Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A10-7400P vs. Intel Celeron G1840


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD A10-7400P
Intel Celeron G1840
AMD A10-7400P Intel Celeron G1840
2.50 GHz Tần số 2.80 GHz
3.00 GHz Turbo (1 lõi) No turbo
3.40 GHz Turbo (Tất cả các lõi) No turbo
4 Lõi 2
Không Siêu phân luồng? Không
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon R6 (Kaveri) GPU Intel HD Graphics (Haswell GT1)
12 Phiên bản DirectX 11.1
2 Tối đa màn hình 3
DDR3-1866 Bộ nhớ DDR3-1333
2 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
ECC
-- L2 Cache --
4.00 MB L3 Cache 2.00 MB
3.0 Phiên bản PCIe 3.0
16 PCIe lanes 16
28 nm Công nghệ 22 nm
FM2+ Socket LGA 1150
35 W TDP 53 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q2/2014 Ngày phát hành Q2/2014
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A10-7400P 48 (15%)
15% Complete
36% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A10-7400P 207 (2%)
2% Complete
2% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A10-7400P 366 (16%)
16% Complete
28% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A10-7400P 998 (2%)
2% Complete
3% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A10-7400P 502 (2%)
2% Complete
2% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A10-7400P 1554 (22%)
22% Complete
Intel Celeron G1840 2556 (37%)
37% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A10-7400P 5260 (6%)
6% Complete
5% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A10-7400P 0.76 (21%)
21% Complete
Intel Celeron G1840 1.23 (47%)
47% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A10-7400P 2.76 (5%)
5% Complete
4% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

0% Complete
Intel Celeron G1840 16.1 (26%)
26% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A10-7400P 3883 (4%)
4% Complete
3% Complete

So sánh phổ biến

Intel Core i5-4210U AMD A10-7400P
Intel Core i5-4210U vs AMD A10-7400P
Intel Core i7-5500U AMD A10-7400P
Intel Core i7-5500U vs AMD A10-7400P
Intel Core i7-5557U AMD A10-7400P
Intel Core i7-5557U vs AMD A10-7400P
AMD FX-7600P AMD A10-7400P
AMD FX-7600P vs AMD A10-7400P
Intel Core i5-4200M AMD A10-7400P
Intel Core i5-4200M vs AMD A10-7400P
AMD A10-7400P Intel Core i5-7200U
AMD A10-7400P vs Intel Core i5-7200U
AMD A10-7400P Intel Core i5-6500T
AMD A10-7400P vs Intel Core i5-6500T
AMD A10-7400P AMD A8-6410
AMD A10-7400P vs AMD A8-6410
Intel Core i3-4010U AMD A10-7400P
Intel Core i3-4010U vs AMD A10-7400P
AMD A10-7400P AMD Phenom II X4 955
AMD A10-7400P vs AMD Phenom II X4 955
AMD A10-7400P AMD A6-6310
AMD A10-7400P vs AMD A6-6310
Intel Xeon E7-4820 v2 AMD A10-7400P
Intel Xeon E7-4820 v2 vs AMD A10-7400P
AMD E2-3300M AMD A10-7400P
AMD E2-3300M vs AMD A10-7400P
Intel Core i5-6200U AMD A10-7400P
Intel Core i5-6200U vs AMD A10-7400P
AMD FX-8370 AMD A10-7400P
AMD FX-8370 vs AMD A10-7400P
Intel Celeron G1840 Intel Core i3-4150
Intel Celeron G1840 vs Intel Core i3-4150
Intel Celeron G3900 Intel Celeron G1840
Intel Celeron G3900 vs Intel Celeron G1840
Intel Celeron G1840 Intel Celeron J1900
Intel Celeron G1840 vs Intel Celeron J1900
Intel Celeron G1840 AMD Athlon 5350
Intel Celeron G1840 vs AMD Athlon 5350
Intel Celeron G1840 Intel Pentium G3220
Intel Celeron G1840 vs Intel Pentium G3220
Intel Pentium G2030 Intel Celeron G1840
Intel Pentium G2030 vs Intel Celeron G1840
Intel Celeron G1840 Intel Pentium G4400
Intel Celeron G1840 vs Intel Pentium G4400
Intel Celeron G1840 Intel Pentium G3250
Intel Celeron G1840 vs Intel Pentium G3250
Intel Pentium G3240 Intel Celeron G1840
Intel Pentium G3240 vs Intel Celeron G1840
Intel Celeron G1820 Intel Celeron G1840
Intel Celeron G1820 vs Intel Celeron G1840
Intel Celeron G1840 Intel Celeron J1800
Intel Celeron G1840 vs Intel Celeron J1800
Intel Celeron G1840 Intel Pentium G3258
Intel Celeron G1840 vs Intel Pentium G3258
Intel Celeron G1840 AMD A8-7600
Intel Celeron G1840 vs AMD A8-7600
Intel Celeron G1840 AMD A4-5300
Intel Celeron G1840 vs AMD A4-5300
Intel Celeron G1840 AMD A4-6300
Intel Celeron G1840 vs AMD A4-6300
Intel Celeron G1610 Intel Celeron G1840
Intel Celeron G1610 vs Intel Celeron G1840
Intel Celeron G1840 Intel Pentium J2900
Intel Celeron G1840 vs Intel Pentium J2900
Intel Celeron G1840 AMD Athlon 5150
Intel Celeron G1840 vs AMD Athlon 5150
Intel Celeron G1840 Intel Celeron G3930
Intel Celeron G1840 vs Intel Celeron G3930
Intel Celeron G1840T Intel Celeron G1840
Intel Celeron G1840T vs Intel Celeron G1840
Intel Celeron G1850 Intel Celeron G1840
Intel Celeron G1850 vs Intel Celeron G1840
Intel Celeron G1840 Intel Core i3-4160T
Intel Celeron G1840 vs Intel Core i3-4160T
Intel Celeron G1840 AMD Sempron 2650
Intel Celeron G1840 vs AMD Sempron 2650
Intel Celeron G1620 Intel Celeron G1840
Intel Celeron G1620 vs Intel Celeron G1840
Intel Celeron G1840 AMD A4-4020
Intel Celeron G1840 vs AMD A4-4020
AMD A10-7400P vs. Intel Celeron G1840 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.0 of 42 rating(s)
back to top