Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A10-7350B vs. Intel Core i5-2400S


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD A10-7350B
Intel Core i5-2400S
AMD A10-7350B Intel Core i5-2400S
2.10 GHz Tần số 2.50 GHz
3.30 GHz Turbo (1 lõi) 3.30 GHz
2.70 GHz Turbo (Tất cả các lõi) No turbo
4 Lõi 4
Không Siêu phân luồng? Không
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon R6 (Kaveri) GPU Intel HD Graphics 2000
12 Phiên bản DirectX 10.1
2 Tối đa màn hình 2
DDR3-1600 Bộ nhớ DDR3-1066DDR3-1333
2 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa 32 GB
Có ECC Không
-- L2 Cache --
4.00 MB L3 Cache 6.00 MB
3.0 Phiên bản PCIe
16 PCIe lanes
28 nm Công nghệ 32 nm
FM2+ Socket LGA 1155
19 W TDP 65 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT
Q2/2014 Ngày phát hành Q1/2011
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R23 (Single-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
29% Complete

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A10-7350B 132 (15%)
15% Complete
0% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A10-7350B 339 (1%)
1% Complete
0% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A10-7350B 53 (16%)
16% Complete
0% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A10-7350B 165 (2%)
2% Complete
0% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A10-7350B 409 (2%)
2% Complete
1% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A10-7350B 1709 (25%)
25% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A10-7350B 4177 (4%)
4% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A10-7350B 0.83 (23%)
23% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A10-7350B 2.19 (4%)
4% Complete
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A10-7350B 3083 (3%)
3% Complete
0% Complete

So sánh phổ biến

AMD A10-7350B Intel Core i5-4200U
AMD A10-7350B vs Intel Core i5-4200U
AMD A10-7350B Intel Core i5-4300U
AMD A10-7350B vs Intel Core i5-4300U
AMD A10-5750M AMD A10-7350B
AMD A10-5750M vs AMD A10-7350B
AMD A10-7350B AMD A4-5100
AMD A10-7350B vs AMD A4-5100
AMD Phenom II X2 B55 AMD A10-7350B
AMD Phenom II X2 B55 vs AMD A10-7350B
Intel Core i5-4210U AMD A10-7350B
Intel Core i5-4210U vs AMD A10-7350B
Intel Core M-5Y70 AMD A10-7350B
Intel Core M-5Y70 vs AMD A10-7350B
Intel Core i5-6287U AMD A10-7350B
Intel Core i5-6287U vs AMD A10-7350B
Intel Core i3-4010U AMD A10-7350B
Intel Core i3-4010U vs AMD A10-7350B
Intel Core i7-4500U AMD A10-7350B
Intel Core i7-4500U vs AMD A10-7350B
AMD A10-7350B AMD Athlon II X4 740
AMD A10-7350B vs AMD Athlon II X4 740
AMD A10-7350B AMD Phenom II X4 970
AMD A10-7350B vs AMD Phenom II X4 970
AMD A10-7350B Intel Core i5-6440HQ
AMD A10-7350B vs Intel Core i5-6440HQ
AMD A10-7350B Intel Xeon E7-8850 v2
AMD A10-7350B vs Intel Xeon E7-8850 v2
Intel Xeon E5-2650 v3 AMD A10-7350B
Intel Xeon E5-2650 v3 vs AMD A10-7350B
Intel Core i5-2400S Intel Core i7-2600S
Intel Core i5-2400S vs Intel Core i7-2600S
Intel Core i5-2400S Intel Core i5-2405S
Intel Core i5-2400S vs Intel Core i5-2405S
AMD Phenom II X6 1055T Intel Core i5-2400S
AMD Phenom II X6 1055T vs Intel Core i5-2400S
AMD Athlon Silver 3050U Intel Core i5-2400S
AMD Athlon Silver 3050U vs Intel Core i5-2400S
Intel Core i5-2400S Intel Xeon E3-1220 v3
Intel Core i5-2400S vs Intel Xeon E3-1220 v3
AMD Ryzen 3 3200U Intel Core i5-2400S
AMD Ryzen 3 3200U vs Intel Core i5-2400S
Intel Core i5-4460 Intel Core i5-2400S
Intel Core i5-4460 vs Intel Core i5-2400S
Intel Core i5-4200H Intel Core i5-2400S
Intel Core i5-4200H vs Intel Core i5-2400S
Intel Core i3-8145U Intel Core i5-2400S
Intel Core i3-8145U vs Intel Core i5-2400S
Intel Core i5-2400S Intel Core i5-2520M
Intel Core i5-2400S vs Intel Core i5-2520M
Intel Core i5-2400S Intel Atom x5-Z8350
Intel Core i5-2400S vs Intel Atom x5-Z8350
Intel Core i5-2400S AMD A4-4000
Intel Core i5-2400S vs AMD A4-4000
AMD A8-7670K Intel Core i5-2400S
AMD A8-7670K vs Intel Core i5-2400S
AMD Ryzen 3 1200 Intel Core i5-2400S
AMD Ryzen 3 1200 vs Intel Core i5-2400S
AMD Ryzen 3 3100 Intel Core i5-2400S
AMD Ryzen 3 3100 vs Intel Core i5-2400S
Intel Core i5-2400S Intel Core i5-3570
Intel Core i5-2400S vs Intel Core i5-3570
Intel Core i5-2400S Intel Core i7-2820QM
Intel Core i5-2400S vs Intel Core i7-2820QM
Intel Core i5-2400S AMD A4-6210
Intel Core i5-2400S vs AMD A4-6210
Intel Core i3-3227U Intel Core i5-2400S
Intel Core i3-3227U vs Intel Core i5-2400S
AMD Ryzen 3 3200G Intel Core i5-2400S
AMD Ryzen 3 3200G vs Intel Core i5-2400S
Intel Core i5-2390T Intel Core i5-2400S
Intel Core i5-2390T vs Intel Core i5-2400S
Intel Core i5-2400S Intel Core i5-8400T
Intel Core i5-2400S vs Intel Core i5-8400T
AMD Phenom II X6 1100T Intel Core i5-2400S
AMD Phenom II X6 1100T vs Intel Core i5-2400S
Intel Core i5-2400S Intel Core i5-8300H
Intel Core i5-2400S vs Intel Core i5-8300H
Intel Core i5-2400S Intel Celeron G5900TE
Intel Core i5-2400S vs Intel Celeron G5900TE
AMD A10-7350B vs. Intel Core i5-2400S - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.0 of 42 rating(s)
back to top