Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A4-1350 vs. AMD Epyc 7642


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD A4-1350
AMD Epyc 7642
AMD A4-1350 AMD Epyc 7642
1.00 GHz Tần số 2.30 GHz
-- Turbo (1 lõi) 3.30 GHz
-- Turbo (Tất cả các lõi) 2.80 GHz
4 Lõi 48
Không Siêu phân luồng?
Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon HD 8210 GPU no iGPU
11.1 Phiên bản DirectX
2 Tối đa màn hình
DDR3L-1066 SO-DIMM Bộ nhớ DDR4-3200
2 Kênh bộ nhớ 8
Bộ nhớ tối đa
Không ECC
-- L2 Cache --
2.00 MB L3 Cache 256.00 MB
Phiên bản PCIe 4.0
PCIe lanes 128
28 nm Công nghệ 7 nm
FT3 Socket SP3
8 W TDP 225 W
AMD-V Ảo hóa AMD-V, SVM
Q4/2013 Ngày phát hành Q3/2019
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
AMD Epyc 7642 377 (43%)
43% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A4-1350 77 (0%)
0% Complete
0% Complete
AMD A4-1350 vs. AMD Epyc 7642 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.9 of 38 rating(s)
back to top