX AMD C-70
AMD A4-3310MX vs AMD C-70
AMD A4-3310MX Intel Core i5-4460
AMD A4-3310MX vs Intel Core i5-4460
AMD A4-3310MX AMD G-T56E
AMD A4-3310MX vs AMD G-T56E
AMD A4-3310MX Intel Xeon E3-1245 v3
AMD A4-3310MX vs Intel Xeon E3-1245 v3
Intel Xeon E3-1280 v3 AMD A4-3310MX
Intel Xeon E3-1280 v3 vs AMD A4-3310MX
AMD A4-3310MX Intel Xeon E3-1285 v3
AMD A4-3310MX vs Intel Xeon E3-1285 v3
AMD Athlon II X2 370K AMD A4-3310MX
AMD Athlon II X2 370K vs AMD A4-3310MX
Intel Core i3-4030U AMD A4-3310MX
Intel Core i3-4030U vs AMD A4-3310MX
AMD A4-3310MX Intel Celeron G1820T
AMD A4-3310MX vs Intel Celeron G1820T
Intel Core i7-4820K AMD A4-3310MX
Intel Core i7-4820K vs AMD A4-3310MX
AMD A4-3310MX AMD A8-3530MX
AMD A4-3310MX vs AMD A8-3530MX
Intel Xeon E3-1230 v5 AMD A4-3310MX
Intel Xeon E3-1230 v5 vs AMD A4-3310MX
AMD A4-3310MX Intel Core i7-4790T
AMD A4-3310MX vs Intel Core i7-4790T
AMD A4-3310MX AMD A4-3330MX
AMD A4-3310MX vs AMD A4-3330MX
Intel Pentium 4405U AMD A4-3310MX
Intel Pentium 4405U vs AMD A4-3310MX
AMD Ryzen 5 3500U Intel Core i5-8265U
AMD Ryzen 5 3500U vs Intel Core i5-8265U
Intel Core i5-10210U Intel Core i5-8265U
Intel Core i5-10210U vs Intel Core i5-8265U
Intel Core i5-1035G1 Intel Core i5-8265U
Intel Core i5-1035G1 vs Intel Core i5-8265U
Intel Core i5-8265U Intel Core i7-8565U
Intel Core i5-8265U vs Intel Core i7-8565U
Intel Core i5-8265U AMD Ryzen 7 3700U
Intel Core i5-8265U vs AMD Ryzen 7 3700U
Intel Core i5-8265U Intel Core i5-8250U
Intel Core i5-8265U vs Intel Core i5-8250U
Intel Core i3-8145U Intel Core i5-8265U
Intel Core i3-8145U vs Intel Core i5-8265U
AMD Ryzen 5 2500U Intel Core i5-8265U
AMD Ryzen 5 2500U vs Intel Core i5-8265U
Intel Core i5-8265U Intel Core i5-7200U
Intel Core i5-8265U vs Intel Core i5-7200U
Intel Core i3-10110U Intel Core i5-8265U
Intel Core i3-10110U vs Intel Core i5-8265U
Intel Core i5-8265U Intel Core i7-8550U
Intel Core i5-8265U vs Intel Core i7-8550U
Intel Core i5-8265U AMD Ryzen 5 4500U
Intel Core i5-8265U vs AMD Ryzen 5 4500U
Intel Core i5-8300H Intel Core i5-8265U
Intel Core i5-8300H vs Intel Core i5-8265U
Intel Core i7-7700HQ Intel Core i5-8265U
Intel Core i7-7700HQ vs Intel Core i5-8265U
Intel Core i3-1005G1 Intel Core i5-8265U
Intel Core i3-1005G1 vs Intel Core i5-8265U
AMD Ryzen 3 3200U Intel Core i5-8265U
AMD Ryzen 3 3200U vs Intel Core i5-8265U
Intel Core i7-1065G7 Intel Core i5-8265U
Intel Core i7-1065G7 vs Intel Core i5-8265U
Intel Celeron N4120 Intel Core i5-8265U
Intel Celeron N4120 vs Intel Core i5-8265U
Intel Core i7-10510U Intel Core i5-8265U
Intel Core i7-10510U vs Intel Core i5-8265U
AMD Ryzen 3 4300U Intel Core i5-8265U
AMD Ryzen 3 4300U vs Intel Core i5-8265U
Intel Core i5-8265U Intel Core i7-7500U
Intel Core i5-8265U vs Intel Core i7-7500U
Intel Core i5-6200U Intel Core i5-8265U
Intel Core i5-6200U vs Intel Core i5-8265U
AMD Ryzen 7 2700U Intel Core i5-8265U
AMD Ryzen 7 2700U vs Intel Core i5-8265U
Intel Core i5-1035G4 Intel Core i5-8265U
Intel Core i5-1035G4 vs Intel Core i5-8265U
Intel Core i5-8265U Intel Core i5-5200U
Intel Core i5-8265U vs Intel Core i5-5200U
AMD A4-3310MX vs. Intel Core i5-8265U - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.0 of 42 rating(s)
back to top